Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

complete ket unit 2

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

màn cửa (vải, kéo qua 2 bên)

(a)  

2.

mành cửa (kéo sập)

(a)  

3.

rửa chén bát

(a)  

4.

làm việc giặt giũ

(a)  

5.

hút bụi

(a)  

6.

ga-ra xe

(a)  

7.

làm bữa sáng

(a)  

8.

dọn dẹp giường

(a)  

9.

ủi quần áo

(a)  

10.

máy lạnh

(a)  

11.

lò nướng

(a)  

12.

đèn ngủ

(a)  

13.

thảm lớn trải sàn (trang trí)

(a)  

14.

tủ lạnh

(a)  

15.

tủ đựng ly, tách

(a)  

16.

ghế dựa có tay vịn

(a)  

17.

nhà phố

(a)  

18.

nhà không có tầng (nhỏ, hay thấy ở resort)

(a)  

19.

chung cư

(a)  

20.

hồ bơi

(a)