WorksheetsMigration
Total questions: 33
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
beeindrucken
(a)
2.
lý do
(a)
3.
einwandern
(a)
4.
di cư
(a)
5.
ghi nhớ
(a)
6.
lang thang
(a)
7.
phép màu nền kinh tế
(a)
8.
khẩn cấp
(a)
9.
lực lượng lao động, nhân công
(a)
10.
anwerben
(a)
11.
được gọi là
(a)
12.
trở về
(a)
13.
der Migrant/ die Migrantin
(a)
14.
knapp
(a)
15.
die Stahlindustries
(a)
16.
người theo chủ nghĩa quốc xã
(a)
17.
theo dõi, theo đuổi
(a)
18.
người tị nạn
(a)
19.
sự giáo dục
(a)
20.
người tị nạn
(a)
21.
Chiến tranh
(a)
22.
các nước nghèo
(a)
23.
die Freiheit
(a)
24.
tự mặc quần áo
(a)
25.
Buchhandung
(a)
26.
cuốn tiểu thuyết
(a)
27.
sich bewerben
(a)
28.
angehen
(a)
29.
hải ngoại
(a)
30.
Ziel
(a)
31.
sein erwachsen
(a)
32.
Đạo diễn
(a)
33.
khiếu nại, phàn nàn
(a)
100 %
