WorksheetsToeic_1
Total questions: 98
Worksheet time: 2hrs 38mins
ngăn kéo
(a)
cực kì
(a)
dưới
(a)
bởi vì
(a)
because of=
(a)
tầng hầm,tâng trệt
(a)
thay đổi,chuyển đổi
(a)
khởi hành
(a)
giữ nguyên
(a)
mặc vào
(a)
bột
(a)
khen ngợi
(a)
miễn phí = free
(a)
cuộc bầu cử
(a)
diễn viên hài
(a)
bản tin
(a)
thông cáo báo chí
(a)
thuận lợi,có lợi
(a)
thùa nhận,ghi nhận
(a)
túi đeo
(a)
khăn quàng
(a)
lau (nhà)
(a)
ngã
(a)
vặn to lên
(a)
gấp(giấy,sách)
(a)
miếng vải
(a)
xếp chồng
(a)
đĩa
(a)
dụng cụ nhà bếp
(a)
mặt bàn bếp
(a)
đường chạy quanh sân bóng
(a)
máy cắt cỏ
(a)
phòng,ban
(a)
thực ra
(a)
đắt
(a)
ko chi trả đc
(a)
giá cả hợp lý
(a)
trì hoãn
(a)
món chính
(a)
món khai vị
(a)
ca làm
(a)
cuộc họp
(a)
hiệu quả
(a)
sự xao lãng
(a)
ngói
(a)
tiếp tục(=continue)
(a)
tiền thu được
(a)
minh họa,hướng dẫn
(a)
sự nhận vào,sự kết nạp
(a)
đổi mới,sáng tạo
(a)
đối tác
(a)
tổ hợp văn phòng
(a)
trang phục y tế
(a)
lợi nhuận
(a)
giấy phép đỗ xe
(a)
triệt để ,kĩ lưỡng
(a)
nảy sinh,phát sinh
(a)
lễ cắt băng khánh thành
(a)
đại diện
(a)
khiếu nại
(a)
xác minh
(a)
tiêu chuẩn khí thải
(a)
cẩn thận,tỉ mỉ
(a)
kĩ lưỡng,toàn diện
(a)
sự động viên,khích lệ (n)
(a)
viễn cảnh
(a)
sa thải
(a)
tiềm năng,tiềm lực
(a)
điều khoản
(a)
tiền hoàn lại
(a)
giải quyết
(a)
cho phép
(a)
dự định
(a)
sự giới hạn
(a)
đàm phán lại
(a)
người bán
(a)
bán lẻ
(a)
hậu quả
(a)
có danh tiếng,uy tín
(a)
chỉ ra,cho thấy
(a)
ban đầu
(a)
lập luận,tranh luận
(a)
phân tích viên
(a)
sự lắp ráp,tụ tập
(a)
đáng kể,to lớn
(a)
cuộc thảo luận nhóm
(a)
mộ cách rộng rãi
(a)
liên quan
(a)
lương
(a)
có chức năng,hoạt động tốt
(a)
sự bảo tồn
(a)
ước tính,dự tính
(a)
generate
(a)
trải qua,chịu đựng
(a)
thận trọng,bảo thủ
(a)
một cách nhất quán,kiên định
(a)
thu thập = collect
(a)
gian hàng
(a)
