wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Aptis 1

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

“Motivation” có nghĩa là...

a)

Kế hoạch nghỉ lễ

b)

Lý do để làm điều gì đó

c)

Một loại thực phẩm

d)

Một hoạt động miễn phí

2.

“Salary increase” có nghĩa là...

a)

Có nhiều thời gian rảnh

b)

Nhận nhiều tiền hơn

c)

Mất việc

d)

Thay đổi văn phòng

3.

“Request a transfer” có nghĩa là...

a)

Chuyển đến bộ phận khác

b)

Bắt đầu một sở thích mới

c)

Nhận một sự thăng chức

d)

Nghỉ việc

4.

“Convenient store” là nơi bạn...

a)

Học và viết báo cáo

b)

Mua sắm nhanh các mặt hàng hàng ngày

c)

Ăn tại nhà hàng

d)

Xem phim

5.

“Spare time” có nghĩa là...

a)

Thời gian rảnh

b)

Thời gian học

c)

Giờ làm việc

d)

Thời gian ngủ

6.

Nếu bạn “gặp nhau,” bạn...

a)

Gặp và nói chuyện trực tiếp

b)

Viết một tin nhắn

c)

Gọi điện thoại

d)

Gửi một món quà

7.

“Go to the theatre” có nghĩa là...

a)

Thăm một công viên

b)

Xem một buổi biểu diễn trực tiếp

c)

Nhảy múa trong một câu lạc bộ

d)

Chơi thể thao

8.

Một “appointment” là một...

a)

Sự kiện ngẫu nhiên

b)

Cuộc họp đã lên kế hoạch

c)

Kỳ nghỉ dài

d)

Cuộc gọi bất ngờ

9.

“Usually write” có nghĩa là...

a)

Viết thường xuyên

b)

Không bao giờ viết

c)

Chỉ viết một lần

d)

Quên viết

10.

“Play football” có nghĩa là...

a)

Xem bóng đá

b)

Nói về bóng đá

c)

Tham gia một trận bóng

d)

Đọc sách

11.

“At the gym” có nghĩa là...

a)

Ngủ

b)

Xem TV

c)

Tập thể dục

d)

Mua sắm

12.

“Read a book” có nghĩa là...

a)

Viết một cuốn sách

b)

Nhìn vào các từ trong một cuốn sách

c)

Bán sách

d)

Gọi điện thoại

13.

“Work as a cook” có nghĩa là...

a)

Công việc của bạn là nấu ăn

b)

Bạn dạy nấu ăn

c)

Bạn dọn dẹp bếp

d)

Bạn thường ăn ngoài

14.

Một “helpful colleague” là người...

a)

Cạnh tranh với bạn

b)

Hỗ trợ bạn trong công việc

c)

Làm việc ở công ty khác

d)

Dạy tiếng Anh

15.

“Catch a train” có nghĩa là...

a)

Dừng một chuyến tàu

b)

Lên một chuyến tàu

c)

Dọn dẹp một chuyến tàu

d)

Nói chuyện trên một chuyến tàu

16.

“Study for an exam” có nghĩa là...

a)

Ngủ sớm

b)

Ôn tập bài học

c)

Đi du lịch

d)

Xem video

17.

“Buy a gift” có nghĩa là...

a)

Mua một cái gì đó cho ai đó

b)

Nhận một món đồ miễn phí

c)

Đưa ra lời khuyên

d)

Lập danh sách

18.

“Attend a meeting” có nghĩa là...

a)

Hủy cuộc họp

b)

Tham gia cuộc họp

c)

Quên cuộc họp

d)

Làm trà

19.

“Go online” có nghĩa là...

a)

Ngủ

b)

Sử dụng internet

c)

Thăm bạn

d)

Du lịch nước ngoài

20.

“Clean the house” có nghĩa là...

a)

Sơn tường

b)

Làm cho ngôi nhà gọn gàng

c)

Sửa chữa đồ nội thất

d)

Mời g

21.

“Go online” có nghĩa là...

a)

Ngủ

b)

Sử dụng internet

c)

Thăm bạn

d)

Du lịch nước ngoài

22.

“Clean the house” có nghĩa là...

a)

Sơn tường

b)

Làm cho ngôi nhà gọn gàng

c)

Sửa chữa đồ nội thất

d)

Mời khách

23.

“Drive to work” có nghĩa là...

a)

Đi xe buýt

b)

Đi bộ đến văn phòng

c)

Sử dụng ô tô để đi làm

d)

Đi xe đạp đến trường

24.

“Be on holiday” có nghĩa là...

a)

Đi làm

b)

Ở nhà và làm việc

c)

Có thời gian nghỉ từ công việc hoặc trường học

d)

Ngủ cả ngày

25.

“Listen to music” có nghĩa là...

a)

Chơi guitar

b)

Xem phim

c)

Nghe bài hát

d)

Nhảy ở câu lạc bộ

26.

“Take a photo” có nghĩa là...

a)

Nhìn vào một bức tranh

b)

Vẽ một bức tranh

c)

Sử dụng máy ảnh để chụp hình

d)

Gửi một bức thư

27.

“Do the shopping” có nghĩa là...

a)

Bán hàng

b)

Lập danh sách mua sắm

c)

Mua hàng từ cửa hàng

d)

Dọn dẹp nhà cửa

28.

“Have lunch” có nghĩa là...

a)

Bỏ bữa

b)

Ăn vào buổi trưa

c)

Nấu bữa tối

d)

Xem TV

29.

“Watch the news” có nghĩa là...

a)

Đọc sách

b)

Nghe nhạc

c)

Xem tin tức trên TV

d)

Ra ngoài

30.

“Write an email” có nghĩa là...

a)

Gọi ai đó

b)

Nói chuyện trực tiếp

c)

Gõ và gửi một tin nhắn trực tuyến

d)

Vẽ một bức tranh

31.

“Travel abroad” có nghĩa là...

a)

Đi học

b)

Ở nhà

c)

Thăm một quốc gia khác

d)

Chơi trong vườn

32.

“Do exercise” có nghĩa là...

a)

Đọc sách

b)

Ngủ

c)

Di chuyển cơ thể để giữ sức khỏe

d)

Xem TV

33.

“Go swimming” có nghĩa là...

a)

Đi bộ đến công viên

b)

Ngủ bên hồ bơi

c)

Bơi trong hồ bơi hoặc biển

d)

Chụp ảnh

34.

“Eat out” có nghĩa là...

a)

Nấu ăn ở nhà

b)

Bỏ bữa tối

c)

Có bữa ăn tại nhà hàng

d)

Ăn một mình

35.

“Catch a bus” có nghĩa là...

a)

Bỏ lỡ xe buýt

b)

Lên xe buýt

c)

Mua ô tô

d)

Đi bộ đến nơi làm việc

36.

“Make a call” có nghĩa là...

a)

Viết một tin nhắn

b)

Sử dụng điện thoại để nói chuyện

c)

Thăm ai đó

d)

Chờ một tin nhắn

37.

“Visit a museum” có nghĩa là...

a)

Học ở trường

b)

Đi đến một nơi để xem nghệ thuật hoặc lịch sử

c)

Làm việc trong thư viện

d)

Ở nhà

38.

“Have dinner” có nghĩa là...

a)

Ăn vào buổi sáng

b)

Ăn muộn vào ban đêm

c)

Ăn bữa tối

d)

Nấu bữa trưa

39.

“Send a message” có nghĩa là...

a)

Nói chuyện với ai đó

b)

Gửi một bức thư

c)

Gõ và gửi một ghi chú ngắn

d)

Vẽ một bức tranh

40.

“Wake up” có nghĩa là...

a)

Đi ngủ

b)

Ngừng ngủ

c)

Đọc sách

d)

Làm bài tập về nhà

41.

“Wake up” nghĩa là...

a)

Đi ngủ

b)

Ngừng ngủ

c)

Đọc sách

d)

Làm bài tập

42.

“Feed the dog” nghĩa là...

a)

Dắt chó đi dạo

b)

Cho chó ăn

c)

Tắm cho chó

d)

Chơi với chó

43.

“Go jogging” nghĩa là...

a)

Ngủ

b)

Đi bộ chậm

c)

Chạy để tập thể dục

d)

Đọc sách

44.

“Have a shower” nghĩa là...

a)

Tắm bồn

b)

Ra ngoài

c)

Rửa cơ thể bằng nước

d)

Đánh răng

45.

“Go to bed” nghĩa là...

a)

Thức dậy

b)

Bắt đầu ngày mới

c)

Ngủ vào ban đêm

d)

Ăn sáng

46.

“Cook dinner” nghĩa là...

a)

Rửa bát

b)

Chuẩn bị thức ăn cho buổi tối

c)

Ăn ở nhà hàng

d)

Mua đồ ăn vặt

47.

“Take a break” nghĩa là...

a)

Làm việc chăm chỉ

b)

Thư giãn trong một thời gian ngắn

c)

Đi nghỉ dài ngày

d)

Ngủ cả ngày

48.

“Get dressed” nghĩa là...

a)

Cởi quần áo

b)

Mua quần áo mới

c)

Mặc quần áo

d)

Giặt quần áo

49.

“Brush your teeth” nghĩa là...

a)

Rửa tay

b)

Ăn cái gì đó

c)

Đánh răng

d)

Uống nước

50.

“Catch a cold” nghĩa là...

a)

Giữ sức khỏe

b)

Bị ốm

c)

Chạy nhanh

d)

Tránh cúm

51.

“Ask a question” nghĩa là...

a)

Trả lời một câu hỏi

b)

Suy nghĩ một cách im lặng

c)

Nói điều gì đó để lấy thông tin

d)

Viết một câu chuyện

52.

“Give advice” nghĩa là...

a)

Lắng nghe người khác

b)

Giúp ai đó với những gợi ý

c)

Giữ bí mật

d)

Xin giúp đỡ

53.

“Take notes” nghĩa là...

a)

Hát một bài hát

b)

Ghi lại những điểm quan trọng

c)

Nghe nhạc

d)

Nói chuyện với một người bạn

54.

"Benevolent" nghĩa là...

a)

Hiền lành, nhân từ

b)

Độc ác

c)

Thờ ơ

d)

Nóng tính

55.

"Conspicuous" nghĩa là...

a)

Nổi bật, dễ thấy

b)

Ẩn giấu

c)

Nhỏ bé

d)

Mờ nhạt

56.

Từ đồng nghĩa của "Eloquent" là...

a)

Trình bày lưu loát

b)

Im lặng

c)

Bối rối

d)

Nói lắp

57.

"Meticulous" nghĩa là...

a)

Tỉ mỉ, cẩn thận

b)

Vội vàng

c)

Lơ là

d)

Bừa bộn

58.

Từ trái nghĩa với "Vivid" là...

a)

Sống động

b)

Mờ nhạt

c)

Rực rỡ

d)

Sặc sỡ

59.

"Ambiguous" nghĩa là...

a)

Mơ hồ, không rõ ràng

b)

Rõ ràng

c)

Dễ hiểu

d)

Chính xác

60.

"Ominous" nghĩa là...

a)

Đáng ngại, điềm xấu

b)

Vui vẻ

c)

May mắn

d)

Bình thường

61.

Từ đồng nghĩa với "Diligent" là...

a)

Chăm chỉ

b)

Lười biếng

c)

Vội vã

d)

Lơ là

62.

"Obsolete" nghĩa là...

a)

Lỗi thời, cổ lỗ

b)

Hiện đại

c)

Mới

d)

Thịnh hành

63.

Từ đồng nghĩa với "Diligent" là...

a)

Chăm chỉ

b)

Lười biếng

c)

Vội vã

d)

Lơ là

64.

"Obsolete" nghĩa là...

a)

Lỗi thời, cổ lỗ

b)

Hiện đại

c)

Mới

d)

Thịnh hành

65.

Từ trái nghĩa của "Generous" là...

a)

Hào phóng

b)

Keo kiệt

c)

Tốt bụng

d)

Vui vẻ

66.

"Ambitious" nghĩa là...

a)

Tham vọng

b)

Bất tham vọng

c)

Lười biếng

d)

Thờ ơ

67.

"Cautious" nghĩa là...

a)

Cẩn trọng

b)

Bất cẩn

c)

Nóng vội

d)

Liều lĩnh

68.

Từ đồng nghĩa với "Peculiar" là...

a)

Kỳ lạ

b)

Bình thường

c)

Tương tự

d)

Thông thường

69.

"Impartial" nghĩa là...

a)

Công bằng, không thiên vị

b)

Thiên vị

c)

Khó chịu

d)

Buồn bã

70.

Từ trái nghĩa với "Optimistic" là...

a)

Lạc quan

b)

Bi quan

c)

Vui vẻ

d)

Thư giãn

71.

"Reluctant" nghĩa là...

a)

Miễn cưỡng, không sẵn lòng

b)

Sẵn lòng

c)

Hào hứng

d)

Vui vẻ

72.

Từ đồng nghĩa với "Vulnerable" là...

a)

Dễ bị tổn thương

b)

Mạnh mẽ

c)

Bất khả chiến bại

d)

Cứng rắn

73.

"Elaborate" nghĩa là...

a)

Phức tạp, tỉ mỉ

b)

Đơn giản

c)

Nhanh

d)

Vội vàng

74.

"Resilient" nghĩa là...

a)

Kiên cường, bền bỉ

b)

Yếu đuối

c)

Dễ gãy

d)

Mệt mỏi

75.

Từ trái nghĩa với "Transparent" là...

a)

Trong suốt

b)

Mờ đục, không rõ ràng

c)

Rõ ràng

d)

Sáng sủa

76.

"Imminent" nghĩa là...

a)

Sắp xảy ra

b)

Đã xảy ra

c)

Xa vời

d)

Không chắc chắn

77.

"Tedious" nghĩa là...

a)

Nhàm chán

b)

Thú vị

c)

Vui vẻ

d)

Hấp dẫn

78.

Từ đồng nghĩa của "Frigid" là...

a)

Rất lạnh

b)

Nóng

c)

Ẩm ướt

d)

Mát mẻ

79.

"Hostile" nghĩa là...

a)

Thù địch

b)

Thân thiện

c)

Vui vẻ

d)

Hòa bình

80.

Từ trái nghĩa của "Abundant" là...

a)

Nhiều

b)

Ít ỏi

c)

Đầy đủ

d)

Phong phú

81.

"Plausible" nghĩa là...

a)

Có vẻ hợp lý

b)

Vô lý

c)

Sai lầm

d)

Khó hiểu

82.

"Frustrated" nghĩa là...

a)

Bực bội, thất vọng

b)

Vui vẻ

c)

Hào hứng

d)

Bình tĩnh

83.

"Cumbersome" nghĩa là...

a)

Cồng kềnh, khó xử lý

b)

Nhẹ nhàng

c)

Nhanh nhẹn

d)

Nhỏ gọn

84.

"Tedious" nghĩa là...

a)

Nhàm chán

b)

Hấp dẫn

c)

Vui vẻ

d)

Nhanh nhẹn

85.

Từ đồng nghĩa của "Scrutinize" là...

a)

Xem xét kỹ lưỡng

b)

Bỏ qua

c)

Phớt lờ

d)

Chăm sóc