wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 22.EJC 5

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

着る

a)

Mặc (áo)

b)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

c)

Đội

d)

Đeo

2.

履く

a)

Mặc (áo)

b)

Đội

c)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

d)

Đeo

3.

被る

a)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

b)

Đội

c)

Đeo

d)

Sinh ra

4.

かける

a)

Mặc (áo)

b)

Sinh ra

c)

Đeo, treo, móc

d)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

5.

眼鏡をかける

a)

Mặc (áo)

b)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

c)

Đeo kính

d)

Sinh ra

6.

生まれる

a)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

b)

đội

c)

Mặc (áo )

d)

Được sinh ra

7.

私たち

a)

Chúng tôi

b)

Mặc (áo )

c)

Áo khoác

d)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

8.

コート

a)

Chúng tôi

b)

Áo khoác

c)

Áo vest

d)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

9.

スーツ

a)

Áo vest

b)

Áo khoác

c)

Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

d)

Mặc (áo)

10.

セータ

a)

Áo Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

b)

Áo khoác

c)

Mặc (áo)

d)

Áo len

11.

帽子

a)

Áo khoác

b)

Áo len

c)

Mũ,nón

d)

Áo Mặc ,mang (quần,tất ,giày)

12.

眼鏡

a)

Áo khoác

b)

Áo khoác

c)

Mũ,nón

d)

Kính

13.

ケーキ

a)

Bánh ngọt

b)

Áo khoác

c)

Áo len

d)

Mũ,nón

14.

お弁当

a)

Mũ,nón

b)

Cơm hộp

c)

Áo len

d)

Áo khoác

15.

ロボット

a)

Mũ,nón

b)

Cơm hộp

c)

Ro bot

d)

Kính

16.

ユーモア

a)

sự hài hước

b)

Cơm hộp

c)

Áo khoác

d)

Kính

17.

都合

a)

sự hài hước

b)

Điều kiện,Sự thuận tiện

c)

kính

d)

Áo khoác

18.

よく

a)

Thường,hay

b)

Điều kiện,Sự thuận tiện

c)

Ừ,à

d)

Xin chúc mừng

19.

おめでとう(ございます)

a)

Điều kiện,Sự thuận tiện

b)

Điều kiện,sự thuận tiên

c)

Xin chúc mừng

d)

Sự hài hước

20.

お探しですか

a)

Sự hài hước

b)

Điều kiện,sự thuận tiên

c)

Xin chúc mừng

d)

Anh/chị tìm gì ạ

21.

では

a)

Anh/chị tìm gì ạ

b)

Điều kiện,sự thuận tiên

c)

Thế ,vậy

d)

Tiền thuê nhà

22.

ダイニングキッチン

a)

Bếp kèm phòng ăn

b)

Thế ,vậy

c)

Điều kiện,sự thuận tiên

d)

Xin chúc mừng

23.

和室

a)

Điều kiện,sự thuận tiên

b)

Phòng kiểu Nhật

c)

Chỗ đê chăn gối

d)

Bếp kèm phòng ăn

24.

押し入れ

a)

Tủ chìm

Chỗ đê chăn gối

b)

Phòng kiểu Nhật

c)

Bếp kèm phòng ăn

d)

Tiền thuê nhà

25.

布団

a)

Tiền thuê nhà

b)

Phòng kiểu Nhật

c)

Chăn,đệm

d)

Bảng khảo sát

26.

パリ

a)

Pa-ri

b)

Tiền thuê nhà

c)

Vạn Lý Trường Thành

d)

Chăn,đệm

27.

アンケート

a)

Pa-ri

b)

Chăn,đệm

c)

Tiền thuê nhà

d)

Bảng khảo sát