wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA PART 2 - WH-QUESTION (2)

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

name tag

a)

thẻ giảm giá

b)

thẻ tên

c)

thẻ giữ xe

d)

thẻ tích điểm

2.

bulletin board

a)

bảng thông báo

b)

bảng đánh giá

c)

bảng lịch họp

d)

bảng công việc

3.

certificate

a)

phiếu ăn

b)

hóa đơn

c)

giấy chứng nhận

d)

báo cáo

4.

employee

a)

cổ đông

b)

khách hàng

c)

giám đốc

d)

nhân viên

5.

reschedule

a)

sắp xếp lại lịch

b)

báo hoãn

c)

huỷ lịch

d)

xác nhận lịch

6.

approve

a)

chia sẻ

b)

từ chối

c)

phê duyệt

d)

hoãn lại

7.

decoration

a)

sự hủy bỏ

b)

sự trang trí

c)

thông tin

d)

báo giá

8.

realize

a)

chia sẻ

b)

phát minh

c)

nhận ra

d)

ghi nhớ

9.

questionnaire

a)

bảng câu hỏi khảo sát

b)

lịch làm việc

c)

báo cáo thu chi

d)

thẻ nhân viên

10.

reach

a)

hủy bỏ

b)

rút lui

c)

thay thế

d)

liên lạc/ đạt tới

11.

client

a)

khách hàng

b)

đồng nghiệp

c)

đối tác

d)

kế toán

12.

appointment

a)

bản tin

b)

lời mời

c)

cuộc hẹn

d)

phiếu khảo sát

13.

finance department

a)

phòng họp

b)

phòng tài chính

c)

phòng nhân sự

d)

phòng kỹ thuật

14.

assembly

a)

cuộc họp

b)

đồ dùng

c)

công việc

d)

báo cáo

15.

conference

a)

hợp đồng

b)

lớp học

c)

lễ trao giải

d)

hội nghị

16.

study result

a)

kết quả nghiên cứu

b)

dữ liệu bán hàng

c)

phản hồi khách hàng

d)

bảng lương

17.

extra

a)

bớt

b)

bổ sung/ thêm

c)

giới hạn

d)

ngẫu nhiên

18.

accountant

a)

kỹ sư

b)

thủ thư

c)

tiếp tân

d)

kế toán

19.

annual

a)

hàng năm

b)

hàng tuần

c)

tức thời

d)

đặc biệt

20.

directly

a)

cẩn thận

b)

trực tiếp

c)

ngắn gọn

d)

hiệu quả

21.

prove

a)

chứng minh

b)

sửa đổi

c)

trích dẫn

d)

cấm đoán

22.

arrive

a)

lựa chọn

b)

gửi đi

c)

đến nơi

d)

mang theo

23.

except

a)

thêm vào

b)

bên cạnh

c)

ngoại trừ

d)

nhờ vào

24.

thorough

a)

hời hợt

b)

kỹ lưỡng

c)

đại khái

d)

sơ bộ

25.

storeroom

a)

phòng tiếp khách

b)

phòng kho

c)

phòng hội nghị

d)

phòng ăn

26.

announce

a)

thông báo

b)

phản hồi

c)

giữ lại

d)

sắp xếp

27.

predict

a)

trình bày

b)

chấp nhận

c)

dự đoán

d)

trình bày

28.

commercial

a)

quảng cáo thương mại

b)

sản phẩm mới

c)

biểu mẫu

d)

buổi họp

29.

review

a)

xóa bỏ

b)

đánh giá

c)

tải về

d)

gửi đi

30.

safety

a)

sự chậm trễ

b)

sự an toàn

c)

sự cố

d)

sự phát triển

31.

prefer

a)

thích hơn

b)

bỏ qua

c)

phản đối

d)

chấp thuận

32.

create

a)

xóa bỏ

b)

thay thế

c)

loại trừ

d)

tạo ra

33.

introduce

a)

giới thiệu

b)

loại bỏ

c)

sắp xếp

d)

xử lý

34.

fill out the form

a)

nhận thưởng

b)

gửi thư

c)

điền vào mẫu

d)

gọi điện

35.

participate in

a)

tham gia vào

b)

đăng xuất

c)

sao chép

d)

chụp hình

36.

auditorium

a)

phòng kho

b)

cửa hàng

c)

khán phòng

d)

bãi gửi xe

37.

maintenance

a)

thu chi

b)

quảng cáo

c)

xử lý đơn hàng

d)

bảo trì

38.

retire

a)

luân chuyển

b)

sa thải

c)

tăng lương

d)

nghỉ hưu

39.

borrow

a)

mượn

b)

mua

c)

thuê

d)

chuyển

40.

association

a)

hiệp hội

b)

công ty con

c)

chuỗi cung ứng

d)

bộ phận kỹ thuật

41.

business

a)

nhân viên

b)

doanh nghiệp

c)

khách sạn

d)

kỹ thuật viên

42.

candidate

a)

giảng viên

b)

ứng viên

c)

tài liệu

d)

giám sát viên

43.

project

a)

tin nhắn

b)

cuộc họp

c)

dự án

d)

đề xuất

44.

shipping label

a)

hóa đơn

b)

nhãn vận chuyển

c)

biểu mẫu

d)

tài khoản

45.

discuss

a)

thảo luận

b)

sao chép

c)

ghi nhớ

d)

phản đối

46.

found (v)

a)

kiểm tra

b)

xây dựng

c)

mua sắm

d)

tìm thấy

47.

entertaining (adj)

a)

giáo dục

b)

khó chịu

c)

giải trí

d)

nguy hiểm

48.

opportunity (n)

a)

cơ hội

b)

khó khăn

c)

thất bại

d)

kế hoạch

49.

accounting (n)

a)

luật sư

b)

truyền thông

c)

kế toán

d)

tiếp thị

50.

decide (v)

a)

thay đổi

b)

từ chối

c)

quyết định

d)

sửa chữa

51.

increase (v,n)

a)

tăng lên

b)

giảm giá

c)

xóa bỏ

d)

dừng lại

52.

operation (n)

a)

nhân viên

b)

hoạt động

c)

chi phí

d)

kết quả

53.

reasonable (adj)

a)

khó hiểu

b)

giàu có

c)

hợp lý

d)

nguy hiểm

54.

option (n)

a)

thất bại

b)

hướng dẫn

c)

quy định

d)

lựa chọn

55.

publish (v)

a)

xuất bản

b)

xé bỏ

c)

sửa chữa

d)

kết thúc

56.

performance (n)

a)

phòng họp

b)

hiệu suất

c)

chi phí

d)

doanh nghiệp

57.

lead (v)

a)

nghỉ ngơi

b)

theo sau

c)

ngăn chặn

d)

dẫn dắt

58.

conference room (n)

a)

phòng họp

b)

phòng bếp

c)

nhà kho

d)

hành lang

59.

sales figures (n)

a)

lương nhân viên

b)

số liệu bán hàng

c)

thời gian nghỉ

d)

hồ sơ nhân sự

60.

delivery option (n)

a)

phương thức giao hàng

b)

mẫu thử nghiệm

c)

lời mời họp

d)

cách quản lý

61.

different (adj)

a)

cũ kỹ

b)

giống nhau

c)

khác nhau

d)

cần thiết

62.

training course (n)

a)

khóa đào tạo

b)

chuyến du lịch

c)

hợp đồng mua bán

d)

thời gian nghỉ

63.

unexpectedly (adv)

a)

một cách bất ngờ

b)

thường xuyên

c)

dễ dàng

d)

chắc chắn

64.

organization (n)

a)

nhà kho

b)

tài liệu

c)

máy tính

d)

tổ chức

65.

heard (v)

a)

nói ra

b)

nghe thấy

c)

nhìn thấy

d)

ghi chú

66.

path (n)

a)

quy trình

b)

con đường

c)

kết quả

d)

bảng giá

67.

audience (n)

a)

sếp

b)

công nhân

c)

bảo vệ

d)

khán giả

68.

work for (v)

a)

làm việc cho

b)

nghỉ việc

c)

đầu tư vào

d)

mua lại

69.

expect (v)

a)

xây dựng

b)

loại bỏ

c)

mong đợi

d)

phản đối

70.

probably (adv)

a)

có lẽ

b)

chắc chắn không

c)

mãi mãi

d)

luôn luôn

71.

schedule (n,v)

a)

quầy hàng

b)

lịch trình

c)

giấy tờ

d)

bản đồ

72.

lend (v)

a)

đổi

b)

bán

c)

cho mượn

d)

lấy

73.

community (n)

a)

cộng đồng

b)

ngân hàng

c)

cửa hàng

d)

hợp đồng

74.

brand (n)

a)

dự án

b)

khách hàng

c)

chủ đầu tư

d)

thương hiệu

75.

employee referral (n)

a)

giới thiệu nhân viên

b)

tiền lương nhân viên

c)

đào tạo nhân sự

d)

nghỉ phép