wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sub-27-12-Test 5-2020-Phần 1, 2

Total questions: 80

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
culinary /ˈkʌl.ə.ner.i/
a)
liên quan tới bếp núc, ẩm thực
b)
khoe khoang, tự hào
c)
có tính chất giải trí
d)
chuyên sâu, tập trung, cường độ cao
2.
committee/kəˈmɪt.i/
a)
ủy ban, hội đồng
b)
liên quan tới bếp núc, ẩm thực
c)
khoe khoang, tự hào
d)
có tính chất giải trí
3.
showcase/ˈʃəʊ.keɪs/
a)
trưng bày, giới thiệu
b)
ủy ban, hội đồng
c)
liên quan tới bếp núc, ẩm thực
d)
khoe khoang, tự hào
4.
delicacy /ˈdel.ɪ.kə.si/
a)
đặc sản
b)
trưng bày, giới thiệu
c)
ủy ban, hội đồng
d)
liên quan tới bếp núc, ẩm thực
5.
inspire/ɪnˈspaɪər/
a)
truyền cảm hứng
b)
đặc sản
c)
trưng bày, giới thiệu
d)
ủy ban, hội đồng
6.
Feature /ˈfiː.tʃɚ/
a)
tính năng
b)
truyền cảm hứng
c)
đặc sản
d)
trưng bày, giới thiệu
7.
address/əˈdres/
a)
giải quyết, xử lý
b)
tính năng
c)
truyền cảm hứng
d)
đặc sản
8.
appearance/əˈpɪr.əns/
a)
diện mạo , sự xuất hiện
b)
giải quyết, xử lý
c)
tính năng
d)
truyền cảm hứng
9.
Streaming /ˈstriː.mɪŋ/
a)
phát trực tuyến
b)
diện mạo , sự xuất hiện
c)
giải quyết, xử lý
d)
tính năng
10.
distinguish /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
a)
phân biệt
b)
phát trực tuyến
c)
diện mạo , sự xuất hiện
d)
giải quyết, xử lý
11.
staff/stɑːf/
a)
nhân viên
b)
phân biệt
c)
phát trực tuyến
d)
diện mạo , sự xuất hiện
12.
Crowd /kraʊd/
a)
đám đông
b)
nhân viên
c)
phân biệt
d)
phát trực tuyến
13.
festivalgoers
a)
người tham gia sự kiện
b)
đám đông
c)
nhân viên
d)
phân biệt
14.
on hand
a)
có sẵn để dùng = available
b)
người tham gia sự kiện
c)
đám đông
d)
nhân viên
15.
cuisine /kwɪˈziːn/
a)
ẩm thực
b)
có sẵn để dùng = available
c)
người tham gia sự kiện
d)
đám đông
16.
Funk /fʌŋk/
a)
sự kinh sợ
b)
ẩm thực
c)
có sẵn để dùng = available
d)
người tham gia sự kiện
17.
Rhythm /ˈrɪð.əm/
a)
nhịp điệu
b)
sự kinh sợ
c)
ẩm thực
d)
có sẵn để dùng = available
18.
Stadium/ˈsteidiəm/
a)
sân vận động
b)
nhịp điệu
c)
sự kinh sợ
d)
ẩm thực
19.
Baseball/ˈbeisboːl/
a)
bóng chày
b)
sân vận động
c)
nhịp điệu
d)
sự kinh sợ
20.
Fuse /fjuːz/
a)
kết hợp, nối
b)
bóng chày
c)
sân vận động
d)
nhịp điệu
21.
Overrun/ˌoʊ.vɚˈrʌn/
a)
lan tỏa, lan tràn, tràn ngập
b)
kết hợp, nối
c)
bóng chày
d)
sân vận động
22.
Calculation /ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/
a)
sự tính toán
b)
lan tỏa, lan tràn, tràn ngập
c)
kết hợp, nối
d)
bóng chày
23.
Appeal/əːpiːl/
a)
thu hút, hấp dẫn
b)
sự tính toán
c)
lan tỏa, lan tràn, tràn ngập
d)
kết hợp, nối
24.
relate/rɪˈleɪt/
a)
liên quan, quan hệ, giao tiếp
b)
thu hút, hấp dẫn
c)
sự tính toán
d)
lan tỏa, lan tràn, tràn ngập
25.
accredited/əˈkred.ɪ.tɪd/
a)
được chính thức công nhận
b)
liên quan, quan hệ, giao tiếp
c)
thu hút, hấp dẫn
d)
sự tính toán
26.
Double-check /ˌdʌb.əlˈtʃek/
a)
kiểm tra tỉ mỉ
b)
được chính thức công nhận
c)
liên quan, quan hệ, giao tiếp
d)
thu hút, hấp dẫn
27.
implement/ˈɪm.plɪ.ment/
a)
thi hành, thực hiện
b)
kiểm tra tỉ mỉ
c)
được chính thức công nhận
d)
liên quan, quan hệ, giao tiếp
28.
interpersonal/ˌɪn.təˈpɜː.sən.əl/
a)
giữa cá nhân với nhau, liên nhân
b)
thi hành, thực hiện
c)
kiểm tra tỉ mỉ
d)
được chính thức công nhận
29.
Deposit/diˈpozit/
a)
khoản đặt cọc
b)
giữa cá nhân với nhau, liên nhân
c)
thi hành, thực hiện
d)
kiểm tra tỉ mỉ
30.
Mascot/ˈmӕskət/
a)
linh vật
b)
khoản đặt cọc
c)
giữa cá nhân với nhau, liên nhân
d)
thi hành, thực hiện
31.
Deck/dek/
a)
boong tàu, sàn tàu
b)
linh vật
c)
khoản đặt cọc
d)
giữa cá nhân với nhau, liên nhân
32.
energetic/ˌen.əˈdʒet.ɪk/
a)
mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực
b)
boong tàu, sàn tàu
c)
linh vật
d)
khoản đặt cọc
33.
Balance
a)
cân bằng, số dư tài khoản
b)
mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực
c)
boong tàu, sàn tàu
d)
linh vật
34.
accommodate/əˈkɒm.ə.deɪt/
a)
cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa
b)
cân bằng, số dư tài khoản
c)
mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực
d)
boong tàu, sàn tàu
35.
institute/ˈinstitjuːt/
a)
viện nghiên cứu
b)
cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa
c)
cân bằng, số dư tài khoản
d)
mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực
36.
acute /əˈkjuːt/
a)
cấp tính, sắc bén, sắc sảo
b)
viện nghiên cứu
c)
cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa
d)
cân bằng, số dư tài khoản
37.
Solicit/səˈlisit/
a)
khẩn khoản, nài nỉ
b)
cấp tính, sắc bén, sắc sảo
c)
viện nghiên cứu
d)
cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa
38.
intensive/ɪnˈten.sɪv/
a)
chuyên sâu, tập trung, cường độ cao
b)
khẩn khoản, nài nỉ
c)
cấp tính, sắc bén, sắc sảo
d)
viện nghiên cứu
39.
recreational
a)
có tính chất giải trí
b)
chuyên sâu, tập trung, cường độ cao
c)
khẩn khoản, nài nỉ
d)
cấp tính, sắc bén, sắc sảo
40.
boast/bəʊst/
a)
khoe khoang, tự hào
b)
có tính chất giải trí
c)
chuyên sâu, tập trung, cường độ cao
d)
khẩn khoản, nài nỉ
41.
mechanic (n) /məˈkæn.ɪk/
a)
thợ cơ khí
b)
thái độ, kiểu cách, dáng vẻ
c)
hội nghị, hiệp định, quy ước
d)
lưu hành
42.
equivalent (adj) /ɪˈkwɪv.əl.ənt/
a)
tương đương
b)
thợ cơ khí
c)
thái độ, kiểu cách, dáng vẻ
d)
hội nghị, hiệp định, quy ước
43.
profession (n) /prəˈfeʃ.ən/
a)
nghề nghiệp
b)
tương đương
c)
thợ cơ khí
d)
thái độ, kiểu cách, dáng vẻ
44.
hands-on (adj) /ˌhændˈzɒn/
a)
thực tế, thực hành
b)
nghề nghiệp
c)
tương đương
d)
thợ cơ khí
45.
thankful (a) /ˈθæŋk.fəl/
a)
biết ơn, cảm ơn
b)
thực tế, thực hành
c)
nghề nghiệp
d)
tương đương
46.
diploma (n) /dɪˈpləʊ.mə/
a)
bằng cấp, văn bằng
b)
biết ơn, cảm ơn
c)
thực tế, thực hành
d)
nghề nghiệp
47.
credential (n) /krɪˈden.ʃəl/
a)
chứng chỉ
b)
bằng cấp, văn bằng
c)
biết ơn, cảm ơn
d)
thực tế, thực hành
48.
observe (v) /əbˈzɜːv/
a)
giám sát, quan sát
b)
chứng chỉ
c)
bằng cấp, văn bằng
d)
biết ơn, cảm ơn
49.
engine (n) /ˈen.dʒɪn/
a)
động cơ
b)
giám sát, quan sát
c)
chứng chỉ
d)
bằng cấp, văn bằng
50.
pants (n)
a)
quần dài
b)
động cơ
c)
giám sát, quan sát
d)
chứng chỉ
51.
dedication (n) /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/
a)
sự tận tuỵ
b)
quần dài
c)
động cơ
d)
giám sát, quan sát
52.
sense of humor
a)
khiếu hài hước
b)
sự tận tuỵ
c)
quần dài
d)
động cơ
53.
assorted (a) /əˈsɔː.tɪd/
a)
Hỗn hợp, đủ loại
b)
khiếu hài hước
c)
sự tận tuỵ
d)
quần dài
54.
snapshot (n) [ˈsnæpʃɒt]
a)
chụp ảnh nhanh
b)
Hỗn hợp, đủ loại
c)
khiếu hài hước
d)
sự tận tuỵ
55.
slideshow (n)
a)
trình chiếu
b)
chụp ảnh nhanh
c)
Hỗn hợp, đủ loại
d)
khiếu hài hước
56.
entitled to
a)
được quyền
b)
trình chiếu
c)
chụp ảnh nhanh
d)
Hỗn hợp, đủ loại
57.
lounge /laʊndʒ/
a)
phòng chờ
b)
được quyền
c)
trình chiếu
d)
chụp ảnh nhanh
58.
refrigerator (n) /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/
a)
tủ lạnh
b)
phòng chờ
c)
được quyền
d)
trình chiếu
59.
adjacent to /əˈdʒeɪ.sənt/
a)
kế bên, liền kề
b)
tủ lạnh
c)
phòng chờ
d)
được quyền
60.
press release
a)
thông cáo báo chí
b)
kế bên, liền kề
c)
tủ lạnh
d)
phòng chờ
61.
Commissions /kəˈmɪʃ.ən/
a)
tiền hoa hồng
b)
thông cáo báo chí
c)
kế bên, liền kề
d)
tủ lạnh
62.
associate (n) /əˈsəʊsieɪt/
a)
người cùng cộng tác
b)
tiền hoa hồng
c)
thông cáo báo chí
d)
kế bên, liền kề
63.
digital /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/
a)
thuộc về số, kĩ thuật số
b)
người cùng cộng tác
c)
tiền hoa hồng
d)
thông cáo báo chí
64.
Testimonial /ˌtes.tɪˈməʊ.ni.əl/
a)
giấy chứng nhận, sự chứng thực
b)
thuộc về số, kĩ thuật số
c)
người cùng cộng tác
d)
tiền hoa hồng
65.
quote (n) /kwəʊt/
a)
lời trích dẫn
b)
giấy chứng nhận, sự chứng thực
c)
thuộc về số, kĩ thuật số
d)
người cùng cộng tác
66.
initial (a) /ɪˈnɪʃ.əl/
a)
ban đầu, lúc đầu
b)
lời trích dẫn
c)
giấy chứng nhận, sự chứng thực
d)
thuộc về số, kĩ thuật số
67.
remodel
a)
tổ chức lại, sửa đổi, tu sửa
b)
ban đầu, lúc đầu
c)
lời trích dẫn
d)
giấy chứng nhận, sự chứng thực
68.
invoice (n) /ˈɪn.vɔɪs/
a)
hóa đơn
b)
tổ chức lại, sửa đổi, tu sửa
c)
ban đầu, lúc đầu
d)
lời trích dẫn
69.
professional (a) /prəˈfeʃ.ən.əl/
a)
chuyên nghiệp
b)
hóa đơn
c)
tổ chức lại, sửa đổi, tu sửa
d)
ban đầu, lúc đầu
70.
secrets
a)
bí mật, bí quyết
b)
chuyên nghiệp
c)
hóa đơn
d)
tổ chức lại, sửa đổi, tu sửa
71.
thrill (θrɪl)
a)
cảm thấy xúc động, hồi hộp
b)
bí mật, bí quyết
c)
chuyên nghiệp
d)
hóa đơn
72.
acquire (v) /əˈkwaɪər/
a)
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
b)
cảm thấy xúc động, hồi hộp
c)
bí mật, bí quyết
d)
chuyên nghiệp
73.
disposable (a)
a)
dùng một lần
b)
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
c)
cảm thấy xúc động, hồi hộp
d)
bí mật, bí quyết
74.
break into
a)
đột nhập
b)
dùng một lần
c)
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
d)
cảm thấy xúc động, hồi hộp
75.
institutional (a) /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən.əl/
a)
thuộc cơ quan, tổ chức
b)
đột nhập
c)
dùng một lần
d)
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
76.
strategy (n) /ˈstræt.ə.dʒi/
a)
chiến lược
b)
thuộc cơ quan, tổ chức
c)
đột nhập
d)
dùng một lần
77.
charitable (a) /ˈtʃær.ə.tə.bəl/
a)
từ thiện
b)
chiến lược
c)
thuộc cơ quan, tổ chức
d)
đột nhập
78.
circulate (v) /ˈsɜː.kjə.leɪt/
a)
lưu hành
b)
từ thiện
c)
chiến lược
d)
thuộc cơ quan, tổ chức
79.
convention (n) /kənˈven.ʃən/
a)
hội nghị, hiệp định, quy ước
b)
lưu hành
c)
từ thiện
d)
chiến lược
80.
manner (n) /ˈmæn.ər/
a)
thái độ, kiểu cách, dáng vẻ
b)
hội nghị, hiệp định, quy ước
c)
lưu hành
d)
từ thiện