Worksheetsbài 10
Total questions: 26
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
tắm
(a)
2.
phòng học
(a)
3.
15 phút
(a)
4.
bơi
(a)
5.
ngủ
(a)
6.
chơi bóng
(a)
7.
không cần cảm ơn đâu
(a)
8.
thành phố
(a)
9.
công viên
(a)
10.
chỗ kia, chỗ đó
(a)
11.
núi
(a)
12.
phong cảnh
(a)
13.
vô cùng
(a)
14.
không khí
(a)
15.
tươi mới, trong lành
(a)
16.
leo núi
(a)
17.
hô hấp, hít thở
(a)
18.
nghe nói
(a)
19.
xuất phát
(a)
20.
tìm kiếm
(a)
21.
nghỉ ngơi
(a)
22.
một chút, một ít
(a)
23.
nóng
(a)
24.
đói
(a)
25.
khát
(a)
26.
rẻ
(a)
100 %
