Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A2 - CLOTHES AND ACCESSORIES

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
necklace
a)
vòng cổ
b)
trẻ con, con cái
c)
máy chụp ảnh
d)
quần áo
2.
pocket
a)
túi áo/ quần
b)
gia đình
c)
máy hát CD
d)
phụ kiện
3.
purse
a)
ví nữ
b)
người nước ngoài
c)
điện thoại di động
d)
cái túi/ giỏ
4.
raincoat
a)
áo đi mưa
b)
con gái
c)
đồng hồ treo tường
d)
đồ tắm
5.
ring
a)
nhẫn
b)
bạn bè
c)
máy vi tính
d)
dây nịt
6.
scarf
a)
khăn choàng cổ
b)
trẻ thành niên
c)
bếp, lò, nồi cơm điện
d)
áo kiểu (nữ), áo
7.
shirt
a)
áo sơ mi
b)
phụ nữ
c)
máy ảnh kỹ thuật số
d)
ủng, giầy ống cao
8.
shoes
a)
giày
b)
cha mẹ
c)
máy hát DVD
d)
vòng đeo tay
9.
shorts
a)
quần đùi
b)
lớn lên, trưởng thành
c)
sử dụng điện
d)
mũ lưỡi trai
10.
skirt
a)
váy
b)
con gái của ba mẹ
c)
điện năng
d)
dây chuyền
11.
suit
a)
bộ áo quần cùng màu và loại vải
b)
con trai của ba mẹ
c)
tủ lạnh
d)
áo khoác dài
12.
sunglasses
a)
kính râm
b)
chồng
c)
gas, khí, xăng
d)
trang phục
13.
sweater
a)
áo len
b)
vợ
c)
việc sưởi ấm
d)
đồ bơi/ tắm
14.
swimsuit
a)
đồ bơi
b)
ông bà
c)
đèn để bàn/ treo tường
d)
áo đầm
15.
tie
a)
cà vạt
b)
bà
c)
máy tính xách tay
d)
bông tai
16.
tights
a)
quần ôm nữ
b)
ông
c)
đèn
d)
thời trang
17.
trainers
a)
giày thể thao
b)
người
c)
điện thoại di động
d)
mắt kính
18.
trousers
a)
quần dài
b)
người thân, họ hàng
c)
máy hát mp3
d)
găng tay
19.
try on
a)
mặc/ đội / mang thử
b)
kết hôn với
c)
máy tính cá nhân
d)
túi xách tay
20.
T-shirt
a)
áo thun
b)
người lạ
c)
điện thoại
d)
nón, mũ
21.
umbrella
a)
cây dù, cái ô
b)
anh/chị/ em song sinh
c)
máy nghe đài
d)
áo khoác ngắn
22.
uniform
a)
đồng phục
b)
con trưởng (lớn nhất)
c)
điện thoại
d)
quần/ đồ jeans
23.
wallet
a)
ví nam
b)
con một
c)
ti vi
d)
nữ trang
24.
watch
a)
đồng hồ đeo tay
b)
con trai
c)
phim
d)
áo len
25.
wear - wore - worn
a)
mặc/ đội / mang / thoa
b)
máy chụp ảnh
c)
máy giặt
d)
bộ dụng cụ