wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Confident

a)

Tự tin

b)

Đáng yêu

c)

Thông minh

2.

Active

a)

Thông minh

b)

Năng động

c)

Sáng tạo

3.

Loving

a)

Khôn

b)

Sáng tạo

c)

đáng yêu

d)

Thông minh

4.

Hard-working

a)

Chăm chỉ

b)

Cẩn thận

c)

Thông minh

5.

friendly

a)

Thân thiện

b)

Thông minh

c)

Sáng tạo

d)

Nhanh

6.

Caring

a)

Thân thiện

b)

Chu đáo/ quan tâm

c)

Thông minh

7.

Clever

a)

Thân thiện

b)

Thông minh

c)

Hài hước

8.

Creative

a)

Thông minh

b)

Thân thiện

c)

Sáng tạo

9.

Careful

a)

Thông minh

b)

Chu đáo

c)

Cẩn thận

10.

Funny

a)

Thân thiện

b)

Sáng tạo

c)

Hài hước

d)

Chăm chỉ

11.

Kind

a)

Tự tin

b)

Thông minh

c)

Sáng tạo

d)

Tốt bụng/ tử tế

12.

Nice

a)

Tốt

b)

Thân thiện

c)

Chăm chỉ

13.

monument

a)

viện bảo tàng

b)

sân vận động

c)

hồ bơi

d)

đài tưởng niệm

14.

square

a)

hình tròn

b)

quảng trường

c)

nhà hàng

d)

hồ bơi

15.

shopping center

a)

trung tâm mua sắm

b)

siêu thị

c)

chợ

d)

phòng khách

16.

bridge

a)

khách sạn

b)

trường học

c)

cây cầu

d)

phòng tắm

17.

comfortable

a)

dễ thương

b)

thoải mái

c)

xinh đẹp

d)

bất tiện

18.

passenger

a)

nhân viên

b)

bác sĩ

c)

hành khách

d)

lính cứu hỏa

19.

I'm interested ____ reading books.

a)

at

b)

on

c)

with

d)

in

20.

I'm good ____ Maths.

a)

under

b)

on

c)

at

d)

next to

21.

Africa

a)

châu Phi

b)

châu Âu

c)

châu Mĩ

d)

châu Á

22.

châu Á

(a)  

23.

____ is Marry' dad.

a)

These

b)

Those

c)

That

24.

phổ biến

a)

unpopular

b)

correct

c)

popular

d)

comfortable

25.

đắt, mắc

(a)  

26.

___ you OK?

a)

Are

b)

Is

c)

Am

27.

I (a)   a student.

28.

cái loa

a)

table

b)

drawer

c)

speaker

d)

board

29.

từ điển

(a)  

30.

our - ours

his - his

her - ____

a)

she

b)

theirs

c)

her

d)

hers

31.

lá cờ

(a)  

32.

pretty

a)

xinh xắn

b)

tiện nghi

c)

mắc

d)

rẻ

33.

con voi là gì trong tiếng Anh?

(a)  

34.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

35.

Con vật nào được mệnh danh là "chúa tể sơn lâm"?

a)

Lion

b)

elephant

c)

fox

d)

tiger

36.

con vật nào thường là vật nuôi trong nhà?

a)

dog

b)

cat

c)

fox

d)

bear

37.

viết tên tiếng Anh một con vật mà em thích

4 lines
38.

con vật nào sau đây thường chỉ có màu đen và trắng?

a)

panda

b)

zebra

c)

monkey

d)

donkey

39.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
40.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Hedgehog

a)
b)
c)
d)
41.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Tiger

a)
b)
c)
d)
42.

Sắp xếp các từ tiếng Anh theo thứ tự sau: con mèo, con gà, con sư tử, con rắn.

a)

cat, lion, chicken, snake

b)

chicken, cat, lion, snake

c)

cat, chicken, lion, snake

d)

snake, lion, chicken, cat

43.

Flood

a)

Lũ Lụt

b)

Sương mù

c)

Ẩm ướt

d)

Mưa rào

44.

Snowflake

a)

Khói bụi

b)

Cháy

c)

Tia chớp

d)

Tuyết

45.

Drizzling

a)

U ám

b)

Mưa phùn

c)

Sương mù

d)

Sấm sét

46.

Humid

a)

Sấm sét

b)

Mưa phùn

c)

Ẩm ướt

d)

Lũ lụt

47.

U ám

a)

Fog

b)

Overcast

c)

Gale

d)

Smog

48.

Bão tuyết

a)

Lightning

b)

Hurricane

c)

Puddle

d)

Blizzard

49.

Đóng băng

a)

Smog

b)

Freezing

c)

Overcast

d)

Gale

50.

Sấm sét

a)

Puddle

b)

Lightning

c)

Thunder

d)

Blazing

51.

Lightning

a)

Sương mù

b)

Bão

c)

Đóng băng

d)

Tia chớp

52.

Hurricane

a)

Khói Bụi

b)

Bão

c)

Mưa rào

d)

Ẩm ướt

53.

Smog

a)

Mưa phùn

b)

Khói bụi

c)

Sương mù

d)

Cháy

54.

Puddle

a)

Tia chớp

b)

Mưa phùn

c)

Vũng nước

d)

Tuyết

55.

Gale

a)

U ám

b)

Ẩm ướt

c)

Đóng băng

d)

Cơn lốc

56.

Blazing

a)

Ẩm ướt

b)

Cháy

c)

U ám

d)

Tia chớp

57.

Drizzle

a)

Mưa rào

b)

Sấm sét

c)

Đóng băng

d)

Mưa phùn

58.

Blizzard

a)

Bão tuyết

b)

Đóng băng

c)

Lũ lụt

d)

Vũng nước

59.

Lũ lụt

a)

Cháy

b)

Snowflake

c)

Flood

d)

Smog

60.

Mưa phùn

a)

Overcast

b)

Fog

c)

Drizzle

d)

Humid

61.

What colour is it?

a)

BLUE

b)

GREEN

c)

YELLOW

d)

ORANGE

62.

What colour is it?

a)

BLUE

b)

GREEN

c)

YELLOW

d)

RED

63.

What colour is it?

a)

BLUE

b)

GREEN

c)

ORANGE

d)

RED

64.

What colour is it?

a)

GREEN

b)

PINK

c)

ORANGE

d)

YELLOW

65.

What colour is it?

a)

ORANGE

b)

GREEN

c)

BROWN

d)

RED

66.

What colour is it?

a)

BROWN

b)

YELLOW

c)

GREEN

d)

BLUE

67.

What colour is it?

a)

BLUE

b)

ORANGE

c)

RED

d)

PINK

68.

Ancient town

a)

Phố cổ

b)

Thôn quê

c)

Đến

d)

Bằng( phương tiện gì)

69.

Countryside

a)

Phố cổ

b)

Thôn quê

c)

Đến

d)

Bằng( phương tiện gì)

70.

View

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

71.

Get

a)

Đến

b)

Bằng( phương tiện gì)

c)

Thích

d)

Cố đô

72.

By

a)

Đến

b)

Bằng( phương tiện gì)

c)

Thích

d)

Cố đô

73.

Enjoy

a)

Đến

b)

Bằng( phương tiện gì)

c)

Thích

d)

Cố đô

74.

Imperial city

a)

Thích

b)

Cố đô

c)

Xe máy

d)

Đường sắt

75.

Motorbike

a)

Thích

b)

Cố đô

c)

Xe máy

d)

Đường sắt

76.

Scenery

a)

Cố đô

b)

Đường sắt

c)

Xe máy

d)

Phong cảnh

77.

Railway

a)

Cố đô

b)

Xe máy

c)

Đường sắt

d)

Phong cảnh

78.

Sea

a)

Phong cảnh

b)

Biển

c)

Bờ biển

d)

Tàu hỏa

79.

Seaside

a)

Biển

b)

Bờ biển

c)

Tàu hỏa

d)

Tắc xi

80.

Train

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

81.

Taxi

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

82.

Underground

a)

Tàu hỏa

b)

Tắc xi

c)

Tàu điện ngầm

d)

Phong cảnh

83.

1. Đâu là tên một loài động vật?

a)

tiger

b)

sorry

c)

begin

d)

America

84.

2. Summer dịch ra có nghĩa là gì?

a)

ánh nắng

b)

bầu trời

c)

mùa hè

d)

sợ hãi

85.

3. Sea là biển, vậy seafood là gì?

a)

bánh tráng

b)

đồ ăn

c)

một món ăn Trung Hoa

d)

hải sản

86.

4. Lâu đài cát trong Tiếng Anh viết như thế nào?

(a)  

87.

5. Đâu là những từ chỉ vị trí trong gia đình?

a)

Dad, mom

b)

family

c)

granparent

d)

Scary

88.

6. Supermarket là một nơi mà chắc chắn bạn từng đi nhưng liệu bạn biết nó có nghĩa là gì không?

a)

quen biết

b)

siêu thị

c)

câu hỏi

d)

chợ thường

89.

7. Bạn có biết doll anh toy dịch ra có nghĩa là gì không?

a)

Bạn có yêu gia đình không?

b)

Bạn có phải là người nổi tiếng không?

c)

Tôi không biết

d)

búp bê và đồ chơi

90.

8. Đâu là tên một thứ mà bạn biết và thường xuyên mượn chơi?

a)

smartphone

b)

Moon

c)

hate

d)

pig