NEW
Font size
WorksheetsVOCA PART 2 - WH-QUESTION (2)
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
name tag
thẻ giảm giá
thẻ tên
thẻ giữ xe
thẻ tích điểm
bulletin board
bảng thông báo
bảng đánh giá
bảng lịch họp
bảng công việc
certificate
phiếu ăn
hóa đơn
giấy chứng nhận
báo cáo
employee
cổ đông
khách hàng
giám đốc
nhân viên
reschedule
sắp xếp lại lịch
báo hoãn
huỷ lịch
xác nhận lịch
approve
chia sẻ
từ chối
phê duyệt
hoãn lại
decoration
sự hủy bỏ
sự trang trí
thông tin
báo giá
realize
chia sẻ
phát minh
nhận ra
ghi nhớ
questionnaire
bảng câu hỏi khảo sát
lịch làm việc
báo cáo thu chi
thẻ nhân viên
reach
hủy bỏ
rút lui
thay thế
liên lạc/ đạt tới
client
khách hàng
đồng nghiệp
đối tác
kế toán
appointment
bản tin
lời mời
cuộc hẹn
phiếu khảo sát
finance department
phòng họp
phòng tài chính
phòng nhân sự
phòng kỹ thuật
assembly
cuộc họp
đồ dùng
công việc
báo cáo
conference
hợp đồng
lớp học
lễ trao giải
hội nghị
study result
kết quả nghiên cứu
dữ liệu bán hàng
phản hồi khách hàng
bảng lương
extra
bớt
bổ sung/ thêm
giới hạn
ngẫu nhiên
accountant
kỹ sư
thủ thư
tiếp tân
kế toán
annual
hàng năm
hàng tuần
tức thời
đặc biệt
directly
cẩn thận
trực tiếp
ngắn gọn
hiệu quả
prove
chứng minh
sửa đổi
trích dẫn
cấm đoán
arrive
lựa chọn
gửi đi
đến nơi
mang theo
except
thêm vào
bên cạnh
ngoại trừ
nhờ vào
thorough
hời hợt
kỹ lưỡng
đại khái
sơ bộ
storeroom
phòng tiếp khách
phòng kho
phòng hội nghị
phòng ăn
announce
thông báo
phản hồi
giữ lại
sắp xếp
predict
trình bày
chấp nhận
dự đoán
trình bày
commercial
quảng cáo thương mại
sản phẩm mới
biểu mẫu
buổi họp
review
xóa bỏ
đánh giá
tải về
gửi đi
safety
sự chậm trễ
sự an toàn
sự cố
sự phát triển
prefer
thích hơn
bỏ qua
phản đối
chấp thuận
create
xóa bỏ
thay thế
loại trừ
tạo ra
introduce
giới thiệu
loại bỏ
sắp xếp
xử lý
fill out the form
nhận thưởng
gửi thư
điền vào mẫu
gọi điện
participate in
tham gia vào
đăng xuất
sao chép
chụp hình
auditorium
phòng kho
cửa hàng
khán phòng
bãi gửi xe
maintenance
thu chi
quảng cáo
xử lý đơn hàng
bảo trì
retire
luân chuyển
sa thải
tăng lương
nghỉ hưu
borrow
mượn
mua
thuê
chuyển
association
hiệp hội
công ty con
chuỗi cung ứng
bộ phận kỹ thuật
business
nhân viên
doanh nghiệp
khách sạn
kỹ thuật viên
candidate
giảng viên
ứng viên
tài liệu
giám sát viên
project
tin nhắn
cuộc họp
dự án
đề xuất
shipping label
hóa đơn
nhãn vận chuyển
biểu mẫu
tài khoản
discuss
thảo luận
sao chép
ghi nhớ
phản đối
found (v)
kiểm tra
xây dựng
mua sắm
tìm thấy
entertaining (adj)
giáo dục
khó chịu
giải trí
nguy hiểm
opportunity (n)
cơ hội
khó khăn
thất bại
kế hoạch
accounting (n)
luật sư
truyền thông
kế toán
tiếp thị
decide (v)
thay đổi
từ chối
quyết định
sửa chữa
increase (v,n)
tăng lên
giảm giá
xóa bỏ
dừng lại
operation (n)
nhân viên
hoạt động
chi phí
kết quả
reasonable (adj)
khó hiểu
giàu có
hợp lý
nguy hiểm
option (n)
thất bại
hướng dẫn
quy định
lựa chọn
publish (v)
xuất bản
xé bỏ
sửa chữa
kết thúc
performance (n)
phòng họp
hiệu suất
chi phí
doanh nghiệp
lead (v)
nghỉ ngơi
theo sau
ngăn chặn
dẫn dắt
conference room (n)
phòng họp
phòng bếp
nhà kho
hành lang
sales figures (n)
lương nhân viên
số liệu bán hàng
thời gian nghỉ
hồ sơ nhân sự
delivery option (n)
phương thức giao hàng
mẫu thử nghiệm
lời mời họp
cách quản lý
different (adj)
cũ kỹ
giống nhau
khác nhau
cần thiết
training course (n)
khóa đào tạo
chuyến du lịch
hợp đồng mua bán
thời gian nghỉ
unexpectedly (adv)
một cách bất ngờ
thường xuyên
dễ dàng
chắc chắn
organization (n)
nhà kho
tài liệu
máy tính
tổ chức
heard (v)
nói ra
nghe thấy
nhìn thấy
ghi chú
path (n)
quy trình
con đường
kết quả
bảng giá
audience (n)
sếp
công nhân
bảo vệ
khán giả
work for (v)
làm việc cho
nghỉ việc
đầu tư vào
mua lại
expect (v)
xây dựng
loại bỏ
mong đợi
phản đối
probably (adv)
có lẽ
chắc chắn không
mãi mãi
luôn luôn
schedule (n,v)
quầy hàng
lịch trình
giấy tờ
bản đồ
lend (v)
đổi
bán
cho mượn
lấy
community (n)
cộng đồng
ngân hàng
cửa hàng
hợp đồng
brand (n)
dự án
khách hàng
chủ đầu tư
thương hiệu
employee referral (n)
giới thiệu nhân viên
tiền lương nhân viên
đào tạo nhân sự
nghỉ phép
