Font size
Worksheetslinh 24.11
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
người già (n)
(a)
sự giúp đỡ (n)
(a)
bị phạt (v)
(a)
cư xử (v)
(a)
uốn cong, cúi xuống (v)
(a)
sự chăm sóc (n)
(a)
tổ chức từ thiện (n)
(a)
sự an ủi (n)
(a)
hợp tác (v)
(a)
phối hợp (v)
(a)
băng qua (v)
(a)
từ chối (v)
(a)
bỏ đi (v)
(a)
sa mạc (n)
(a)
nhật ký (n)
(a)
điều khiển (v)
(a)
bất hạnh (a)
(a)
tặng (v)
(a)
khoản tặng/đóng góp (n)
(a)
người cho/tặng (n)
(a)
bình chữa cháy (n)
(a)
gây quỹ (a)
(a)
lòng biết ơn (n)
(a)
tật nguyền (a)
(a)
chỉ dẫn, hướng dẫn (n)
(a)
giao lộ (n)
(a)
bãi cỏ (n)
(a)
liệt sỹ (n)
(a)
núi (n)
(a)
cắt (v)
(a)
thiên tai (n)
(a)
mệnh lệnh (n)
(a)
ra lệnh (v)
(a)
trại mồ côi (n)
(a)
vượt qua (v)
(a)
đậu xe (v)
(a)
tham gia (v)
(a)
tham gia (v)
(a)
quyên góp tiền (v)
(a)
giấy biên nhận (n)
(a)
xa xôi, hẻo lánh (a)
(a)
về hưu (v)
(a)
dây thừng (n)
(a)
nắm lấy (v)
(a)
chịu đựng, đau khổ (v)
(a)
ủng hộ, hỗ trợ (v)
(a)
buộc, cột … vào … (v)
(a)
ngón chân (n)
(a)
chạm (v)
(a)
1 cách tình nguyện (adv)
(a)
tình nguyện (a)
(a)
tình nguyện viên (n)
(a)
tình nguyện, xung phong (v)
(a)
thương binh (n)
(a)
tình cờ (adv)
(a)
thổi tắt (v)
(a)
ngân sách (n)
(a)
đèn cầy, nến (n)
(a)
tổ chức, làm lễ kỷ niệm (v)
(a)
vỗ tay (v)
(a)
trông chờ vào (v)
(a)
trang trí (v)
(a)
sự/đồ trang trí (n)
(a)
lễ kỷ niệm đám cưới kim cương (60 năm) (n)
(a)
(thuộc) tài chính (a)
(a)
chuyến bay (n)
(a)
tha thứ (v)
(a)
gặp rắc rối
(a)
lễ kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm) (n)
(a)
khách (n)
(a)
trực thăng (n)
(a)
tổ chức (v)
(a)
lớp kem phủ trên mặtbánh (n)
(a)
thạch (n)
(a)
thẩm phán (n)
(a)
nước chanh (n)
(a)
đề cập (v)
(a)
sự bừa bộn (n)
(a)
sự kiện quan trọng (n)
(a)
món ăn nhẹ (n)
(a)
phục vụ (v)
(a)
lễ kỷ niệm đám cưới bạc (25 năm) (n)
(a)
lỡ miệng (v)
(a)
dọn dẹp (v)
(a)
làm bối rối, lo lắng (v)
(a)
làm ầm ĩ (v)
(a)
đáng nhớ (a)
(a)
nhận ra (v)
(a)
lên đường (v)
(a)
lén lút (a)
(a)
kinh hãi (a)
(a)
tên trộm (n)
(a)
quay đi, bỏ đi (v)
(a)
không thể quên (a)
(a)
nắm tiền (n)
(a)
vẩy tay (v)
(a)
mắc cỡ, bẽn lẽn (a)
(a)
la hét (v)
(a)
liếc nhìn (v)
(a)
lớn lên (v)
(a)
