wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 - Vocabulary unit 6

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

_____ _______: ý hay, ý kiến hay

(a)  

2.

(a)   (adv): cùng nhau, với

3.

sport (n): thể thao, môn thể thao

(a)   (a): thích thể thao

4.

school (a)   (n): đội tuyển của trường

5.

to play (v): chơi, nô đùa; chơi (thể thao)

+ (a)   (n): người chơi, cầu thủ

6.

to ______ _______ (phr.v): tới, xuất hiện

(a)  

7.

(a)   (adv): có lẽ, có thể

8.

to act (v): đóng (kịch, phim)

+ (a)   (n): việc đóng kịch / phim; sự diễn xuất

9.

(a)   (n) = hobby: thú tiêu khiển, trò giải trí

10.

(a)   (n): hội viên, thành viên

11.

________ _________ (n): đội kịch

(a)  

12.

to (a)   (v): diễn tập

13.

(a)   (n): sự diễn tập

14.

(a)   (n): lễ kỷ niệm, ngày kỷ niệm

15.

(a)   (n): sự tổ chức ăn mừng, tổ chức lễ kỷ niệm

16.

to (a)   (v): tổ chức ăn mừng, làm lễ kỷ niệm

17.

(a)   (n): chủ nhiệm, chủ tịch

18.

to (a)   (v): thu thập; sưu tầm (tem, tiền...)

19.

- stamp (a)   (n): sự thu thập; bộ sưu tầm tem

20.

(a)   (n): người thu; người sưu tầm

21.

to _____ __________ (phr.v): tụ họp, họp lại, nhóm lại

(a)  

22.

(a)   (n): truyện tranh

23.

to (a)   /a/ (v) (pt. lay; pp. lain): nằm

24.

to go to the (a)   : đi xem xiếc

25.

to (a)   (v): dọn, dọn dẹp

26.

(a)   (n): bài làm; nhiệm vụ