Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LESSON 34: REVIEW VOCABULARY

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

nước chanh

(a)  

2.

trà xanh

(a)  

3.

phở bò

(a)  

4.

súp ngọt

(a)  

5.

trứng ốp lết

(a)  

6.

mì

(a)  

7.

giềng

(a)  

8.

tôm

(a)  

9.

đậu phụ

(a)  

10.

súp lươn

(a)  

11.

đắng

(a)  

12.

ngon

(a)  

13.

đầy hương vị

(a)  

14.

ngọt

(a)  

15.

mặn

(a)  

16.

mùi thơm

(a)  

17.

chua

(a)  

18.

đun

(a)  

19.

đổ vào

(a)  

20.

gấp vào

(a)  

21.

đánh (trứng)

(a)  

22.

phục vụ món ăn

(a)  

23.

sữa chua

(a)  

24.

sốt

(a)  

25.

xúc xích

(a)  

26.

cá ngừ

(a)  

27.

thịt lợn xông khói

(a)  

28.

cay

(a)  

29.

cái chăn

(a)  

30.

cái lều

(a)  

31.

quần áo ấm

(a)  

32.

nước đóng chai

(a)  

33.

cái ô

(a)  

34.

điện thoại di động

(a)  

35.

cái la bàn

(a)  

36.

Văn Miếu Quốc Tử Gíam

(a)  

37.

Thiên Quang Tỉnh

(a)  

38.

Bia đá Tiến sĩ

(a)  

39.

Cổng Văn Miếu

(a)  

40.

Khuê Văn Các

(a)  

41.

đằng sau

(a)  

42.

trong

(a)  

43.

ở giữa 2 vật

(a)  

44.

trước

(a)  

45.

ở giữa

(a)  

46.

bên cạnh

(a)  

47.

họa sĩ

(a)  

48.

nghệ sĩ

(a)  

49.

diễn viên nữ

(a)  

50.

con rối

(a)  

51.

nhạc sĩ

(a)  

52.

vũ công

(a)  

53.

ca sĩ

(a)  

54.

Người viết lời nhạc

(a)  

55.

Người viết nhạc

(a)  

56.

chương trình giảng dạy

(a)  

57.

Mang tính học thuật

(a)  

58.

xuất cứ

(a)  

59.

bắt buộc

(a)  

60.

tình nguyện

(a)  

61.

không quan trọng

(a)  

62.

quốc ca

(a)  

63.

máy ảnh

(a)  

64.

tranh ảnh chân dung

(a)  

65.

cọ vẽ

(a)  

66.

Cái mic

(a)  

67.

bảo tàng

(a)  

68.

tranh vẽ, bức tranh

(a)  

69.

màu sáp

(a)  

70.

triển lãm tranh

(a)  

71.

Nhạc cụ

(a)