Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[THTH] KTTV (test)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

사람

a)

nơi chốn

b)

tên

c)

nghề nghiệp

d)

đất nước

e)

người

2.

직업

a)

cuốn sách

b)

cái bảng

c)

nghề nghiệp

d)

lớp học

e)

Hàn Quốc

3.

극장

a)

chợ

b)

rạp chiếu phim

c)

siêu thị

d)

trường học

e)

bưu điện

4.

아버지

a)

chị

b)

anh

c)

bà

d)

mẹ

e)

ba, cha

5.

gì, cái gì

a)

아빠

b)

나라

c)

어느

d)

뭐

e)

어디

6.

đâu, ở đâu

a)

오빠

b)

어디

c)

어느

d)

뭐

e)

누구

7.

중국

a)

Mông Cổ

b)

Nhật Bản

c)

Thái Lan

d)

Hàn Quốc

e)

Trung Quốc

8.

미국

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Pháp

d)

Nga

e)

Ấn Độ

9.

대학생

a)

nội trợ

b)

nhân viên công ty

c)

sinh viên

d)

nhân viên ngân hàng

e)

tài xế

10.

은행원

a)

hướng dẫn viên du lịch

b)

nhân viên công ty

c)

bác sĩ

d)

nhân viên ngân hàng

e)

y tá

11.

cái cặp

a)

창문

b)

가방

c)

필통

d)

모자

e)

펜

12.

chị gái

a)

엄마

b)

여동생

c)

누나

d)

오빠

e)

아빠

13.

thư viện

a)

시장

b)

백화점

c)

집

d)

학교

e)

도서관

14.

nước Pháp

a)

태국

b)

호주

c)

몽골

d)

프랑스

e)

베트남

15.

hiệu thuốc, nhà thuốc

a)

극장

b)

영국

c)

우체국

d)

가게

e)

약국

16.

từ điển

a)

사전

b)

공책

c)

칠판

d)

창문

e)

시계

17.

nhà vệ sinh

a)

사무실

b)

화장실

c)

병원

d)

가게

e)

호텔

18.

병원

a)

cửa hàng

b)

gia đình

c)

siêu thị

d)

bệnh viện

e)

thư viện

19.

anh trai (của con trai)

a)

누나

b)

할아버지

c)

남동생

d)

형

e)

아버지

20.

bác sĩ

a)

의사

b)

사전

c)

의자

d)

공무원

e)

선생님