Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBusiness Administration Test 2
Total questions: 95
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Stock
a)
Cổ phiếu
b)
Quản lý chuỗi cung ứng
c)
Tỷ suất hoàn vốn
d)
Nghiên cứu và phát triển
2.
Subsidized loan
a)
Nợ được tài trợ
b)
Cổ phiếu
c)
Quản lý chuỗi cung ứng
d)
Tỷ suất hoàn vốn
3.
Surplus
a)
Thặng dư, số dư
b)
Nợ được tài trợ
c)
Cổ phiếu
d)
Quản lý chuỗi cung ứng
4.
Target-date fund
a)
Quỹ ngày mục tiêu
b)
Thặng dư, số dư
c)
Nợ được tài trợ
d)
Cổ phiếu
5.
Tax credit
a)
Tín dụng thuế
b)
Quỹ ngày mục tiêu
c)
Thặng dư, số dư
d)
Nợ được tài trợ
6.
Tax deduction
a)
Tiền lãi được khấu trừ thuế
b)
Tín dụng thuế
c)
Quỹ ngày mục tiêu
d)
Thặng dư, số dư
7.
Tax-deferred
a)
Thuế thu nhập hoàn lãi
b)
Tiền lãi được khấu trừ thuế
c)
Tín dụng thuế
d)
Quỹ ngày mục tiêu
8.
Time-value of money
a)
Giá trị tiền tệ theo thời gian
b)
Thuế thu nhập hoàn lãi
c)
Tiền lãi được khấu trừ thuế
d)
Tín dụng thuế
9.
Total cost
a)
Tổng chi phí
b)
Giá trị tiền tệ theo thời gian
c)
Thuế thu nhập hoàn lãi
d)
Tiền lãi được khấu trừ thuế
10.
Brand acceptability
a)
Chấp nhận nhãn hiệu
b)
Tổng chi phí
c)
Giá trị tiền tệ theo thời gian
d)
Thuế thu nhập hoàn lãi
11.
Brand awareness
a)
Nhận diện thương hiệu
b)
Chấp nhận nhãn hiệu
c)
Tổng chi phí
d)
Giá trị tiền tệ theo thời gian
12.
Brand preference
a)
Nhãn hiệu ưa thích
b)
Nhận diện thương hiệu
c)
Chấp nhận nhãn hiệu
d)
Tổng chi phí
13.
Brand mark
a)
Dấu hiệu/dấu ấn của nhãn hiệu
b)
Nhãn hiệu ưa thích
c)
Nhận diện thương hiệu
d)
Chấp nhận nhãn hiệu
14.
Brand loyalty
a)
Trung thành nhãn hiệu
b)
Dấu hiệu/dấu ấn của nhãn hiệu
c)
Nhãn hiệu ưa thích
d)
Nhận diện thương hiệu
15.
Brand name
a)
Nhãn hiệu/tên hiệu
b)
Trung thành nhãn hiệu
c)
Dấu hiệu/dấu ấn của nhãn hiệu
d)
Nhãn hiệu ưa thích
16.
Brand equity
a)
Giá trị nhãn hiệu
b)
Nhãn hiệu/tên hiệu
c)
Trung thành nhãn hiệu
d)
Dấu hiệu/dấu ấn của nhãn hiệu
17.
Customer
a)
Khách hàng
b)
Giá trị nhãn hiệu
c)
Nhãn hiệu/tên hiệu
d)
Trung thành nhãn hiệu
18.
Break-even analysis
a)
Phân tích hoà vốn
b)
Khách hàng
c)
Giá trị nhãn hiệu
d)
Nhãn hiệu/tên hiệu
19.
Captive-product pricing
a)
Định giá sản phẩm bắt buộc
b)
Phân tích hoà vốn
c)
Khách hàng
d)
Giá trị nhãn hiệu
20.
Channels
a)
Kênh (phân phối)
b)
Định giá sản phẩm bắt buộc
c)
Phân tích hoà vốn
d)
Khách hàng
21.
Direct marketing
a)
Tiếp thị trực tiếp
b)
Kênh (phân phối)
c)
Định giá sản phẩm bắt buộc
d)
Phân tích hoà vốn
22.
Discount
a)
Giảm giá
b)
Tiếp thị trực tiếp
c)
Kênh (phân phối)
d)
Định giá sản phẩm bắt buộc
23.
Discriminatory pricing
a)
Định giá phân biệt
b)
Giảm giá
c)
Tiếp thị trực tiếp
d)
Kênh (phân phối)
24.
Distribution channel
a)
Kênh phân phối
b)
Định giá phân biệt
c)
Giảm giá
d)
Tiếp thị trực tiếp
25.
Door-to-door sales
a)
Bán hàng tận nhà
b)
Kênh phân phối
c)
Định giá phân biệt
d)
Giảm giá
26.
Loss-leader pricing
a)
Định giá lỗ để kéo khách
b)
Bán hàng tận nhà
c)
Kênh phân phối
d)
Định giá phân biệt
27.
Exclusive distribution
a)
Phân phối độc quyền
b)
Định giá lỗ để kéo khách
c)
Bán hàng tận nhà
d)
Kênh phân phối
28.
Geographical pricing
a)
Định giá theo vị trí địa lý
b)
Phân phối độc quyền
c)
Định giá lỗ để kéo khách
d)
Bán hàng tận nhà
29.
Going-rate pricing
a)
Định giá theo giá thị trường
b)
Định giá theo vị trí địa lý
c)
Phân phối độc quyền
d)
Định giá lỗ để kéo khách
30.
Influencer
a)
Người có sức ảnh hưởng
b)
Định giá theo giá thị trường
c)
Định giá theo vị trí địa lý
d)
Phân phối độc quyền
31.
Intensive distribution
a)
Phân phối đại trà
b)
Người có sức ảnh hưởng
c)
Định giá theo giá thị trường
d)
Định giá theo vị trí địa lý
32.
Internal record system
a)
Hệ thống thông tin nội bộ
b)
Phân phối đại trà
c)
Người có sức ảnh hưởng
d)
Định giá theo giá thị trường
33.
Laggard
a)
Nhóm (khách hàng) lạc hậu
b)
Hệ thống thông tin nội bộ
c)
Phân phối đại trà
d)
Người có sức ảnh hưởng
34.
Market coverage
a)
Mức độ che phủ thị trường
b)
Nhóm (khách hàng) lạc hậu
c)
Hệ thống thông tin nội bộ
d)
Phân phối đại trà
35.
Marketing
a)
Tiếp thị
b)
Mức độ che phủ thị trường
c)
Nhóm (khách hàng) lạc hậu
d)
Hệ thống thông tin nội bộ
36.
Marketing channel
a)
Kênh tiếp thị
b)
Tiếp thị
c)
Mức độ che phủ thị trường
d)
Nhóm (khách hàng) lạc hậu
37.
Marketing concept
a)
Quan điểm tiếp thị
b)
Kênh tiếp thị
c)
Tiếp thị
d)
Mức độ che phủ thị trường
38.
Marketing decision support system
a)
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định
b)
Quan điểm tiếp thị
c)
Kênh tiếp thị
d)
Tiếp thị
39.
Marketing information system
a)
Hệ thống thông tin tiếp thị
b)
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định
c)
Quan điểm tiếp thị
d)
Kênh tiếp thị
40.
Marketing intelligence
a)
Tình báo tiếp thị
b)
Hệ thống thông tin tiếp thị
c)
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định
d)
Quan điểm tiếp thị
41.
Marketing mix
a)
Tiếp thị hỗn hợp
b)
Tình báo tiếp thị
c)
Hệ thống thông tin tiếp thị
d)
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định
42.
Marketing research
a)
Nghiên cứu tiếp thị
b)
Tiếp thị hỗn hợp
c)
Tình báo tiếp thị
d)
Hệ thống thông tin tiếp thị
43.
Markup pricing
a)
Định giá cộng lời vào chi phí
b)
Nghiên cứu tiếp thị
c)
Tiếp thị hỗn hợp
d)
Tình báo tiếp thị
44.
Mass-customization marketing
a)
Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
b)
Định giá cộng lời vào chi phí
c)
Nghiên cứu tiếp thị
d)
Tiếp thị hỗn hợp
45.
Mass-marketing
a)
Tiếp thị đại trà
b)
Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
c)
Định giá cộng lời vào chi phí
d)
Nghiên cứu tiếp thị
46.
Middle majority
a)
Nhóm (khách hàng) số đông
b)
Tiếp thị đại trà
c)
Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
d)
Định giá cộng lời vào chi phí
47.
Modified rebuy
a)
Mua lại có thay đổi
b)
Nhóm (khách hàng) số đông
c)
Tiếp thị đại trà
d)
Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
48.
Price elasticity
a)
Độ co giãn của cầu theo giá
b)
Mua lại có thay đổi
c)
Nhóm (khách hàng) số đông
d)
Tiếp thị đại trà
49.
Product-building pricing
a)
Định giá trọn gói
b)
Độ co giãn của cầu theo giá
c)
Mua lại có thay đổi
d)
Nhóm (khách hàng) số đông
50.
Product-form pricing
a)
Định giá theo hình thức sản phẩm
b)
Định giá trọn gói
c)
Độ co giãn của cầu theo giá
d)
Mua lại có thay đổi
51.
Production concept
a)
Khái niệm sản xuất
b)
Định giá theo hình thức sản phẩm
c)
Định giá trọn gói
d)
Độ co giãn của cầu theo giá
52.
Product-line pricing
a)
Định giá theo họ sản phẩm
b)
Khái niệm sản xuất
c)
Định giá theo hình thức sản phẩm
d)
Định giá trọn gói
53.
Product-variety marketing
a)
Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm
b)
Định giá theo họ sản phẩm
c)
Khái niệm sản xuất
d)
Định giá theo hình thức sản phẩm
54.
Promotion
a)
Khuyến mãi
b)
Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm
c)
Định giá theo họ sản phẩm
d)
Khái niệm sản xuất
55.
Promotion pricing
a)
Đánh giá khuyến mãi
b)
Khuyến mãi
c)
Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm
d)
Định giá theo họ sản phẩm
56.
Public Relation
a)
Quan hệ cộng đồng
b)
Đánh giá khuyến mãi
c)
Khuyến mãi
d)
Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm
57.
Pull Strategy
a)
Chiến lược (tiếp thị) kéo
b)
Quan hệ cộng đồng
c)
Đánh giá khuyến mãi
d)
Khuyến mãi
58.
Purchase decision
a)
Quyết định mua
b)
Chiến lược (tiếp thị) kéo
c)
Quan hệ cộng đồng
d)
Đánh giá khuyến mãi
59.
Purchaser
a)
Người mua (trong hành vi mua)
b)
Quyết định mua
c)
Chiến lược (tiếp thị) kéo
d)
Quan hệ cộng đồng
60.
Push Strategy
a)
Chiến lược tiếp thị đẩy
b)
Người mua (trong hành vi mua)
c)
Quyết định mua
d)
Chiến lược (tiếp thị) kéo
61.
Relationship marketing
a)
Tiếp thị dựa trên quan hệ
b)
Chiến lược tiếp thị đẩy
c)
Người mua (trong hành vi mua)
d)
Quyết định mua
62.
Research and Development (R&D)
a)
Nghiên cứu và phát triển
b)
Tiếp thị dựa trên quan hệ
c)
Chiến lược tiếp thị đẩy
d)
Người mua (trong hành vi mua)
63.
Retailer
a)
Nhà bán lẻ
b)
Nghiên cứu và phát triển
c)
Tiếp thị dựa trên quan hệ
d)
Chiến lược tiếp thị đẩy
64.
Sales concept
a)
Quan điểm trọng bán hàng
b)
Nhà bán lẻ
c)
Nghiên cứu và phát triển
d)
Tiếp thị dựa trên quan hệ
65.
Sales information system
a)
Hệ thống thông tin bán hàng
b)
Quan điểm trọng bán hàng
c)
Nhà bán lẻ
d)
Nghiên cứu và phát triển
66.
Sales promotion
a)
Khuyến mãi giảm giá
b)
Hệ thống thông tin bán hàng
c)
Quan điểm trọng bán hàng
d)
Nhà bán lẻ
67.
Sealed-bid auction
a)
Đấu giá kín
b)
Khuyến mãi giảm giá
c)
Hệ thống thông tin bán hàng
d)
Quan điểm trọng bán hàng
68.
Seasonal discount
a)
Giảm giá theo mùa
b)
Đấu giá kín
c)
Khuyến mãi giảm giá
d)
Hệ thống thông tin bán hàng
69.
Target market
a)
Thị trường mục tiêu
b)
Giảm giá theo mùa
c)
Đấu giá kín
d)
Khuyến mãi giảm giá
70.
Target marketing
a)
Tiếp thị mục tiêu
b)
Thị trường mục tiêu
c)
Giảm giá theo mùa
d)
Đấu giá kín
71.
Straight rebuy
a)
Mua lại trực tiếp
b)
Tiếp thị mục tiêu
c)
Thị trường mục tiêu
d)
Giảm giá theo mùa
72.
Trade cycle
a)
Chu kỳ đặt hàng và trả tiền
b)
Mua lại trực tiếp
c)
Tiếp thị mục tiêu
d)
Thị trường mục tiêu
73.
Timing pricing
a)
Định giá theo thời điểm mua
b)
Chu kỳ đặt hàng và trả tiền
c)
Mua lại trực tiếp
d)
Tiếp thị mục tiêu
74.
Trademark
a)
Nhãn hiệu đăng ký
b)
Định giá theo thời điểm mua
c)
Chu kỳ đặt hàng và trả tiền
d)
Mua lại trực tiếp
75.
Value pricing
a)
Định giá theo giá trị
b)
Nhãn hiệu đăng ký
c)
Định giá theo thời điểm mua
d)
Chu kỳ đặt hàng và trả tiền
76.
Vertical conflict
a)
Mâu thuẫn hàng dọc
b)
Định giá theo giá trị
c)
Nhãn hiệu đăng ký
d)
Định giá theo thời điểm mua
77.
Wholesaler
a)
Nhà bán sỉ
b)
Mâu thuẫn hàng dọc
c)
Định giá theo giá trị
d)
Nhãn hiệu đăng ký
78.
Airway Bill
a)
Vận đơn hàng không
b)
Nhà bán sỉ
c)
Mâu thuẫn hàng dọc
d)
Định giá theo giá trị
79.
Business to Business
a)
Loại hình kinh doanh giữa các công ty
b)
Vận đơn hàng không
c)
Nhà bán sỉ
d)
Mâu thuẫn hàng dọc
80.
Business to Consumer
a)
Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng
b)
Loại hình kinh doanh giữa các công ty
c)
Vận đơn hàng không
d)
Nhà bán sỉ
81.
Bill of Lading
a)
Vận đơn đường biển
b)
Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng
c)
Loại hình kinh doanh giữa các công ty
d)
Vận đơn hàng không
82.
Chief Executive Officer
a)
Giám đốc điều hành
b)
Vận đơn đường biển
c)
Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng
d)
Loại hình kinh doanh giữa các công ty
83.
Chief Finance Officer
a)
Giám đốc tài chính
b)
Giám đốc điều hành
c)
Vận đơn đường biển
d)
Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng
84.
Chief Marketing Officer
a)
Giám đốc Marketing
b)
Giám đốc tài chính
c)
Giám đốc điều hành
d)
Vận đơn đường biển
85.
Customer Relationship Management
a)
Quản lý quan hệ khách hàng
b)
Giám đốc Marketing
c)
Giám đốc tài chính
d)
Giám đốc điều hành
86.
Export
a)
Xuất khẩu
b)
Quản lý quan hệ khách hàng
c)
Giám đốc Marketing
d)
Giám đốc tài chính
87.
Human Resource
a)
Nguồn nhân lực
b)
Xuất khẩu
c)
Quản lý quan hệ khách hàng
d)
Giám đốc Marketing
88.
Interest Rate
a)
Lãi suất
b)
Nguồn nhân lực
c)
Xuất khẩu
d)
Quản lý quan hệ khách hàng
89.
Letter of Credit
a)
Thư tín dụng
b)
Lãi suất
c)
Nguồn nhân lực
d)
Xuất khẩu
90.
Mergers and Acquisitions
a)
Sáp nhập và mua lại
b)
Thư tín dụng
c)
Lãi suất
d)
Nguồn nhân lực
91.
Non-disclosure Agreement
a)
Thỏa thuận không tiết lộ thông tin
b)
Sáp nhập và mua lại
c)
Thư tín dụng
d)
Lãi suất
92.
Profit and Loss
a)
Lợi nhuận và thua lỗ
b)
Thỏa thuận không tiết lộ thông tin
c)
Sáp nhập và mua lại
d)
Thư tín dụng
93.
Research and Development
a)
Nghiên cứu và phát triển
b)
Lợi nhuận và thua lỗ
c)
Thỏa thuận không tiết lộ thông tin
d)
Sáp nhập và mua lại
94.
Return on Investment
a)
Tỷ suất hoàn vốn
b)
Nghiên cứu và phát triển
c)
Lợi nhuận và thua lỗ
d)
Thỏa thuận không tiết lộ thông tin
95.
Supply Chain Management
a)
Quản lý chuỗi cung ứng
b)
Tỷ suất hoàn vốn
c)
Nghiên cứu và phát triển
d)
Lợi nhuận và thua lỗ
Reset
