Font size
WorksheetsTừ vựng Aptis 1
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
“Motivation” có nghĩa là...
Kế hoạch nghỉ lễ
Lý do để làm điều gì đó
Một loại thực phẩm
Một hoạt động miễn phí
“Salary increase” có nghĩa là...
Có nhiều thời gian rảnh
Nhận nhiều tiền hơn
Mất việc
Thay đổi văn phòng
“Request a transfer” có nghĩa là...
Chuyển đến bộ phận khác
Bắt đầu một sở thích mới
Nhận một sự thăng chức
Nghỉ việc
“Convenient store” là nơi bạn...
Học và viết báo cáo
Mua sắm nhanh các mặt hàng hàng ngày
Ăn tại nhà hàng
Xem phim
“Spare time” có nghĩa là...
Thời gian rảnh
Thời gian học
Giờ làm việc
Thời gian ngủ
Nếu bạn “gặp nhau,” bạn...
Gặp và nói chuyện trực tiếp
Viết một tin nhắn
Gọi điện thoại
Gửi một món quà
“Go to the theatre” có nghĩa là...
Thăm một công viên
Xem một buổi biểu diễn trực tiếp
Nhảy múa trong một câu lạc bộ
Chơi thể thao
Một “appointment” là một...
Sự kiện ngẫu nhiên
Cuộc họp đã lên kế hoạch
Kỳ nghỉ dài
Cuộc gọi bất ngờ
“Usually write” có nghĩa là...
Viết thường xuyên
Không bao giờ viết
Chỉ viết một lần
Quên viết
“Play football” có nghĩa là...
Xem bóng đá
Nói về bóng đá
Tham gia một trận bóng
Đọc sách
“At the gym” có nghĩa là...
Ngủ
Xem TV
Tập thể dục
Mua sắm
“Read a book” có nghĩa là...
Viết một cuốn sách
Nhìn vào các từ trong một cuốn sách
Bán sách
Gọi điện thoại
“Work as a cook” có nghĩa là...
Công việc của bạn là nấu ăn
Bạn dạy nấu ăn
Bạn dọn dẹp bếp
Bạn thường ăn ngoài
Một “helpful colleague” là người...
Cạnh tranh với bạn
Hỗ trợ bạn trong công việc
Làm việc ở công ty khác
Dạy tiếng Anh
“Catch a train” có nghĩa là...
Dừng một chuyến tàu
Lên một chuyến tàu
Dọn dẹp một chuyến tàu
Nói chuyện trên một chuyến tàu
“Study for an exam” có nghĩa là...
Ngủ sớm
Ôn tập bài học
Đi du lịch
Xem video
“Buy a gift” có nghĩa là...
Mua một cái gì đó cho ai đó
Nhận một món đồ miễn phí
Đưa ra lời khuyên
Lập danh sách
“Attend a meeting” có nghĩa là...
Hủy cuộc họp
Tham gia cuộc họp
Quên cuộc họp
Làm trà
“Go online” có nghĩa là...
Ngủ
Sử dụng internet
Thăm bạn
Du lịch nước ngoài
“Clean the house” có nghĩa là...
Sơn tường
Làm cho ngôi nhà gọn gàng
Sửa chữa đồ nội thất
Mời g
“Go online” có nghĩa là...
Ngủ
Sử dụng internet
Thăm bạn
Du lịch nước ngoài
“Clean the house” có nghĩa là...
Sơn tường
Làm cho ngôi nhà gọn gàng
Sửa chữa đồ nội thất
Mời khách
“Drive to work” có nghĩa là...
Đi xe buýt
Đi bộ đến văn phòng
Sử dụng ô tô để đi làm
Đi xe đạp đến trường
“Be on holiday” có nghĩa là...
Đi làm
Ở nhà và làm việc
Có thời gian nghỉ từ công việc hoặc trường học
Ngủ cả ngày
“Listen to music” có nghĩa là...
Chơi guitar
Xem phim
Nghe bài hát
Nhảy ở câu lạc bộ
“Take a photo” có nghĩa là...
Nhìn vào một bức tranh
Vẽ một bức tranh
Sử dụng máy ảnh để chụp hình
Gửi một bức thư
“Do the shopping” có nghĩa là...
Bán hàng
Lập danh sách mua sắm
Mua hàng từ cửa hàng
Dọn dẹp nhà cửa
“Have lunch” có nghĩa là...
Bỏ bữa
Ăn vào buổi trưa
Nấu bữa tối
Xem TV
“Watch the news” có nghĩa là...
Đọc sách
Nghe nhạc
Xem tin tức trên TV
Ra ngoài
“Write an email” có nghĩa là...
Gọi ai đó
Nói chuyện trực tiếp
Gõ và gửi một tin nhắn trực tuyến
Vẽ một bức tranh
“Travel abroad” có nghĩa là...
Đi học
Ở nhà
Thăm một quốc gia khác
Chơi trong vườn
“Do exercise” có nghĩa là...
Đọc sách
Ngủ
Di chuyển cơ thể để giữ sức khỏe
Xem TV
“Go swimming” có nghĩa là...
Đi bộ đến công viên
Ngủ bên hồ bơi
Bơi trong hồ bơi hoặc biển
Chụp ảnh
“Eat out” có nghĩa là...
Nấu ăn ở nhà
Bỏ bữa tối
Có bữa ăn tại nhà hàng
Ăn một mình
“Catch a bus” có nghĩa là...
Bỏ lỡ xe buýt
Lên xe buýt
Mua ô tô
Đi bộ đến nơi làm việc
“Make a call” có nghĩa là...
Viết một tin nhắn
Sử dụng điện thoại để nói chuyện
Thăm ai đó
Chờ một tin nhắn
“Visit a museum” có nghĩa là...
Học ở trường
Đi đến một nơi để xem nghệ thuật hoặc lịch sử
Làm việc trong thư viện
Ở nhà
“Have dinner” có nghĩa là...
Ăn vào buổi sáng
Ăn muộn vào ban đêm
Ăn bữa tối
Nấu bữa trưa
“Send a message” có nghĩa là...
Nói chuyện với ai đó
Gửi một bức thư
Gõ và gửi một ghi chú ngắn
Vẽ một bức tranh
“Wake up” có nghĩa là...
Đi ngủ
Ngừng ngủ
Đọc sách
Làm bài tập về nhà
“Wake up” nghĩa là...
Đi ngủ
Ngừng ngủ
Đọc sách
Làm bài tập
“Feed the dog” nghĩa là...
Dắt chó đi dạo
Cho chó ăn
Tắm cho chó
Chơi với chó
“Go jogging” nghĩa là...
Ngủ
Đi bộ chậm
Chạy để tập thể dục
Đọc sách
“Have a shower” nghĩa là...
Tắm bồn
Ra ngoài
Rửa cơ thể bằng nước
Đánh răng
“Go to bed” nghĩa là...
Thức dậy
Bắt đầu ngày mới
Ngủ vào ban đêm
Ăn sáng
“Cook dinner” nghĩa là...
Rửa bát
Chuẩn bị thức ăn cho buổi tối
Ăn ở nhà hàng
Mua đồ ăn vặt
“Take a break” nghĩa là...
Làm việc chăm chỉ
Thư giãn trong một thời gian ngắn
Đi nghỉ dài ngày
Ngủ cả ngày
“Get dressed” nghĩa là...
Cởi quần áo
Mua quần áo mới
Mặc quần áo
Giặt quần áo
“Brush your teeth” nghĩa là...
Rửa tay
Ăn cái gì đó
Đánh răng
Uống nước
“Catch a cold” nghĩa là...
Giữ sức khỏe
Bị ốm
Chạy nhanh
Tránh cúm
“Ask a question” nghĩa là...
Trả lời một câu hỏi
Suy nghĩ một cách im lặng
Nói điều gì đó để lấy thông tin
Viết một câu chuyện
“Give advice” nghĩa là...
Lắng nghe người khác
Giúp ai đó với những gợi ý
Giữ bí mật
Xin giúp đỡ
“Take notes” nghĩa là...
Hát một bài hát
Ghi lại những điểm quan trọng
Nghe nhạc
Nói chuyện với một người bạn
"Benevolent" nghĩa là...
Hiền lành, nhân từ
Độc ác
Thờ ơ
Nóng tính
"Conspicuous" nghĩa là...
Nổi bật, dễ thấy
Ẩn giấu
Nhỏ bé
Mờ nhạt
Từ đồng nghĩa của "Eloquent" là...
Trình bày lưu loát
Im lặng
Bối rối
Nói lắp
"Meticulous" nghĩa là...
Tỉ mỉ, cẩn thận
Vội vàng
Lơ là
Bừa bộn
Từ trái nghĩa với "Vivid" là...
Sống động
Mờ nhạt
Rực rỡ
Sặc sỡ
"Ambiguous" nghĩa là...
Mơ hồ, không rõ ràng
Rõ ràng
Dễ hiểu
Chính xác
"Ominous" nghĩa là...
Đáng ngại, điềm xấu
Vui vẻ
May mắn
Bình thường
Từ đồng nghĩa với "Diligent" là...
Chăm chỉ
Lười biếng
Vội vã
Lơ là
"Obsolete" nghĩa là...
Lỗi thời, cổ lỗ
Hiện đại
Mới
Thịnh hành
Từ đồng nghĩa với "Diligent" là...
Chăm chỉ
Lười biếng
Vội vã
Lơ là
"Obsolete" nghĩa là...
Lỗi thời, cổ lỗ
Hiện đại
Mới
Thịnh hành
Từ trái nghĩa của "Generous" là...
Hào phóng
Keo kiệt
Tốt bụng
Vui vẻ
"Ambitious" nghĩa là...
Tham vọng
Bất tham vọng
Lười biếng
Thờ ơ
"Cautious" nghĩa là...
Cẩn trọng
Bất cẩn
Nóng vội
Liều lĩnh
Từ đồng nghĩa với "Peculiar" là...
Kỳ lạ
Bình thường
Tương tự
Thông thường
"Impartial" nghĩa là...
Công bằng, không thiên vị
Thiên vị
Khó chịu
Buồn bã
Từ trái nghĩa với "Optimistic" là...
Lạc quan
Bi quan
Vui vẻ
Thư giãn
"Reluctant" nghĩa là...
Miễn cưỡng, không sẵn lòng
Sẵn lòng
Hào hứng
Vui vẻ
Từ đồng nghĩa với "Vulnerable" là...
Dễ bị tổn thương
Mạnh mẽ
Bất khả chiến bại
Cứng rắn
"Elaborate" nghĩa là...
Phức tạp, tỉ mỉ
Đơn giản
Nhanh
Vội vàng
"Resilient" nghĩa là...
Kiên cường, bền bỉ
Yếu đuối
Dễ gãy
Mệt mỏi
Từ trái nghĩa với "Transparent" là...
Trong suốt
Mờ đục, không rõ ràng
Rõ ràng
Sáng sủa
"Imminent" nghĩa là...
Sắp xảy ra
Đã xảy ra
Xa vời
Không chắc chắn
"Tedious" nghĩa là...
Nhàm chán
Thú vị
Vui vẻ
Hấp dẫn
Từ đồng nghĩa của "Frigid" là...
Rất lạnh
Nóng
Ẩm ướt
Mát mẻ
"Hostile" nghĩa là...
Thù địch
Thân thiện
Vui vẻ
Hòa bình
Từ trái nghĩa của "Abundant" là...
Nhiều
Ít ỏi
Đầy đủ
Phong phú
"Plausible" nghĩa là...
Có vẻ hợp lý
Vô lý
Sai lầm
Khó hiểu
"Frustrated" nghĩa là...
Bực bội, thất vọng
Vui vẻ
Hào hứng
Bình tĩnh
"Cumbersome" nghĩa là...
Cồng kềnh, khó xử lý
Nhẹ nhàng
Nhanh nhẹn
Nhỏ gọn
"Tedious" nghĩa là...
Nhàm chán
Hấp dẫn
Vui vẻ
Nhanh nhẹn
Từ đồng nghĩa của "Scrutinize" là...
Xem xét kỹ lưỡng
Bỏ qua
Phớt lờ
Chăm sóc
