NEW
Font size
Worksheetsbai 6
Total questions: 48
Worksheet time: 9mins
たべます
Ăn
Uống
Nhìn
Nghe
すいます
Hút (thuốc lá)
Ăn
uống
nghe
よみます
nghe
nhìn
đọc
viết
のみます
ăn
uống
hút
nhìn
みます
nhìn
nghe
đọc
viết
ききます
nghe
nhìn
đọc
viết
ききます
viết, vẽ
nghe
nhìn
đọc
かきます
nhìn
nghe
đọc
viết, vẽ
かいます
mua
bán
chụp (ảnh)
nghe
とります
chụp ảnh
làm
gặp
mua
します
làm
chụp
gặp
mua
あいます
gặp
làm
chụp
mua
ごはん
cơm, bữa ăn
bánh mì
trứng
cá
あさごはん
cơm sáng
cơm trưa
cơm tối
bữa ăn
ひるごはん
bữa ăn
cơm sáng
cơm trưa
cơm tối
ばんごはん
cơm sáng
cơm trưa
cơm tối
bữa ăn
パン
bánh mì
trứng
rau
cá
たまご
trứng
cá
thịt
bánh mì
にく
trứng
thịt
cá
rau
さかな
cá
rau
thịt
trứng
やさい
rau
thịt
trứng
hoa quả
くだもの
hoa quả, trái cây
rau
trứng
thịt
みず
nước
trà
trà đen
sữa bò
おちゃ
nước
trà
trà đen
sữa
こうちゃ
nước
trà
trà đen
sữa
ぎゅうにゅう
nước
trà
trà đen
sữa
ミルク
nước
trà
trà đen
sữa
ジュース
nước hoa quả
bia
rượu
sữa bò
ビール
nước hoa quả
bia
rượu
sữa bò
お]さけ
rượu
nước hoa quả
bia
sữa
たばこ
thuốc lá
rượu
bia
sữa
てがみ
thư
báo cáo
ảnh
thuốc lá
レポート
thư
thuốc lá
báo cáo
ảnh
しゃしん
ảnh
thư
báo cáo
sữa
ビデオ
băng video, đầu video
ảnh
radio
cửa hàng
みせ
cửa hàng
vườn
ảnh
thư
にわ
vườn
cửa hàng
thư
ảnh
しゅくだい
bài tập về nhà
sách giáo khoa
vở bài tập
bóng đá
テニス
quần vợt
bóng đá
bài tập
ngắm hoa
サッカー
bóng đá
quần vợt
bài tập
cờ vua
おはなみ
ngắm hoa anh đào
ngắm cảnh
ngắm tuyết
ngắm sao
なに
cái gì
cái này
cái đó
cái kia
いっしょに
cùng, cùng nhau
một chút
luôn luôn
thỉnh thoảng
ちょっと
một chút
luôn luôn
thỉnh thoảng
cùng nhau
いつも
lúc nào cũng
một chút
thỉnh thoảng
cùng nhau
ときどき
một chút
thỉnh thoảng
lúc nào cũng
cùng nhau
それから
sau đó, tiếp theo
lúc nào cũng
thỉnh thoảng
cùng nhau
ええ
vâng, được
sau đó
được đấy nhỉ
một chút
