wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 6

Total questions: 48

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

たべます

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Nhìn

d)

Nghe

2.

すいます

a)

Hút (thuốc lá)

b)

Ăn

c)

uống

d)

nghe

3.

よみます

a)

nghe

b)

nhìn

c)

đọc

d)

viết

4.

のみます

a)

ăn

b)

uống

c)

hút

d)

nhìn

5.

みます

a)

nhìn

b)

nghe

c)

đọc

d)

viết

6.

ききます

a)

nghe

b)

nhìn

c)

đọc

d)

viết

7.

ききます

a)

viết, vẽ

b)

nghe

c)

nhìn

d)

đọc

8.

かきます

a)

nhìn

b)

nghe

c)

đọc

d)

viết, vẽ

9.

かいます

a)

mua

b)

bán

c)

chụp (ảnh)

d)

nghe

10.

とります

a)

chụp ảnh

b)

làm

c)

gặp

d)

mua

11.

します

a)

làm

b)

chụp

c)

gặp

d)

mua

12.

あいます

a)

gặp

b)

làm

c)

chụp

d)

mua

13.

ごはん

a)

cơm, bữa ăn

b)

bánh mì

c)

trứng

d)

14.

あさごはん

a)

cơm sáng

b)

cơm trưa

c)

cơm tối

d)

bữa ăn

15.

ひるごはん

a)

bữa ăn

b)

cơm sáng

c)

cơm trưa

d)

cơm tối

16.

ばんごはん

a)

cơm sáng

b)

cơm trưa

c)

cơm tối

d)

bữa ăn

17.

パン

a)

bánh mì

b)

trứng

c)

rau

d)

18.

たまご

a)

trứng

b)

c)

thịt

d)

bánh mì

19.

にく

a)

trứng

b)

thịt

c)

d)

rau

20.

さかな

a)

b)

rau

c)

thịt

d)

trứng

21.

やさい

a)

rau

b)

thịt

c)

trứng

d)

hoa quả

22.

くだもの

a)

hoa quả, trái cây

b)

rau

c)

trứng

d)

thịt

23.

みず

a)

nước

b)

trà

c)

trà đen

d)

sữa bò

24.

おちゃ

a)

nước

b)

trà

c)

trà đen

d)

sữa

25.

こうちゃ

a)

nước

b)

trà

c)

trà đen

d)

sữa

26.

ぎゅうにゅう

a)

nước

b)

trà

c)

trà đen

d)

sữa

27.

ミルク

a)

nước

b)

trà

c)

trà đen

d)

sữa

28.

ジュース

a)

nước hoa quả

b)

bia

c)

rượu

d)

sữa bò

29.

ビール

a)

nước hoa quả

b)

bia

c)

rượu

d)

sữa bò

30.

 お]さけ

a)

rượu

b)

nước hoa quả

c)

bia

d)

sữa

31.

たばこ

a)

thuốc lá

b)

rượu

c)

bia

d)

sữa

32.

てがみ

a)

thư

b)

báo cáo

c)

ảnh

d)

thuốc lá

33.

レポート

a)

thư

b)

thuốc lá

c)

báo cáo

d)

ảnh

34.

しゃしん

a)

ảnh

b)

thư

c)

báo cáo

d)

sữa

35.

ビデオ

a)

băng video, đầu video

b)

ảnh

c)

radio

d)

cửa hàng

36.

みせ

a)

cửa hàng

b)

vườn

c)

ảnh

d)

thư

37.

にわ

a)

vườn

b)

cửa hàng

c)

thư

d)

ảnh

38.

しゅくだい

a)

bài tập về nhà

b)

sách giáo khoa

c)

vở bài tập

d)

bóng đá

39.

テニス

a)

quần vợt

b)

bóng đá

c)

bài tập

d)

ngắm hoa

40.

サッカー

a)

bóng đá

b)

quần vợt

c)

bài tập

d)

cờ vua

41.

おはなみ

a)

ngắm hoa anh đào

b)

ngắm cảnh

c)

ngắm tuyết

d)

ngắm sao

42.

なに

a)

cái gì

b)

cái này

c)

cái đó

d)

cái kia

43.

いっしょに

a)

cùng, cùng nhau

b)

một chút

c)

luôn luôn

d)

thỉnh thoảng

44.

ちょっと

a)

một chút

b)

luôn luôn

c)

thỉnh thoảng

d)

cùng nhau

45.

いつも

a)

lúc nào cũng

b)

một chút

c)

thỉnh thoảng

d)

cùng nhau

46.

ときどき

a)

một chút

b)

thỉnh thoảng

c)

lúc nào cũng

d)

cùng nhau

47.

それから

a)

sau đó, tiếp theo

b)

lúc nào cũng

c)

thỉnh thoảng

d)

cùng nhau

48.

ええ

a)

vâng, được

b)

sau đó

c)

được đấy nhỉ

d)

một chút