wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài28 .EJC 5

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

踊る

a)

Nhảy

b)

Cắn

c)

Chọn

d)

Lui tới

2.

噛む

a)

Cắn

b)

Chọn

c)

Ghi lại

d)

Lui tới

3.

選ぶ

a)

Lui tới

b)

Cắn

c)

Chọn

d)

Ghi lại

4.

通う

a)

Lui tới

b)

Nghiêm túc

c)

Cắn

d)

Ghi lại

5.

メモする

a)

Cắn

b)

Nhiệt tình

c)

Lui tới

d)

Ghi lại

6.

真面目

a)

Cắn

b)

Nhiệt tình

c)

Lui tới

d)

Nghiêm túc

7.

偉い

a)

Vĩ đại

b)

Phong cảnh

c)

Lui tới

d)

Nhiệt tình

8.

景色

a)

Nhiệt tình

b)

Nhà bếp

c)

Phong cảnh

d)

Kinh nghiệm

9.

美容院

a)

Thẩm mỹ viện

b)

Nhà bếp

c)

Phong cảnh

d)

Sức

10.

台所

a)

Phong cảnh

b)

Nhà bếp

c)

Kinh nghiệm

d)

Ghi lại

11.

経験

a)

Phong cảnh

b)

Nhà bếp

c)

Kinh nghiệm

d)

Vĩ đại

12.

a)

Ghi lại

b)

Nhà bếp

c)

Sức mạnh

d)

Phong cảnh

13.

a)

Nhiệt tình

b)

Nhà bếp

c)

Ghi lại

d)

Màu sắc

14.

a)

Mùi vị

b)

Nhà bếp

c)

Ghi lại

d)

Màu sắc

15.

ガム

a)

Màu sắc

b)

Nhà bếp

c)

kẹo cao su

d)

Mùi vị

16.

品物

a)

Mùi vị

b)

Hàng hóa

c)

kẹo cao su

d)

Màu sắc

17.

物価

a)

kẹo cao su

b)

Hàng hóa

c)

Lương

d)

Giá cả

18.

給料

a)

Lương

b)

Hàng hóa

c)

Trò chơi

d)

Giá cả

19.

ボーナス

a)

Chương trình

b)

Thưởng

c)

Trò chơi

d)

Giá cả

20.

ゲーム

a)

Trò chơi

b)

Chương trình truyền hình

c)

Thưởng

d)

Giá cả

21.

番組

a)

Trò chơi

b)

Chương trình truyền hình

c)

Thưởng

d)

Giá cả

22.

ドラマ

a)

Ca sỹ

b)

Chương trình truyền hình

c)

Thưởng

d)

Phim tryền hình

23.

歌手

a)

Tiểu thuyết

b)

Phim truyền hình

c)

Ca sỹ

d)

Chương trình tryền hình

24.

小説

a)

Tiểu thuyết

b)

Ca sỹ

c)

nhà văn

d)

Chương trình tryền hình

25.

小説家

a)

Tiểu thuyết

b)

Chương trình tryền hình

c)

nhà văn

d)

Trò chơi

26.

息子

a)

Nhà văn

b)

Chương trình tryền hình

c)

Con trai (của tôi )

d)

Tiểu thuyết

27.

息子さん

a)

Con trai (của người khác)

b)

Chương trình tryền hình

c)

Con trai (của tôi )

d)

Nhà văn

28.

a)

Con trai (của người khác)

b)

Con gái (của tôi )

c)

Con trai (của tôi )

d)

Nhà văn

29.

娘さん

a)

Con trai (của người khác)

b)

Con gái (của tôi )

c)

Con gái (của người khác )

d)

Con trai

30.

自分

a)

Tương lai

b)

Con trai (của người khác)

c)

Con gái (của người khác )

d)

Bản thân

31.

将来

a)

Tương lai

b)

Thường thì

c)

Hơn thế

d)

Bản thân

32.

しばらく

a)

Tương lai

b)

Hơn nữa

c)

Hơn thế

d)

Một lát

33.

たいてい

a)

Thường thì

b)

Một lúc

c)

Một lát

d)

Hơn nữa

34.

それで

a)

Vì thế

b)

Hơn nữa

c)

Thường thì

d)

Một lúc

35.

それに

a)

Thường thì

b)

Vì thế

c)

Hơn nữa

d)

Một lúc

36.

実は

a)

Thật ra thì

b)

Một lúc

c)

Vì thế

d)

Hội thoại

37.

会話

a)

Vì thế

b)

Hội thoại

c)

Thông báo

d)

Tham gia

38.

お知らせ

a)

Hội thoại

b)

Thi đấu

c)

Thông báo

d)

Tham gia

39.

参加する

a)

Thông báo

b)

Tham gia

c)

Hội thoại

d)

Thời gian

40.

日にち

a)

Thời gian (ngày )

b)

Hội thoại

c)

Thời gian

d)

Miễn phí

41.

体育館

a)

Hội thoại

b)

Nhà thi đấu thể thao

c)

Thông báo

d)

Thời gian

42.

無料

a)

Nhà thi đấu thể thao

b)

Thời gian

c)

Miễn phí

d)

Thông báo

43.

誘う

a)

Rủ

b)

Thông báo

c)

Thời gian

d)

Tham gia

44.

イベント

a)

Tham gia

b)

Rủ

c)

Sự kiện

d)

Thông báo