wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nâng Tầm Dịch Vụ – Uplifting Service, Up Your Service

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ được định nghĩa là gì?

a)

Một sản phẩm hữu hình.

b)

Một quy trình nội bộ.

c)

Hành Động tạo ra Giá Trị cho Người Khác.

d)

Một cách tăng doanh thu.

2.

Yếu tố nào tạo ra sự khác biệt trong dịch vụ?

a)

Hành động được tiêu chuẩn hóa.

b)

Giá Trị mà Người Khác cảm nhận được.

c)

Lợi nhuận cao hơn.

d)

Quy trình nhanh gọn.

3.

Trong định nghĩa dịch vụ, từ "Giá Trị" (Value) thể hiện điều gì?

a)

Giá trị mà khách hàng nhận thấy và cảm nhận.

b)

Giá trị nội bộ công ty.

c)

Quy trình hiệu quả của tổ chức.

d)

Một công cụ tạo lợi nhuận.

4.

Từ "Hành Động" (Taking Action) trong định nghĩa dịch vụ nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ làm theo quy trình có sẵn.

b)

Chủ động làm điều gì đó để tạo giá trị cho người khác.

c)

Chờ yêu cầu từ khách hàng.

d)

Tự động hóa tất cả các dịch vụ.

5.

Từ "Người Khác" (Someone Else) trong định nghĩa dịch vụ ám chỉ:

a)

Người trực tiếp sử dụng dịch vụ.

b)

Nhân viên trong cùng tổ chức.

c)

Mọi người không liên quan.

d)

Đối tượng nhận được giá trị từ hành động của bạn.

6.

Một trong "Bốn Hành Động Tạo Giá Trị" là gì?

a)

Giao tiếp qua tin nhắn.

b)

Giao Tiếp Bằng Mắt

c)

Tặng quà bất kỳ.

d)

Đưa ra bảng giá sản phẩm.

7.

Hành động "Xưng Hô có Vai Vế" giúp đạt được điều gì?

a)

Tăng sự chuyên nghiệp và thể hiện tôn trọng.

b)

Tạo sự thoải mái hoàn toàn không cần vai vế.

c)

Giảm thời gian giao tiếp.

d)

Thể hiện sự bình đẳng tuyệt đối.

8.

Khi biết tên khách hàng, bạn nên làm gì để tạo giá trị?

a)

Không cần gọi tên, chỉ cần xưng hô chung.

b)

Gọi Tên để tạo sự gần gũi và kết nối.

c)

Gọi bằng một danh xưng không liên quan.

d)

Chỉ sử dụng họ của khách hàng.

9.

Tại sao "Làm câu nói Sinh Động" là một trong những hành động tạo giá trị?

a)

Giúp khách hàng hiểu nhanh thông điệp của bạn.

b)

Tạo sự thân thiện và tương tác tích cực với khách hàng.

c)

Tăng tốc độ giao tiếp với khách hàng.

d)

Đảm bảo đúng tiêu chuẩn dịch vụ.

10.

Khi giao tiếp với khách hàng, "Giao Tiếp Bằng Mắt" mang ý nghĩa gì?

a)

Thể hiện sự chú ý và tôn trọng khách hàng.

b)

Tạo áp lực để khách hàng trả lời nhanh.

c)

Thể hiện sự chuyên nghiệp của nhân viên.

d)

Là một quy trình bắt buộc.

11.

Hành động nào dưới đây KHÔNG thuộc "Bốn Hành Động Tạo Giá Trị"?

a)

Giao Tiếp Bằng Mắt (Eye Contact).

b)

Gọi Tên (Name).

c)

Tặng quà để gây ấn tượng.

d)

Làm câu nói Sinh Động (Lively).

12.

Tiêu chuẩn "R.E.D" bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tôn Trọng, Thân Thiện, Chuyên Nghiệp.

b)

Tôn Trọng (Respect), Dễ Dàng (Easy), Tin Cậy (Dependable).

c)

Nhanh Chóng, Đáng Tin, Linh Hoạt.

d)

Tôn Trọng, Tiết Kiệm, Thân Thiện.

13.

Tiêu chuẩn "R.E.D" giúp tạo ra trải nghiệm khách hàng tốt nhất bằng cách nào?

a)

Chỉ tập trung vào việc tối ưu quy trình nội bộ.

b)

Thể hiện sự Tôn Trọng, tạo điều kiện Dễ Dàng và luôn Đáng Tin Cậy.

c)

Tăng số lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng.

d)

Chỉ làm đúng theo yêu cầu của khách hàng.

14.

Yếu tố "Easy (Dễ Dàng)" trong tiêu chuẩn "R.E.D" nghĩa là gì?

a)

Khách hàng luôn được phục vụ nhanh chóng.

b)

Tạo ra dịch vụ đơn giản nhất có thể.

c)

Giảm bớt khó khăn và làm cho quá trình sử dụng dịch vụ thuận tiện hơn.

d)

Chỉ hỗ trợ khách hàng khi có yêu cầu.

15.

Chữ "E" trong tiêu chuẩn "R.E.D" đại diện cho điều gì?

a)

Effective.

b)

Easy.

c)

Excellent.

d)

Elegant.

16.

Yếu tố "Dependable" (Tin Cậy) trong tiêu chuẩn R.E.D ám chỉ:

a)

Đáp ứng ngay lập tức tất cả các yêu cầu của khách hàng.

b)

Tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng mà không cần cam kết.

c)

Tập trung vào việc giảm chi phí vận hành.

d)

Đảm bảo lời hứa và hành động nhất quán, đáng tin cậy.

17.

Câu nào dưới đây KHÔNG thuộc Ba Góc Nhìn của Người Khác?

a)

Có được điều tôi muốn?

b)

Thuận tiện dễ dàng?

c)

Cảm xúc như thế nào?

d)

Tôi có hài lòng với giá cả không?

18.

Ba Góc Nhìn của Người Khác bao gồm các yếu tố nào?

a)

Có được điều tôi muốn? Thuận tiện dễ dàng? Cảm xúc như thế nào?

b)

Thành công, Đáng giá, Cảm xúc.

c)

Dịch vụ, Hài lòng, Cảm xúc.

d)

Thành công, Nỗ lực, Xuất sắc.

19.

Yếu tố nào trong Ba Góc Nhìn trả lời câu hỏi "Có được điều tôi muốn?"

a)

Effort (Thuận tiện dễ dàng).

b)

Emotional (Cảm xúc như thế nào).

c)

Success (Thành công).

d)

Giá trị dịch vụ.

20.

Ba Góc Nhìn của Người Khác giúp chúng ta hiểu điều gì?

a)

Giá trị của sản phẩm.

b)

Mức độ hiệu quả của nhân viên.

c)

Những mong muốn và cảm nhận của khách hàng.

d)

Quy trình vận hành nội bộ.

21.

Bốn Góc Nhìn của Công Ty bao gồm những yếu tố nào?

a)

Dịch vụ khách hàng, Quy trình, Giá trị, Tăng trưởng.

b)

Sản phẩm/kiến thức, Sự thuận tiện/hệ thống, Tư duy dịch vụ, Phát triển mối quan hệ.

c)

Kế hoạch, Chăm sóc khách hàng, Nỗ lực, Tối ưu hóa.

d)

Tăng trưởng doanh thu, Cảm xúc khách hàng, Quy trình, Hệ thống.

22.

Tư duy dịch vụ trong Bốn Góc Nhìn của Công Ty liên quan đến điều gì?

a)

Cách gặp, chào và cư xử với khách hàng.

b)

Tăng trưởng doanh thu từ khách hàng thân thiết.

c)

Phát triển sản phẩm mới.

d)

Giảm thời gian xử lý quy trình nội bộ.

23.

Yếu tố "Phát triển mối quan hệ" trong Bốn Góc Nhìn của Công Ty giúp công ty đạt được điều gì?

a)

Biết quan tâm, lo lắng, và hiểu sở thích của khách hàng.

b)

Tăng doanh thu thông qua các mối quan hệ mới.

c)

Xây dựng hệ thống hỗ trợ khách hàng tự động.

d)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt chuẩn cao nhất.

24.

Hệ thống nhanh/chậm liên quan đến yếu tố nào trong Bốn Góc Nhìn của Công Ty?

a)

Sản phẩm/kiến thức.

b)

Sự thuận tiện/hệ thống.

c)

Tư duy dịch vụ.

d)

Phát triển mối quan hệ.

25.

Yếu tố nào trong Bốn Góc Nhìn của Công Ty liên quan đến cách gặp gỡ và cư xử?

a)

Sản phẩm/kiến thức.

b)

Sự thuận tiện/hệ thống.

c)

Tư duy dịch vụ.

d)

Phát triển mối quan hệ.

26.

Cấp độ dịch vụ thấp nhất trong 6 cấp độ là gì?

a)

Không vui.

b)

Tồi tệ.

c)

Bình thường.

d)

Yêu thích.

27.

Cấp độ "Tồi tệ" được mô tả như thế nào?

a)

Dịch vụ không gây ấn tượng nhưng không có sai sót.

b)

Dịch vụ vượt mong đợi của khách hàng.

c)

Hứa không làm, sai không sửa, xúc phạm, ảnh hưởng tới an toàn, bảo mât.

28.

Cấp độ "Tồi tệ" được mô tả như thế nào?

a)

Dịch vụ không gây ấn tượng nhưng không có sai sót.

b)

Dịch vụ vượt mong đợi của khách hàng.

c)

Hứa không làm, sai không sửa, xúc phạm, ảnh hưởng tới an toàn/bảo mật.

d)

Đáp ứng nhiều hơn những gì khách hàng mong đợi.

29.

Cấp độ "Không thích" liên quan đến điều gì?

a)

Chưa hoàn tất 1 trong 4 góc nhìn Công ty (sản phẩm, sự thuận tiện, thái độ, mối quan hệ).

b)

Đưa ra giải pháp vượt mong đợi của khách hàng.

c)

Hoàn thành tất cả yêu cầu đúng cam kết.

d)

Gây ấn tượng xuất sắc cho khách hàng.

30.

Cấp độ dịch vụ nào được mô tả là "Không khen, không chê"?

a)

Yêu thích.

b)

Bình thường.

c)

Không thích.

d)

Tồi tệ.

31.

Cấp độ "Yêu thích" yêu cầu điều gì ở trách nhiệm nhân viên?

a)

Không cần đưa ra giải pháp cụ thể.

b)

Đưa ra tối thiểu 02 giải pháp phù hợp với yêu cầu của khách hàng.

c)

Chỉ xử lý các vấn đề cơ bản.

d)

Không cần sự tương tác nhiều.

32.

Cấp độ "Ngạc nhiên" yêu cầu điều gì ở trách nhiệm nhân viên?

a)

Đưa ra giải pháp đáp ứng mong muốn tối thiểu.

b)

Làm đúng điều người khác thích mà không hỏi trực tiếp.

c)

Hoàn thành đúng cam kết nhưng không vượt mong đợi.

d)

Giải thích quy trình chi tiết.

33.

Cấp độ dịch vụ nào để lại ấn tượng khách hàng rằng họ là "nhân vật đặc biệt" (VIP)?

a)

Ngạc nhiên.

b)

Trên cả tuyệt vời.

c)

Yêu thích.

d)

Bình thường.

34.

Cấp độ "Bình thường" để lại cảm nhận gì cho khách hàng?

a)

Cảm giác hài lòng vượt mong đợi.

b)

Không khen, không chê.

c)

Rất thất vọng và bất mãn.

d)

Như một khách hàng đặc biệt.

35.

"Đưa ra giải pháp phù hợp ngay trong lần tiếp xúc" là trách nhiệm của cấp độ dịch vụ nào?

a)

Yêu thích.

b)

Bình thường.

c)

Ngạc nhiên.

d)

Trên cả tuyệt vời.

36.

Cấp độ "Trên cả tuyệt vời" yêu cầu nhân viên làm gì để vượt mong đợi?

a)

Đưa ra giải pháp cơ bản đúng cam kết.

b)

Đáp ứng đúng yêu cầu khách hàng và dừng lại.

c)

Đáp ứng nhiều hơn những gì khách hàng mong đợi.

d)

Không cần nhắc đến các chi tiết quan trọng.

37.

Cấp độ cao nhất trong 6 Cấp Độ Dịch Vụ là gì?

a)

Yêu thích.

b)

Bình thường.

c)

Trên cả tuyệt vời.

d)

Ngạc nhiên.

38.

Cấp độ "Tồi tệ" thường gây ra cảm nhận gì cho khách hàng?

a)

Hài lòng vượt mong đợi.

b)

Thất vọng, mất an toàn, khó chịu.

c)

Không khen, không chê.

d)

Vui vẻ, thích thú.

39.

Cấp độ "Bình thường" là như thế nào?

a)

Đưa ra giải pháp xuất sắc và sáng tạo.

b)

Hoàn thành đúng cam kết nhưng không vượt mong đợi.

c)

Không làm gì để giải quyết vấn đề.

d)

Đưa ra 03 lựa chọn cho khách hàng.

40.

Hành động "bắt chéo tay dấu X" thể hiện cấp độ dịch vụ nào?

a)

Tồi tệ.

b)

Không vui.

c)

Bình thường.

d)

Yêu thích.

41.

Hành động "hai tay đặt lên bụng" tương ứng với cấp độ dịch vụ nào?

a)

Tồi tệ.

b)

Không vui.

c)

Bình thường.

d)

Ngạc nhiên.

42.

Cấp độ "Yêu thích" được minh họa bằng hành động nào?

a)

Mở quà.

b)

Hành động chiến thắng.

c)

Lắc vai, thể hiện sự vui vẻ.

d)

Khoanh tay.

43.

Hành động "mở quà" tượng trưng cho cấp độ nào trong dịch vụ?

a)

Bình thường.

b)

Yêu thích.

c)

Ngạc nhiên.

d)

Trên cả tuyệt vời.

44.

Hành động "hành động chiến thắng" thể hiện điều gì trong cấp độ dịch vụ?

a)

Ngạc nhiên.

b)

Trên cả tuyệt vời.

c)

Yêu thích.

d)

Bình thường.

45.

Dịch vụ xuất sắc số 1 được định nghĩa như thế nào?

a)

Đạt được doanh thu cao nhất.

b)

Liên tục hành động tạo ra nhiều giá trị cho người khác.

c)

Cung cấp các sản phẩm chất lượng cao.

d)

Đảm bảo quy trình nội bộ hoàn chỉnh.

46.

Dịch vụ xuất sắc số 2 yêu cầu nhân viên phải làm gì?

a)

Biết mình đang ở cấp độ nào và hành động để lên cấp độ cao hơn.

b)

Tối ưu hóa quy trình dịch vụ.

c)

Hành động để giảm chi phí dịch vụ.

d)

Luôn giữ dịch vụ ở cấp độ trung bình.

47.

Điều gì là trọng tâm của dịch vụ xuất sắc số 1?

a)

Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

b)

Tạo ra giá trị tài chính cao nhất cho công ty.

c)

Hành động liên tục để tạo giá trị cho người khác.

d)

Giảm chi phí vận hành dịch vụ.

48.

Dịch vụ xuất sắc số 2 yêu cầu nhân viên làm gì để cải thiện dịch vụ?

a)

Duy trì cấp độ hiện tại.

b)

Hành động để nâng cấp độ dịch vụ.

c)

Tập trung vào giảm thời gian xử lý.

d)

Tăng cường các biện pháp xử lý sự cố.

49.

Cụm từ "hành động tạo ra giá trị" nhấn mạnh điều gì trong dịch vụ xuất sắc số 1?

a)

Sự liên tục và tập trung vào người khác.

b)

Tối ưu hóa lợi ích tài chính.

c)

Đảm bảo quy trình vận hành trơn tru.

d)

Sự sáng tạo trong nội bộ công ty.

50.

Cụm từ "hành động để lên cấp độ cao hơn" thuộc về dịch vụ xuất sắc nào?

a)

Dịch vụ xuất sắc số 1.

b)

Dịch vụ xuất sắc số 2.

c)

Cả số 1 và số 2.

d)

Không liên quan đến dịch vụ xuất sắc.

51.

Dịch vụ xuất sắc số 1 tập trung vào ai?

a)

Công ty và quy trình nội bộ.

b)

Người khác – khách hàng, đồng nghiệp, đối tác.

c)

Lợi ích tài chính của công ty.

d)

Các nhà đầu tư và cổ đông.

52.

Tại sao dịch vụ không phải là những gì mình làm mà là những gì người khác cảm nhận?

a)

Vì cảm nhận của người khác quyết định giá trị của hành động.

b)

Vì dịch vụ không thể đo lường bằng cảm nhận.

c)

Vì hành động không liên quan đến cảm xúc.

d)

Vì chỉ hành động đủ tạo ra giá trị.

53.

“Hành động tạo ra giá trị cho người khác” có nghĩa là gì trong bối cảnh dịch vụ?

a)

Chỉ tập trung hoàn thành công việc đúng hạn.

b)

Chủ động đáp ứng nhu cầu và mang lại điều có ý nghĩa cho khách hàng.

c)

Giảm thiểu thời gian xử lý và cải thiện quy trình nội bộ.

d)

Đảm bảo dịch vụ chỉ dựa trên tiêu chuẩn công ty.

54.

Nếu khách hàng không cảm nhận được giá trị từ hành động của bạn, điều gì sẽ xảy ra với dịch vụ đó?

a)

Dịch vụ vẫn được xem là xuất sắc vì nhân viên đã hoàn thành nhiệm vụ.

b)

Dịch vụ sẽ không tạo ấn tượng và khó đáp ứng kỳ vọng khách hàng.

c)

Khách hàng sẽ tự hiểu và đánh giá cao nỗ lực của nhân viên.

d)

Giá trị của dịch vụ không bị ảnh hưởng bởi cảm nhận của khách hàng.

55.

Phân biệt giữa “hành động tạo giá trị” và “hành động làm tròn nhiệm vụ” trong dịch vụ.

a)

Hành động tạo giá trị nhấn mạnh lợi ích cho khách hàng, còn làm tròn nhiệm vụ chỉ tập trung vào quy trình nội bộ.

b)

Không có sự khác biệt, cả hai đều mang lại giá trị như nhau.

c)

Làm tròn nhiệm vụ luôn vượt mong đợi, tạo giá trị thường kém hơn.

d)

Hành động làm tròn nhiệm

56.

Tại sao cảm nhận của người khác được xem là thước đo quan trọng trong dịch vụ, thay vì chỉ dựa trên hành động đã thực hiện?

a)

Vì cảm nhận của khách hàng quyết định mức độ hài lòng và sự quay lại.

b)

Vì cảm nhận dễ đo lường hơn hành động.

c)

Vì hành động chỉ tạo ra giá trị tạm thời.

d)

Vì khách hàng không quan tâm đến hành động của nhân viên.

57.

Tại sao "giao tiếp bằng mắt" lại được coi là một hành động tạo giá trị trong dịch vụ?

a)

Vì nó giúp khách hàng cảm nhận được sự chú ý và tôn trọng.

b)

Vì giao tiếp bằng mắt giúp giảm thời gian xử lý vấn đề.

c)

Vì nó đảm bảo sự tương tác đúng quy trình.

d)

Vì không cần lời nói vẫn có thể giao tiếp hiệu quả.

58.

Trong tình huống không biết tên khách hàng, tại sao việc sử dụng câu "lửng lơ" lại hiệu quả?

a)

Vì nó giúp khách hàng cảm thấy ít áp lực hơn.

b)

Vì nó đảm bảo không gọi nhầm tên khách hàng.

c)

Vì nó tạo cơ hội cho khách hàng cung cấp thêm thông tin.

d)

Vì nó thể hiện sự chuyên nghiệp và linh hoạt trong giao tiếp.

59.

Hành động "gọi tên khách hàng" khi biết tên mang lại ý nghĩa gì?

a)

Giúp khách hàng dễ nhận diện nhân viên hơn.

b)

Tăng sự kết nối cá nhân và tạo cảm giác gần gũi.

c)

Tăng sự chuyên nghiệp trong dịch vụ.

d)

Giảm thời gian giao tiếp với khách hàng.

60.

Làm thế nào để một câu nói trở nên "sinh động" trong giao tiếp dịch vụ?

a)

Chỉ cần tăng âm lượng khi giao tiếp.

b)

Sử dụng thêm ngôn ngữ cơ thể và ngữ điệu phù hợp.

c)

Nói thật nhanh để khách hàng không bị chờ lâu.

d)

Tránh mọi sự tương tác trực tiếp với khách hàng.

61.

Phân tích cách "giao tiếp bằng mắt" có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

a)

Giúp khách hàng tập trung hơn vào sản phẩm.

b)

Tăng sự kết nối cảm xúc và thể hiện sự tôn trọng khách hàng.

c)

Chỉ cần giữ giao tiếp bằng mắt để khách hàng không mất kiên nhẫn.

d)

Không có tác động lớn nếu giao tiếp bằng mắt không thân thiện.

62.

Tại sao nên tránh gọi tên khách hàng nếu đó là một cái tên “xấu” hoặc nhạy cảm?

a)

Vì điều này không cần thiết trong dịch vụ.

b)

Vì gọi sai tên sẽ khiến dịch vụ chậm hơn.

c)

Để tránh làm khách hàng cảm thấy bị tổn thương.

d)

Vì không cần nhấn mạnh vào tên khi giao tiếp.

63.

Tại sao tiêu chuẩn R.E.D (báo động đỏ) lại được các tập đoàn hàng đầu áp dụng trong dịch vụ?

a)

Để đảm bảo mọi trải nghiệm đều nằm trong giới hạn an toàn cho khách hàng.

b)

Để hạn chế sáng tạo trong quy trình phục vụ.

c)

Để đảm bảo giảm chi phí vận hành dịch vụ.

d)

Để tăng cường tính cạnh tranh trong nội bộ công ty.

64.

Phân tích ý nghĩa của yếu tố "Respect (Tôn trọng)" trong tiêu chuẩn R.E.D.

a)

Tạo cảm giác thân thiện cho khách hàng.

b)

Thể hiện sự lịch sự, không làm tổn thương hoặc xem nhẹ khách hàng.

c)

Đảm bảo hoàn thành công việc nhanh nhất có thể.

d)

Đưa ra các lựa chọn dịch vụ phù hợp với khách hàng.

65.

Yếu tố "Easy (Dễ dàng)" trong tiêu chuẩn R.E.D nhấn mạnh điều gì?

a)

Làm mọi quy trình trở nên đơn giản và thuận tiện cho khách hàng.

b)

Giảm thiểu sự tương tác với khách hàng.

c)

Đảm bảo khách hàng tự thực hiện mọi bước quy trình.

d)

Tăng tốc độ xử lý để giảm thời gian giao tiếp.

66.

Tại sao các tiêu chuẩn R.E.D được gọi là "báo động đỏ"?

a)

Vì đây là giới hạn tối đa mà nhân viên có thể vượt qua.

b)

Vì nó đặt ra các giới hạn an toàn cho trải nghiệm của khách hàng, không được vượt qua.

c)

Vì nó yêu cầu nhân viên phải xử lý mọi yêu cầu của khách hàng ngay lập tức.

d)

Vì nó nhấn mạnh

67.

Phân tích tại sao một dịch vụ "không đáng tin cậy" sẽ thất bại dù có "tôn trọng" và "dễ dàng".

a)

Vì sự đáng tin cậy đảm bảo khách hàng nhận được đúng giá trị mà họ mong đợi.

b)

Vì tôn trọng và dễ dàng không đủ để bù đắp cho sự thiếu tin cậy.

c)

Vì khách hàng luôn mong đợi sự chính xác và nhất quán.

d)

Tất cả các lý do trên.

68.

Phân tích cách mà "Emotion" ảnh hưởng đến quyết định quay lại sử dụng dịch vụ của khách hàng.

a)

Emotion tạo ra ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ, từ đó khách hàng sẽ cân nhắc quay lại.

b)

Emotion chỉ ảnh hưởng đến cảm giác ban đầu, không quan trọng trong lâu dài.

c)

Emotion không ảnh hưởng nhiều đến quyết định quay lại.

d)

Emotion chỉ quan trọng nếu các yếu tố khác không được đáp ứng.

69.

Nếu Jaxtina muốn cải thiện "Effort" trong dịch vụ, cần thực hiện điều gì?

a)

Đơn giản hóa các bước đăng ký và hỗ trợ khách hàng.

b)

Tăng giá dịch vụ để nâng cao hình ảnh thương hiệu.

c)

Tăng cường số lượng nhân viên làm việc.

d)

Tập trung vào các hoạt động quảng bá.

70.

Phân tích tầm quan trọng của việc nhìn đầy đủ cả 3 góc cạnh (Success, Effort, Emotion) khi cung cấp dịch vụ tại Jaxtina.

a)

Để giảm bớt thời gian xử lý dịch vụ.

b)

Để đảm bảo mọi khía cạnh trong trải nghiệm của khách hàng đều được đáp ứng.

c)

Để tối ưu hóa chi phí vận hành của công ty.

d)

Để giảm thiểu rủi ro về chất lượng dịch vụ.

71.

Cảm xúc tích cực của khách hàng với Jaxtina phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Hệ thống quảng bá thương hiệu.

b)

Cách Jaxtina đáp ứng đủ 3 yếu tố: Success, Effort, và Emotion.

c)

Dịch vụ hậu mãi của Jaxtina.

d)

Giá cả của dịch vụ.

72.

Tại sao "Sản phẩm/kiến thức" được xem là yếu tố quan trọng nhất trong góc nhìn của công ty?

a)

Vì nhân viên không cần có kiến thức vẫn có thể bán hàng.

b)

Vì sản phẩm quyết định toàn bộ cảm xúc của khách hàng.

c)

Vì sản phẩm là lý do khách hàng đến với công ty.

d)

Vì sản phẩm giúp giảm chi phí vận hành.

73.

Tư duy dịch vụ đóng vai trò gì trong việc tạo ra giá trị cho khách hàng?

a)

Chỉ tập trung vào quy trình nội bộ.

b)

Áp dụng 4 hành động để nâng cao cảm nhận của khách hàng.

c)

Đảm bảo mọi yêu cầu của khách hàng đều được tự động hóa.

d)

Giảm thiểu thời gian nhân viên giao tiếp với khách hàng.

74.

Phân tích cách "Phát triển mối quan hệ" giúp công ty xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

a)

Tập trung vào 3 chữ Q (Quan tâm), L (Lo lắng), T (Thích gì) để hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

b)

Giảm chi phí tiếp thị bằng cách tập trung vào khách hàng hiện tại.

c)

Đảm bảo mọi khách hàng đều nhận được dịch vụ đồng nhất.

d)

Xây dựng hệ thống tự động để thay thế nhân viên.

75.

Phân tích cách mà việc "Mở rộng hệ thống nhiều cơ sở" tạo ra sự thuận tiện cho khách hàng.

a)

Tăng giá trị sản phẩm mà không cần cải tiến.

b)

Giảm chi phí phát triển cho công ty.

c)

Giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ tại địa điểm gần nhất.

d)

Đảm bảo khách hàng phải đi xa hơn để sử dụng dịch vụ.

76.

Ba chữ: "Q (Quan tâm), L (Lo lắng), T (Thích gì)" ảnh hưởng như thế nào đến việc phát triển mối quan hệ khách hàng?

a)

Giúp nhân viên hiểu rõ nhu cầu và sở thích của khách hàng để cung cấp dịch vụ phù hợp.

b)

Đảm bảo khách hàng không có yêu cầu đặc biệt nào.

c)

Tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí.

d)

Đảm bảo mọi dịch vụ được tiêu chuẩn hóa.

77.

Phân tích vì sao cấp độ "Tồi tệ" được xem là cấp độ thấp nhất trong dịch vụ?

a)

Vì không hoàn thành nhiệm vụ đúng cam kết.

b)

Vì gây tổn thương hoặc làm ảnh hưởng đến sự an toàn của khách hàng.

c)

Vì chỉ đáp ứng tối thiểu yêu cầu của khách hàng.

d)

Vì không cung cấp bất kỳ giải pháp nào.

78.

Phân tích sự khác biệt giữa cấp độ "Bình thường" và "Yêu thích" trong trách nhiệm của nhân viên.

a)

"Bình thường" không yêu cầu đưa ra giải pháp, trong khi "Yêu thích" cần tối thiểu 2 giải pháp.

b)

"Yêu thích" tập trung vào xử lý nhanh chóng, còn "Bình thường" chỉ cần đúng cam kết.

c)

"Bình thường" hoàn thành nhiệm vụ cơ bản, còn "Yêu thích" chủ động đáp ứng mong muốn của khách hàng.

d)

Không có sự khác biệt đáng kể.

79.

Phân tích cách mà "Trên cả tuyệt vời" tạo ra sự khác biệt với các cấp độ khác trong trải nghiệm khách hàng.

a)

Tập trung vào hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.

b)

Đảm bảo mọi yêu cầu cơ bản đều được đáp ứng.

c)

Giảm thiểu thời gian xử lý để tiết kiệm chi phí cho công ty.

d)

Mang lại cảm giác đặc biệt như một khách VIP, vượt xa mong đợi của họ.

80.

Tại sao dịch vụ xuất sắc yêu cầu khách hàng phải có trải nghiệm từ "Yêu thích" trở lên thay vì chỉ đạt "Bình thường"?

a)

Vì "Bình thường" không tạo được cảm xúc tích cực và sự khác biệt.

b)

Vì cấp độ "Bình thường" chỉ đáp ứng yêu cầu cơ bản mà không gây ấn tượng.

c)

Vì khách hàng ở cấp độ "Bình thường" thường không quay lại sử dụng dịch vụ.

d)

Tất cả các lý do trên.

81.

Dịch vụ xuất sắc số 1 nhấn mạnh yếu tố nào trong quá trình tạo ra giá trị?

a)

Liên tục hành động để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người khác.

b)

Chỉ cần hoàn thành nhiệm vụ cơ bản đúng thời hạn.

c)

Tập trung vào việc giảm chi phí vận hành.

d)

Chỉ cần đáp ứng quy trình nội bộ.

82.

Dịch vụ xuất sắc số 2 yêu cầu nhân viên phải làm gì để nâng cao cấp độ dịch vụ?

a)

Biết mình đang ở cấp độ nào và hành động để lên cấp độ cao hơn.

b)

Chỉ cần duy trì cấp độ hiện tại.

c)

Tập trung vào giảm thiểu thời gian xử lý yêu cầu.

d)

Đảm bảo mọi yêu cầu của khách hàng được tự động hóa.

83.

Phân tích tại sao việc "liên tục hành động" lại quan trọng trong dịch vụ xuất sắc số 1.

a)

Vì hành động liên tục giúp khách hàng nhận thấy sự tận tâm và cam kết từ công ty.

b)

Vì nó giúp giảm thiểu thời gian xử lý dịch vụ.

c)

Vì hành động liên tục chỉ quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

d)

Vì nó giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho công ty.

84.

Phân tích tại sao "Biết mình đang ở cấp độ nào" lại quan trọng trong dịch vụ xuất sắc số 2.

a)

Để nhân viên hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và cải thiện dịch vụ.

b)

Để giảm thời gian xử lý cho khách hàng.

c)

Để đảm bảo mọi quy trình được tự động hóa.

d)

Để hạn chế tương tác với khách hàng.

85.

Một phụ huynh học viên lo lắng rằng con mình không tiến bộ trong quá trình học. Bạn sẽ sử dụng kỹ thuật M (Mục tiêu...) như thế nào?

a)

Mục tiêu của em là làm sao để con anh/chị cải thiện kết quả học tập trong thời gian tới. Em xin phép trao đổi với giáo viên và quay lại với phương án phù hợp nhất.

b)

Con anh/chị không tiến bộ là do phương pháp học.

c)

Anh/chị có thể thay đổi trung tâm nếu không hài lòng.

d)

Em không biết phải xử lý vấn đề này thế nào.

86.

Một phụ huynh đang tức giận vì không nhận được thông báo lịch học mới. Hãy sử dụng kỹ thuật M (Mục tiêu...) để giải quyết:

a)

Đây không phải lỗi của em, hệ thống thông báo tự động bị lỗi.

b)

Em xin ghi nhận cảm xúc của anh/chị hiện tại. Mục tiêu của em là làm sao để anh/chị luôn nhận được thông tin kịp thời. Em xin phép kiểm tra hệ thống và sẽ gọi lại để cập nhật thông tin chi tiết trong vòng 5 phút.

c)

Anh/chị có thể chờ thêm vài ngày để nhận thông tin mới.

d)

Em không thể xử lý ngay vấn đề này được.

87.

Chị Thuý là một học viên đang phản ánh rằng giáo viên chưa hỗ trợ hiệu quả trong giờ học. Bạn sẽ phản hồi như thế nào để xử lý tình huống này?

a)

Em sẽ chuyển lời phản ánh của chị đến giáo viên, nhưng cần thêm thời gian để xử lý.

b)

Em xin ghi nhận cảm xúc của chị Thuý hiện tại ạ. Chị Thuý ơi, mục tiêu của em là làm thế nào để giáo viên có những hành động hỗ trợ chị trong quá trình học một cách hiệu quả. Chị cho em 5 phút để em trao đổi ngay với giáo viên và quản lý trung tâm để có phương án tốt nhất cho việc này ạ.

c)

Đây có thể là hiểu lầm, giáo viên thường rất nhiệt tình trong các buổi học.

d)

Nếu chị không hài lòng với giáo viên, chị có thể đổi lớp học khác.

88.

Một học viên cần bổ sung chứng chỉ IELTS vào tháng 2/2025 nhưng cảm thấy nội dung bài học không phù hợp. Bạn sẽ sử dụng kỹ thuật "Mục tiêu của em là làm thế nào..." để phản hồi ra sao?

a)

Anh/chị cần tập trung hơn vào bài học vì giáo trình đã được thiết kế phù hợp.

b)

Nếu không phù hợp, anh/chị có thể đổi sang lớp khác.

c)

Em xin ghi nhận ý kiến của anh/chị. Mục tiêu của em là làm thế nào để bài học chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi IELTS sắp tới. Anh/chị có thể cho em biết cụ thể nội dung nào mình cảm thấy không phù hợp ạ?

d)

Đây là bài học bắt buộc, không thể thay đổi.

89.

Một khách hàng phản ánh rằng giao tiếp trong dịch vụ không đủ lịch sự. Bạn sẽ phản hồi như thế nào?

a)

Em đồng ý với anh/chị rằng giao tiếp nhẹ nhàng và lịch sự là yếu tố quan trọng trong quá trình phục vụ. Dạ, anh/chị có thể chia sẻ thêm để em hỗ trợ ạ?

b)

Đây là vấn đề cá nhân, không phải lỗi của công ty.

c)

Anh/chị cần thông báo trực tiếp đến nhân viên liên quan.

d)

Em không thể xử lý vấn đề này ngay lập tức.