Font size
Worksheetsvocab unit 3 part 2
Total questions: 90
Worksheet time: 46mins
Nghĩa của từ: safety inspection
Nghĩa của từ: job performance
Nghĩa của từ: business proposal
đề kinh doanh.
Nghĩa của từ: customer satisfaction
Nghĩa của từ: admission fee
Phí vào cổng
Nghĩa của từ: company policy
Nghĩa của từ: improvement project
Nghĩa của từ: safety procedure
Nghĩa của từ: fringe benefits
tiền lương
phụ cấp
tiền lời
tiền thưởng
Nghĩa của từ: dress-code regulations
Nghĩa của từ: product information
Nghĩa của từ: labor productivity
Nghĩa của từ: cost reduction
sự cắt giảm chi phí
Nghĩa của từ: sales representative
Nghĩa của từ: evaluation form
Nghĩa của từ: construction site
công trình xây dựng
Nghĩa của từ: performance appraisal
Nghĩa của từ: recommendation letter
Nghĩa của từ: survey result
Nghĩa của từ: expiration date
Nghĩa của từ: application form
Mẫu đơn thông tin
Đơn ứng tuyển
Nghĩa của từ: assembly line
Nghĩa của từ: information desk
Quầy thông tin, bàn hướng
Nghĩa của từ: renewal project
Dự án đổi mới
Nghĩa của từ: office supplies
Nghĩa của từ: replacement product
Nghĩa của từ: retirement party
tiệc cưới
tiệc chúc mừng
tiệc chào mừng
tiệc nghỉ hưu
Nghĩa của từ: working enviroment
Nghĩa của từ: staff evaluation
Nghĩa của từ: retail sales
Doanh số Bán lẻ
Doanh số Bán hàng trực tuyến
Doanh số Bán buôn
Doanh số Bán sỉ
Nghĩa của từ: sales figure
Doanh số bán hàng
Doanh số bán lẻ
Doanh số bán sỉ
Doanh số cửa hàng
Nghĩa của từ: interest rate
Nghĩa của từ: maintenance work
Nghĩa của từ: tourist attraction
điểm dừng chân
điểm tham quan du lịch
điểm du lịch
điểm đăng kí tham quan
Nghĩa của từ: job openings
các vị trí đang tuyển dụng
Nghĩa của từ: job vacancies
Nghĩa của từ: deadline extention
Nghĩa của từ: tool (n)
Nghĩa của từ: measure (v)
Nghĩa của từ: analyst (n)
Nghĩa của từ: analyze (v)
Nghĩa của từ: analysis (n)
bài phân tích
Nghĩa của từ: analyzer (n)
Nghĩa của từ: sales (n)
bán hàng, doanh số
Nghĩa của từ: surpass (v)
Nghĩa của từ: industry (n)
Nghĩa của từ: fierce (a)
khắc nghiệt
Nghĩa của từ: session (n)
Nghĩa của từ: operation
sự vận hành, quy trình
Nghĩa của từ: revision (n)
chỉnh sửa (v ) =
modify
revise
adjust
Nghĩa của từ: departmental store
Nghĩa của từ: title (n)
Tiêu đề / Chức danh
tiếng anh của từ kỹ lưỡng (a) =
thorough
Nghĩa của từ: beverage (n)
quần áo (n) =
apparel
Nghĩa của từ: significant (a)
đáng kể
Nghĩa của từ: permit (v)
Nghĩa của từ: shift (n)
Nghĩa của từ: entry (n)
đầu vào, mục, sự nhập/sự đi vào
Nghĩa của từ: packet (n)
Nghĩa của từ: prolong (v)
Nghĩa của từ: outcome
Nghĩa của từ: receipt (n)
Nghĩa của từ: promotion (n)
Nghĩa của từ: complaint (n)
Nghĩa của từ: facility (n)
Nghĩa của từ: spectator (n)
Khán giả ( người xem trực tiếp)
Nghĩa của từ: solution (n)
Nghĩa của từ: magazine (n)
Nghĩa của từ: undergo
Nghĩa của từ: branch (n)
Nghĩa của từ: period (n)
Nghĩa của từ: transaction counter
trải qua (v) =
undergo
experience
neglect
dismiss
Nghĩa của từ: process (v)
Nghĩa của từ: service (n)
Nghĩa của từ: available (a)
Nghĩa của từ: patience (n)
Nghĩa của từ: reserve (v)
đặt trước, giữ chỗ
Nghĩa của từ: renovate (v)
Nghĩa của từ: inconvenience (n)
Nghĩa của từ: estimate (n)
bản ước tính
ngẫu nhiên
bảng đánh giá
bản báo cáo
Nghĩa của từ: article (n)
bài báo
hỗ trợ (v) =
assistance
Nghĩa của từ: expect (v)
Nghĩa của từ: attract (v)
Nghĩa của từ: appreciate
Nghĩa của từ: feature (v)
Nghĩa của từ: rumor (n)
