wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

luyện tập cô

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

chũ a

a)

a

b)

ă

c)

â

d)

b

2.

9+6=15

a)

đ

b)

s

3.

1 + 2 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

1 + 1 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

5.

1 + 0 =

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

6.

2 + 0 =

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

7.

2 + 2 =

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

6 - 4 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

10

9.

5 + 3 =

a)

9

b)

7

c)

8

d)

2

10.

6 + 2 =

a)

6

b)

7

c)

8

d)

4

11.

5 - 4 =

a)

0

b)

1

c)

5

d)

9

12.

5 - 2 =

a)

2

b)

3

c)

4

d)

7

13.

4 - 1 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

5

14.

4 - 3 =

a)

0

b)

1

c)

2

d)

7

15.

2 - 1 =

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

16.

4 - 2 =

a)

1

b)

2

c)

6

d)

3

17.

1 + 3 =

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

18.

3 + 1 =

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

19.

3 + 2 =

a)

6

b)

3

c)

4

d)

5

20.

2 + 3 =

a)

3

b)

4

c)

5

d)

2

21.

Chọn chữ cái còn thiếu vào dấu "..."

a)
b)
c)
d)
22.

Chọn chữ cái còn thiếu vào dấu "..."

a)
b)
c)
d)
23.

Chọn chữ cái còn thiếu trong từ

a)
b)
c)
d)
24.

Chọn chữ cái còn thiếu trong từ

a)
b)
c)
d)
25.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ

a)
b)
c)
d)
26.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ

a)
b)
c)
d)
27.

Chọn chữ cái còn thiếu trong từ

a)
b)
c)
d)
28.

Chọn chữ cái còn thiếu trong từ

a)
b)
c)
d)
29.

Bé hãy chọn cho cô chữ "ă" và phát âm nhé!

a)
b)
c)
d)
30.

Chữ "ă" gồm những nét nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)
b)
c)
d)
31.

Bé hãy tìm xem trong bức tranh có mấy chữ ă?

a)
b)
c)
d)
32.

Tìm cho cô chữ Ă ?

a)
b)
c)
d)
33.

Hình ảnh nào chứa chữ cái ă?

a)
b)
c)
d)
34.

Hình ảnh trên có chứa chữ cái nào?

a)
b)
c)
35.

Bé cho cô biết phải điền chữ cái gì vào chỗ thiếu?

a)

chữ a

b)

chữ c

c)

chữ ă

d)

chữ â

36.

Tìm hình ảnh có chữ 'ă'

a)
b)
c)
37.

Tìm hình ảnh có chứa chữ "a"

a)
b)
c)
38.

Tìm hình ảnh có chữ 'ă'

a)
b)
c)
39.

Tìm hình ảnh có chữ "â"

a)
b)
c)
40.

Tìm những hình ảnh có chứa chữ "a"

a)
b)
c)
d)
e)
41.

Tìm những hình ảnh có chứa chữ "ă"

a)
b)
c)
d)
e)
42.

Tìm những hình ảnh có chứa chữ "â"

a)
b)
c)
d)
e)
43.

Điền chữ vào chỗ trống trong hình ảnh sau

a)
b)
c)
44.

Điền chữ vào chỗ trống trong hình ảnh sau

a)
b)
c)
45.

Bé hãy tìm đâu là chữ cái "ă" in hoa?

a)
b)
c)
46.

Bé hãy điền chữ cái còn thiếu trong thẻ từ "Cái kh_n"

a)
b)
c)
47.

Bé hãy điền chữ cái còn thiếu trong thẻ từ "Má_ ba_"

a)
b)
c)
48.

Bé hãy điền chữ cái còn thiếu trong thẻ từ "Con tr_u"

a)
b)
c)
49.

Bé hãy tìm đâu là chữ cái "â" viết thường

a)
b)
c)
50.

Bé hãy tìm thẻ từ có chứa chữ cái "y"

a)
b)
c)
51.

số ba

a)
b)
c)
52.

con cá

a)
b)
c)
53.

cái ca (mug)

a)
b)
c)
d)
54.

ông bà (grandparents)

a)
b)
c)
d)
55.

cà chua (tomato)

a)
b)
c)
d)
56.

ba mẹ (parents)

a)
b)
c)
d)
57.

số một (number one)

a)
b)
c)
d)
58.

Bé hãy chọn cho cô chữ "â" và phát âm nhé!

a)
b)
c)
d)
59.

Chữ â gồm những nét gì?

a)
b)
c)
d)
60.

Tìm chữ Â in hoa

a)
b)
c)
d)
61.

Từ nào chứa chữ â?

a)
b)
c)
d)
62.

Từ "Nấm" chứa chữ cái nào?

a)
b)
c)
63.

Chọn chữ cái còn thiếu vào dấu "..." trong từ "quả gấc"?

a)
b)
c)
d)
64.

Điền chữ vào chỗ trống trong từ "Con trâu"?

a)
b)
c)
65.

Chú "Cá sấu" nhìn đáng sợ quá!

Chữ cái nào con thiếu trong từ : "c... s...u"

a)

a /â

b)

a / a

c)

â / ă

d)

a / ă

66.

Có bao nhiêu chữ cái "â" trong bài thơ sau:

Nghé ơi ta bảo nghe này

Nghé ăn cho béo, nghé cày ruộng sâu

Ở đời khôn khéo chi đâu

Chẳng qua cũng chỉ hơn nhau chữ "cần"

a)

2

b)

6

c)

3

d)

4

67.

Tìm những hình ảnh có chứa chữ "â"

a)
b)
c)
d)
e)
68.

Chữ cái này phát âm là gì?

a)

a

b)

á

c)

d)

ơ

69.

Chữ cái này phát âm là gì?

a)

a

b)

á

c)

d)

ơ

70.

Chữ cái này phát âm là gì?

a)

a

b)

á

c)

d)

ơ

71.

Từ nào có chứa chữ a

a)

quả na

b)

đôi mắt

c)

con chuột

d)

con vẹt

72.

Từ nào có chứa chữ ă

a)

con rắn

b)

cái bàn

c)

đôi tất

d)

em bé

73.

Từ nào có chứa chữ â

a)

dâu tây

b)

máy tính

c)

bút chì

d)

bố mẹ

74.

Tìm chữ a

a)

a

b)

ơ

c)

ă

d)

â

75.

Chùm nho

a)

ô

b)

o

c)

ơ

d)

o và ô

76.

Tìm chữ ô trong từ

Con hổ

a)

ơ

b)

o

c)

ô

d)

a

77.

Tìm chữ o trong từ

Con voi

a)

ô

b)

o

c)

ơ

d)

o và ô

78.

Tìm chữ ô trong từ

Con công

a)

o

b)

ô

c)

ơ

d)

o

79.

Tìm chữ a trong từ

Gà trống

a)

ă

b)

â

c)

a

d)

a và ô

80.

Tìm chữ â trong từ

Bàn chân

a)

ă

b)

a

c)

â và a

d)

â

81.

Tìm chữ ơ trong từ

Quả bơ

a)

ô

b)

ơ và a

c)

ơ

d)

o

82.

Tìm chữ u trong từ

Xích đu

a)

ư

b)

u

c)

ư và u

d)

u và ư

83.

Tìm từ â trong từ

Con châu chấu

a)

ă

b)

a

c)

â và ă

d)

â

84.

Tìm chữ Ư trong từ

Ông sư

a)

u

b)

ư và ô

c)

ư

d)

ư và u

85.

Bé hãy chọn cho cô chữ a

a)
b)
c)
d)
86.

a)

càu

b)

cầu

87.

a)

cháu

b)

cháo

88.

lau nhà

a)
b)
89.

Nhìn hình đoán chữ

a)

dâu

b)

dao

90.

Nhìn hình đoán chữ

a)

lều

b)

kêu

91.

Từ nào bắt đầu bằng vần " am "

a)

Cam

b)

Nan

c)

Nấm

d)

Băm

92.

Từ " Vui ... " không thể ghép cùng từ nào?

a)

đùa

b)

xinh

c)

vẻ

d)

khỏe

93.

Bé hãy cho biết đâu là chữ "Ô"?

a)
b)
c)
d)
94.

Bé hãy tìm chữ "Ơ" và phát âm?

a)
b)
c)
d)
95.

Trong các từ dưới đây từ nào chứa chữ cái "O"

a)
b)
c)
d)
96.

Trong các từ dưới đây từ nào có chứa chữ "Ô"

a)
b)
c)
d)
97.

Trong các từ sau từ nào chưa chữ: "Ơ"

a)
b)
c)
d)
98.

Bé hãy tìm chữ "a"?

a)
b)
c)
d)
99.

Từ nào có chứ chữ " a"

a)

con cá

b)

con trâu

c)

con chó

d)

con thỏ

100.

Tên con vật nào có chứa chữ cái " â" ?

a)
b)
c)
d)
101.

trong bức tranh có mấy quả táo?

a)

3

b)

4

c)

8

d)

1