wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA PART 3 TỔNG HỢP (1)

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

researcher

a)

Kỹ sư

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Giám đốc

d)

Trưởng phòng

2.

assignment

a)

Lịch trình

b)

Nhiệm vụ

c)

Công việc

d)

Đề xuất

3.

upgrade

a)

Nâng cấp

b)

Chuyển đổi

c)

Bổ sung

d)

Điều chỉnh

4.

locate

a)

Phân bổ

b)

Tìm kiếm

c)

Xác định vị trí

d)

Định hướng

5.

half an hour

a)

Một tuần

b)

Một ngày

c)

Nửa giờ

d)

Một tháng

6.

relocate

a)

Di chuyển

b)

Dọn dẹp

c)

Xây dựng

d)

Chuyển nhượng

7.

mechanic

a)

Thợ sửa chữa

b)

Kỹ sư

c)

Quản lý

d)

Nhân viên

8.

obtain

a)

Có được

b)

Mua

c)

Cho thuê

d)

Trả lại

9.

restore

a)

Xây dựng

b)

Khôi phục

c)

Tạo mới

d)

Cải thiện

10.

proposal

a)

Báo cáo

b)

Hợp đồng

c)

Kế hoạch

d)

Đề xuất

11.

payment

a)

Chi phí

b)

Thu nhập

c)

Thanh toán

d)

Lương

12.

reschedule

a)

Đổi mới

b)

Tổ chức lại

c)

Hủy bỏ

d)

Dời lịch

13.

arrange

a)

Chỉnh sửa

b)

Phân công

c)

Lên kế hoạch

d)

Sắp xếp

14.

improve

a)

Cải thiện

b)

Điều chỉnh

c)

Tăng cường

d)

Tối ưu

15.

supplier

a)

Người bán

b)

Khách hàng

c)

Đối tác

d)

Nhà cung cấp

16.

engineer

a)

Thợ máy

b)

Kỹ sư

c)

Giám sát viên

d)

Nhân viên

17.

secretary

a)

Thư ký

b)

Nhân viên

c)

Giám đốc

d)

Người quản lý

18.

hand in

a)

Nộp

b)

Nhận

c)

Đọc

d)

Gửi

19.

result

a)

Kết quả

b)

Mục tiêu

c)

Dự đoán

d)

Thảo luận

20.

workshop

a)

Cộng tác

b)

Hội thảo

c)

Đào tạo

d)

Sự kiện

21.

market research firm

a)

Công ty nghiên cứu thị trường

b)

Công ty quảng cáo

c)

Công ty marketing

d)

Công ty tư vấn

22.

portrait

a)

Tĩnh vật

b)

Phong cảnh

c)

Chân dung

d)

Vẽ tranh

23.

resort

a)

Khu nghỉ dưỡng

b)

Địa điểm du lịch

c)

Khu vui chơi

d)

Khách sạn

24.

reserve

a)

Lưu trữ

b)

Đặt trước

c)

Hủy bỏ

d)

Tổ chức

25.

be able to

a)

Thích hợp

b)

Được phép

c)

Cần thiết

d)

Có thể

26.

eyeglass cases

a)

Hộp kính mắt

b)

Vỏ điện thoại

c)

Túi xách

d)

Bao đựng

27.

store clerk

a)

Quản lý cửa hàng

b)

Nhân viên cửa hàng

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Kế toán

28.

worth

a)

Tương đương

b)

Giá trị

c)

Chi phí

d)

Giá cả

29.

estimate

a)

Ước tính

b)

Đánh giá

c)

Xác nhận

d)

Cập nhật

30.

transport

a)

Vận chuyển

b)

Đưa đón

c)

Cung cấp

d)

Di chuyển

31.

counter

a)

Bàn

b)

Cửa sổ

c)

Phòng làm việc

d)

Quầy

32.

guess

a)

Chọn lựa

b)

Xác nhận

c)

Đánh giá

d)

Đoán

33.

daily

a)

Hàng tháng

b)

Hàng tuần

c)

Hàng ngày

d)

Hàng năm

34.

sales pitch

a)

Bài thuyết trình bán hàng

b)

Cuộc họp

c)

Giới thiệu sản phẩm

d)

Tư vấn khách hàng

35.

heavy rain

a)

Mưa lớn

b)

Mưa nhẹ

c)

Mưa phùn

d)

Mưa dông

36.

promotional price

a)

Giá bán lẻ

b)

Giá bán

c)

Giá khuyến mãi

d)

Giá mua

37.

helpful

a)

Tiện lợi

b)

Quan trọng

c)

Hữu ích

d)

Dễ dàng

38.

dispute

a)

Đàm phán

b)

Giải quyết

c)

Tranh chấp

d)

Phản hồi

39.

transaction

a)

Giao dịch

b)

Phiên giao dịch

c)

Mua bán

d)

Hợp đồng

40.

facility

a)

Dịch vụ

b)

Cơ sở

c)

Khu vực

d)

Cơ sở vật chất

41.

borrow

a)

Cho mượn

b)

Mượn

c)

Cung cấp

d)

Dùng thử

42.

tour

a)

Lịch trình

b)

Du lịch

c)

Chuyến tham quan

d)

Thăm quan

43.

decline

a)

Đưa ra

b)

Chấp nhận

c)

Đề xuất

d)

Từ chối

44.

charge

a)

Tính phí

b)

Phí dịch vụ

c)

Quản lý

d)

Phân công

45.

special

a)

Đặc biệt

b)

Chung

c)

Thường xuyên

d)

Mẫu mã

46.

permit

a)

Quyền lợi

b)

Giấy phép

c)

Cấp phép

d)

Chấp thuận

47.

find out

a)

Tìm ra

b)

Phát hiện

c)

Khám phá

d)

Chọn lựa

48.

battery

a)

Máy phát điện

b)

Pin

c)

Mạch điện

d)

Bình ắc quy

49.

promotion event (n)

a)

Sự kiện khuyến mãi

b)

Hội nghị

c)

Cuộc họp

d)

Triển lãm

50.

leave

a)

Quay lại

b)

Đến

c)

Rời đi

d)

Về

51.

relative (n)

a)

Người thân

b)

Bạn bè

c)

Đồng nghiệp

d)

Người quen

52.

set aside (v)

a)

loại bỏ

b)

lên kế hoạch

c)

để riêng ra

d)

cất giữ

53.

catalog (n)

a)

Sản phẩm

b)

Mẫu sản phẩm

c)

Danh mục

d)

Thư mục

54.

allergic (adj)

a)

Dễ chịu

b)

Dị ứng

c)

Nhạy cảm

d)

Thân thiện

55.

ingredient (n)

a)

Nguyên liệu

b)

Thành phần

c)

Đặc sản

d)

Sản phẩm

56.

rush hour (n)

a)

Giờ nghỉ trưa

b)

Giờ cao điểm

c)

Giờ mở cửa

d)

Giờ tan ca

57.

catch up with (v)

a)

Bắt kịp

b)

Bắt đầu

c)

Tiến lên

d)

Đạt được

58.

supplies (n)

a)

Vật tư

b)

Dụng cụ

c)

Sản phẩm

d)

Nguyên liệu

59.

in stock

a)

Hết hàng

b)

Còn hàng

c)

Đang cập nhật

d)

Đặt hàng

60.

place an order

a)

Hủy đơn hàng

b)

Mua hàng

c)

Thanh toán

d)

Đặt hàng

61.

present (v)

a)

Trình bày

b)

Tặng quà

c)

Xuất hiện

d)

Giới thiệu

62.

option (n)

a)

Cơ hội

b)

Lựa chọn

c)

Sự lựa chọn

d)

Thử thách

63.

employment agency (n)

a)

Công ty tuyển dụng

b)

Cơ quan tuyển dụng

c)

Sàn giao dịch việc làm

d)

Trung tâm đào tạo

64.

salespeople(n)

a)

Nhân viên bán hàng

b)

Giám sát bán hàng

c)

Quản lý cửa hàng

d)

Nhân viên chăm sóc khách hàng

65.

advice (n)

a)

Lời khuyên

b)

Tư vấn

c)

Hướng dẫn

d)

Gợi ý

66.

resume (n)

a)

Thư giới thiệu

b)

Đơn xin việc

c)

Mẫu hồ sơ

d)

Sơ yếu lý lịch

67.

interest

a)

Chú ý

b)

Quan tâm

c)

Lợi ích

d)

Sở thích

68.

enter a contest

a)

Gửi dự án

b)

Tham gia cuộc thi

c)

Đăng ký học

d)

Thực hiện khảo sát

69.

request

a)

Yêu cầu

b)

Đề nghị

c)

Đặt hỏi

d)

Giải đáp

70.

departure

a)

Sự ra đi

b)

Sự khởi hành

c)

Sự kết thúc

d)

Sự chấm dứt

71.

last

a)

Tiếp theo

b)

Duy nhất

c)

Cuối cùng

d)

Trước

72.

rate

a)

Đánh giá

b)

Tỷ lệ

c)

Mức giá

d)

Thứ hạng

73.

investment

a)

Cổ phần

b)

Sự lựa chọn

c)

Đầu tư

d)

Tài trợ

74.

production rate

a)

Tốc độ sản xuất

b)

Lợi nhuận sản xuất

c)

Công suất sản xuất

d)

Tiến độ sản xuất

75.

receive

a)

Nhận

b)

Gửi

c)

Chuyển giao

d)

Phân phối

76.

specialize in

a)

Lĩnh vực

b)

Tập trung vào

c)

Chuyên môn về

d)

Đào tạo

77.

century

a)

Thế kỷ

b)

Năm

c)

Thập kỷ

d)

Kỷ nguyên

78.

fuel price

a)

Giá xăng

b)

Giá nhiên liệu

c)

Giá dầu

d)

Mức tiêu thụ

79.

assembly line

a)

Khu vực sản xuất

b)

Quy trình sản xuất

c)

Khu vực lắp ráp

d)

Dây chuyền sản xuất

80.

fabric

a)

Vải

b)

Chất liệu

c)

Da

d)

Sợi

81.

transfer a call

a)

Chuyển cuộc gọi

b)

Nhận cuộc gọi

c)

Cắt cuộc gọi

d)

Lưu cuộc gọi

82.

damage

a)

Hư hỏng

b)

Sửa chữa

c)

Đánh giá

d)

Bảo hành

83.

landscaping company

a)

Xây dựng công ty

b)

Cảnh quan công ty

c)

Công ty vệ sinh

d)

Công ty thiết kế

84.

trouble

a)

Rắc rối

b)

Khó khăn

c)

Cản trở

d)

Thách thức

85.

permission

a)

Giấy phép

b)

Phê duyệt

c)

Quyền lợi

d)

Thừa nhận

86.

mistake

a)

Sai lầm

b)

Thiếu sót

c)

Đúng đắn

d)

Đánh giá sai

87.

come by

a)

Ghé qua

b)

Đi qua

c)

Tìm thấy

d)

Thăm