wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

600 ESSENTIAL WORDS UNIT 31-35

Total questions: 81

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

appeal (v)

a)

thu hút

b)

lảng tránh

c)

tập trung

d)

dõi theo

2.

arrive (v)

a)

du lịch

b)

theo dõi

c)

đi đến

d)

cất cánh

3.

compromise (v)

a)

dàn xếp

b)

chống đối

c)

tuân theo

d)

thỏa hiệp

4.

daringly (adv)

a)

kiên định

b)

dũng cảm

c)

nhát gan

d)

ba phải

5.

familiar (adj)

a)

xa lạ

b)

gia đình

c)

mới mẻ

d)

quen thuộc

6.

majority (adj)

a)

thiểu số

b)

thông dụng

c)

phần lớn

d)

hiếm gặp

7.

rely (v)

a)

theo dõi

b)

tin cậy

c)

tách biệt

d)

vô vọng

8.

secure (v)

a)

bảo đảm

b)

không an toàn

9.

subjective (adj)

a)

xuồng xã

b)

tinh tế

c)

chủ quan

d)

khách quan

10.

suggestion (n)

a)

lời khuyên

b)

câu hỏi

c)

đề nghị

11.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

basis (adj)

a)

nền tảng

b)

chủ yếu

c)

quan trọng

d)

phần mềm

17.

complete (v)

a)

yên lặng

b)

khuấy động

c)

đấu tranh

d)

hoàn thành

18.

excite (v)

a)

kích thích

b)

chán nản

c)

tẻ nhạt

d)

u sầu

19.

flavor (n)

a)

mùi hương

b)

yêu thích

c)

hương vị

20.

ingredient (n)

a)

chất liệu

b)

kết hợp

c)

tính chất

d)

thành phần

21.

judge (v0

a)

dự đoán

b)

yêu cầu

c)

yêu cầu

d)

đánh giá

22.

Mix-up (n)

a)

sự› lộn xộn

b)

sự kết hợp

23.

patron (n)

a)

khách hàng quen

b)

người bảo vệ

c)

người bảo trợ

d)

con cái

24.

predict (v)

a)

tiên phong

b)

nghiên cứu

c)

dự đoán

25.

randomly (adv)

a)

theo bảng chữ cái

b)

ngẫu nhiên

c)

theo thứ tự

d)

dao động

26.

remind (v)

a)

lãng quên

b)

lưu tâm

c)

ghi nhớ

d)

nhắc nhở

27.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

29.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

30.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

burden (N)

a)

tự giác

b)

sự tin tưởng

c)

gánh nặng

34.

commonly (adv)

a)

thiết yếu

b)

quan trọng

c)

chung chung

d)

thông thường

35.

delivery (n)

a)

siêu tốc

b)

vận tải

c)

sự giao hàng

36.

elegance (n)

a)

lịch sự

b)

tự tin

c)

thanh lịch

d)

kiêu hãnh

37.

fall to N/A (v)

a)

ngã vào đâu

b)

bắt đầu vào việc

38.

impress (v)

a)

mờ nhạt

b)

gây ấn tượng

c)

ghi nhớ

39.

individual (adj)

a)

nhóm

b)

tập trung

c)

riêng lẻ

d)

đối tượng

40.

multiple (adj)

a)

trừ

b)

cộng

c)

chia

d)

nhân

41.

narrow (adj)

a)

bé nhỏ

b)

rộng rãi

c)

chật hẹp

d)

cao to

42.

pick up (v)

a)

tài trợ

b)

nhặt (cái gì)

c)

đón (ai đó)

43.

settle (v)

a)

bố trí

b)

nhập cư

c)

định cư

d)

xuất cảnh

44.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

45.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

46.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

47.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

48.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

50.

accustom to

a)

tập cho quen

b)

thấy xa lạ

c)

đào tạo

d)

huấn luyện

51.

apprentice (n)

a)

người học việc

b)

nhân viên chính thức

c)

quản lý

d)

giám đốc

52.

culinary (adj)

a)

điêu khắc

b)

nghệ thuật

c)

nấu nướng

d)

hội họa

53.

demand (v/n)

a)

tự nguyện

b)

nhu cầu

c)

lễ phép

d)

yêu cầu

54.

draw (v)

a)

mất tập trung

b)

thu hút

c)

vẽ

d)

phân tâm

55.

incorporate (v)

a)

kết hợp

b)

tách tời

c)

phân phát

d)

cạnh tranh

56.

influx (n)

a)

nguyên nhân

b)

đầu ra

c)

kết quả

d)

dòng chảy vào

57.

method (n)

a)

quy trình

b)

công thức

c)

phương pháp

d)

lịch trình

58.

outlet (n)

a)

lối ra

b)

khu vực cấm

c)

lối vào

59.

profession (n)

a)

nghề nghiệp

b)

chức vụ

c)

giáo sư

60.

relinquish (v)

a)

theo đuổi

b)

từ bỏ

c)

kiên định

d)

quyết tâm

61.

theme (n)

a)

mở đầu

b)

chủ đề

c)

mục lục

d)

gợi ý

62.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

63.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

64.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

67.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

68.

assist (V)

a)

tiến hành

b)

cạnh tranh

c)

trợ giúp

d)

tin tưởng

69.

coordinate (v)

a)

cạnh trạnh

b)

đối đầu

c)

trợ giúp

d)

phối hợp

70.

dimension (n)

a)

kích thước

b)

cách thức

c)

định giá

d)

ước lượng

71.

exact (adj)

a)

sai lầm

b)

nhầm lẫn

c)

chính xác

d)

tương đối

72.

general (adj)

a)

cụ thể

b)

chi tiết

c)

bộ phận

d)

tổng quát

73.

lead time (n)

a)

khoảng thời gian ở giữa bắt đầu và kết thúc

b)

thời gian bắt đầu

c)

thời gian kết thúc

74.

proximity (n)

a)

đông đúc

b)

gần gũi

c)

xa xôi

d)

thưa thớt

75.

regulate (v)

a)

chống lại

b)

điều chỉnh

c)

gỡ bỏ

d)

thành lập

76.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

77.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

78.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

79.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

80.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

81.
a)

A

b)

B

c)

C

d)

D