wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Review - B1 - Places & Services

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Khu vui chơi trong tiếng Anh là gì?

(a)  

2.

Vị trí tiếng Anh là gì?

(a)  

3.

Khu vực nói chung tiếng Anh là gì?

(a)  

4.

Khu vực lân cận tiếng Anh là gì?

(a)  

5.

Khu chợ tiếng Anh là gì?

(a)  

6.

Siêu thị trong tiếng Anh là gì?

(a)  

7.

Trung tâm mua sắm trong tiếng Anh là gì?

(a)  

8.

Thư viện trong tiếng Anh là gì?

(a)  

9.

Tiệm sách tiếng Anh là gì?

(a)  

10.

Công viên tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

Sở thú trong tiếng Anh là gì?

(a)  

12.

Rạp xiếc tiếng Anh là gì?

(a)  

13.

Sân chơi cho trẻ em tiếng Anh là gì?

(a)  

14.

1 buổi triển lãm tiếng Anh là gì?

(a)  

15.

Triển lãm nghệ thuật tiếng Anh là gì?

(a)  

16.

Viện bảo tàng trong tiếng Anh là gì?

(a)  

17.

Sự hoang tàn/đổ nát tiếng Anh là gì?

(a)  

18.

Vùng ngoại ô tiếng Anh là gì?

(a)  

19.

Nông trại tiếng Anh là gì?

(a)  

20.

Nhà máy tiếng Anh là gì?

(a)  

21.

Câu lạc bộ đêm tiếng Anh là gì?

(a)  

22.

Quán rượu tiếng Anh là gì?

(a)  

23.

Đồn cảnh sát tiếng Anh là gì?

(a)  

24.

Căn hộ (chung cư) tiếng Anh là gì?

(a)  

25.

Bưu điện tiếng Anh là gì?

(a)  

26.

Văn phòng tiếng Anh là gì?

(a)  

27.

Rạp chiếu phim tiếng Anh là gì?

(a)  

28.

Khách sạn tiếng Anh là gì?

(a)  

29.

Thế giới tiếng Anh là gì?

(a)  

30.

Đất nước tiếng Anh là gì?

(a)  

31.

Các tiểu bang tiếng Anh là gì?

(a)  

32.

Nhà tranh tiếng Anh là gì?

(a)  

33.

Tòa nhà tiếng Anh là gì?

(a)  

34.

Tòa thị chính tiếng Anh là gì?

(a)  

35.

Lâu đài tiếng Anh là gì?

(a)  

36.

Cung điện tiếng Anh là gì?

(a)  

37.

Nhà thờ nói chung tiếng Anh là gì?

(a)  

38.

Nhà thờ Thiên Chúa Giáo tiếng Anh là gì?

(a)  

39.

Nhà thuốc tiếng Anh là gì?

(a)  

40.

Nhà hàng tiếng Anh là gì?

(a)  

41.

Ngân hàng tiếng Anh là gì?

(a)  

42.

Tiệm cắt tóc tiếng Anh là gì?

(a)  

43.

Trạm xăng tiếng Anh là gì?

(a)  

44.

Bệnh viện tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

Quán cà phê tiếng Anh là gì?

(a)  

46.

Ga ra trong tiếng Anh là gì?

(a)  

47.

Khu đỗ xe tiếng Anh là gì?

(a)  

48.

Ga xe buýt tiếng Anh là gì?

(a)  

49.

Điểm dừng đón xe buýt tiếng Anh là gì?

(a)  

50.

Cái hố tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

Kênh đào tiếng Anh là gì?

(a)  

52.

Đường hầm tiếng Anh là gì?

(a)  

53.

Đường bộ tiếng Anh là gì?

(a)  

54.

Ngọn tháp tiếng Anh là gì?

(a)  

55.

Cây cầu tiếng Anh là gì?

(a)  

56.

Ga tàu hỏa tiếng Anh là gì?

(a)  

57.

Cảng tiếng Anh là gì?

(a)  

58.

Sân bay tiếng Anh là gì?

(a)  

59.

Sân vận động tiếng Anh là gì?

(a)  

60.

Thủy cung tiếng Anh là gì?

(a)  

61.

Di tích lịch sử tiếng Anh là gì?

(a)  

62.

Hoạt động cắm trại nói chung tiếng Anh là gì?

(a)  

63.

Lều, trại tiếng Anh là gì?

(a)  

64.

Lều hình nón tiếng Anh là gì?

(a)  

65.

Cái lồng tiếng Anh là gì?

(a)  

66.

Thành phố tiếng Anh là gì?

(a)  

67.

Thị trấn tiếng Anh là gì?

(a)  

68.

Trung tâm thành phố tiếng Anh là gì?

(a)  

69.

Đài phun nước tiếng Anh là gì?

(a)  

70.

Quảng trường thành phố tiếng Anh là gì?

(a)  

71.

Ngôi làng tiếng Anh là gì?

(a)  

72.

Động từ ghé thăm tiếng Anh là gì?

(a)  

73.

Danh từ chỉ bầu không khí tiếng Anh là gì?

(a)  

74.

Tính từ ô nhiễm tiếng Anh là gì?

(a)  

75.

Hà Nội được gọi là gì của Việt Nam?

(a)  

76.
Tính từ nào sau đây chỉ sự yên bình?
a)
active
b)
peace
c)
peaceful
d)
fresh
77.
Tính từ nào sau đây dùng để chỉ không khí của thành phố?
a)
quiet
b)
crowded
c)
silent
d)
busy
e)
active
78.
Tính từ nào sau đây dùng để chỉ không khí của nông thôn / vùng ngoại ô
a)
clean
b)
busy
c)
fresh
d)
quiet
e)
crowded