wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 32.EJC 5

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

運動する

a)

Đỗ,đậu

b)

Vận động

c)

Thành công

d)

Thất bại

2.

成功する

a)

Vận động

b)

Thất bại

c)

Thành công

d)

Tạnh mưa

3.

失敗する

a)

Thành công

b)

Tạnh mưa

c)

Đỗ,đậu

d)

Thất bại

4.

雨が止む

a)

Thất bại

b)

Tạnh mưa

c)

Quang đãng

d)

Đỗ,đậu

5.

晴れる

a)

Kéo dài

b)

Quang đãng

c)

Âm u

d)

Tạnh mưa

6.

曇り

a)

Quang đãng

b)

Đỗ,đậu

c)

Tạnh mưa

d)

Âm u

7.

続く

a)

Kéo dài

b)

Âm u

c)

Đỗ,đậu

d)

BỊ cảm

8.

風邪をひく

a)

Âm u

b)

Đỗ,đậu

c)

Đỗ,đậu

d)

Bị cảm

9.

冷やす

a)

Quang đãng

b)

Làm lạnh,lầm mát

c)

Đỗ,đậu

d)

Âm u

10.

試合に出る

a)

Âm u

b)

Gắng sức

c)

Tham gia thi đấu

d)

Làm lạnh,lầm mát

11.

無理をする

a)

Làm gì đó quá sức

b)

Tham gia thi đấu

c)

Làm lạnh,lầm mát

d)

Đủ

12.

十分(な)

a)

Làm lạnh,lầm mát

b)

Kì lạ

c)

Tham gia thi đấu

d)

Đủ

13.

おかしい

a)

Kì lạ

b)

Tham gia thi đấu

c)

Ồn ào

d)

Bác sĩ

14.

うるさい

a)

Tham gia thi đấu

b)

Cảm cúm

c)

Kì lạ

d)

Ồn ào

15.

インフルエンザ

a)

Mặt trời

b)

Ồn ào

c)

Cảm cúm

d)

Tham gia thi đấu

16.

太陽

a)

Mặt trời

b)

Tham gia thi đấu

c)

Cảm cúm

d)

Ngôi sao

17.

風邪

a)

Ngôi sao

b)

Cảm cúm

c)

Mặt trời

d)

Gió

18.

a)

Bắc

b)

Đông

c)

Tây

d)

Nam

19.

西

a)

Tây

b)

Bắc

c)

Nam

d)

Đông

20.

a)

Tây

b)

Bắc

c)

Đông

d)

Nam

21.

a)

Bắc

b)

Nam

c)

Đông

d)

Tây

22.

国際

a)

Động cơ

b)

Nước máy

c)

Quốc tế

d)

Đội

23.

水道

a)

Quốc tế

b)

Đội

c)

Động cơ

d)

Nước máy

24.

チーム

a)

Tói nay

b)

Đội

c)

Động cơ

d)

Quốc tế

25.

今夜

a)

Quốc tế

b)

Tói nay

c)

Động cơ

d)

Chiều tà

26.

夕方

a)

Trước

b)

Tói nay

c)

Chiều tà

d)

Tói nay

27.

こんなに

a)

Như thế này

b)

Chiều tà

c)

Như thế kia

d)

Như thế đó

28.

そんなに

a)

Như thế kia

b)

Như thế đó

c)

Như thế này

d)

Châu Âu

29.

あんなに

a)

Châu Âu

b)

Như thế đó

c)

Như thế này

d)

Như thế kia

30.

ヨロッパ

a)

Như thế này

b)

Châu Âu

c)

Như thế này

d)

Như thế đó

31.

a)

Dạ dày

b)

Như thế này

c)

Châu Âu

d)

Căng thẳng

32.

ストレス

a)

Dạ dày

b)

Châu Âu

c)

Căng thẳng

d)

Như thế này

33.

それはいけません

a)

Thuật bói toán

b)

Căng thẳng

c)

Dạ dày

d)

Thế thì thật là không được

34.

星占い

a)

Căng thẳng

b)

Thế thì thật là không được

c)

Thuật bói toán

d)

Làm quá nhiều

35.

困る

a)

Thuật bói toán

b)

Làm quá nhiều

c)

Khó khăn

d)

Vé số

36.

宝くじ

a)

Thuật bói toán

b)

Trúng số

c)

Làm quá nhiều

d)

Vé số

37.

宝くじが当たる

a)

Khó khăn

b)

Trúng số

c)

Thuật bói toán

d)

Dạ dày

38.

健康

a)

Tình yêu

b)

Thuật bói toán

c)

Khó khăn

d)

Sức khỏe

39.

恋愛

a)

Khó khăn

b)

Hòn đá

c)

Thuật bói toán

d)

Tình yêu

40.

恋人

a)

Tình yêu

b)

Người yêu

c)

Viên đá

d)

Thuật bói toán

41.

a)

Người yêu

b)

Viên đá

c)

Thuật bói toán

d)

Sức khỏe