Worksheetsđoán từ
Total questions: 10
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
h / g / t / ó / T / ơ / x / n / ư
(a)
2.
(a)
3.
y/ầ/d/y/Đ/ẫ
(a)
4.
n/u/n/ă/Q/ề/g/n/y
(a)
5.
Đức Chúa Trời là nơi...... và...... của chúng tôi, Ngài sẵn giúp đỡ trong cơn gian truân. (Thi thiên 46:1)
(a)
6.
t / h / á / i / ự / T / g / ậ / p
(a)
7.
h / n / ư / h / P / ạ / c / ớ / h
(a)
8.
s / g / á / n / n / h / i / G / i
(a)
9.
d / ổ / h / C / ậ / y / i
(a)
10.
a / K / h / o / n / g / n / ô / n
(a)
100 %
