WorksheetsVocabulary (Organic food - Why)
Total questions: 89
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
absence
a)
sự thiếu vắng
b)
đòi hỏi
c)
độ tươi
d)
luân canh
2.
add up the cost
a)
tăng chi phí
b)
báo cáo tổng quan/đánh giá
c)
cây trồng biến đổi gen
d)
định hình/khẳng định bản thân
3.
additive(s)
a)
phụ gia
b)
giới hạn nghiêm trọng
c)
quay về cách làm/căn bản cũ
d)
mong muốn
4.
advanced (techniques)
a)
tiên tiến
b)
vận chuyển bằng tàu/nhập từ xa
c)
rủi ro/nguy cơ tiềm ẩn
d)
thảm họa
5.
antibiotic(s)
a)
kháng sinh
b)
đơn giản hóa quá mức
c)
cải thiện
d)
tác động
6.
approach
a)
cách tiếp cận
b)
nguồn gốc/nguồn
c)
cho thấy, chỉ ra
d)
thải ra
7.
artificial
a)
nhân tạo
b)
bạc màu, thiếu kiệt dinh dưỡng
c)
kém hiệu quả
d)
lợi ích môi trường
8.
assume
a)
cho rằng, giả định
b)
được lưu trữ/bảo quản
c)
không liên quan/không phù hợp
d)
đạo đức
9.
attraction
a)
sức hấp dẫn
b)
được kiểm soát chặt chẽ
c)
lao động/nhân công
d)
bằng chứng
10.
avoid
a)
tránh
b)
là biểu hiện của
c)
phân chuồng
d)
mở rộng, tăng trưởng
11.
blister(s)
a)
vết phồng rộp
b)
kiểm nghiệm hương vị
c)
số đông, quần chúng
d)
sự xa xỉ tốn kém
12.
carcinogen(s)
a)
chất gây ung thư
b)
việc nướng (bánh mì)
c)
gây hiểu lầm
d)
chuyên gia
13.
claim (v/n)
a)
khẳng định/lập luận; tuyên bố
b)
độc tố
c)
phong trào
d)
chuyên môn sâu
14.
compensate
a)
bù đắp
b)
dấu vết
c)
mặt tiêu cực
d)
rộng, quy mô lớn
15.
complain
a)
phàn nàn
b)
vận chuyển
c)
đáng chú ý/nhận thấy rõ
d)
yếu tố
16.
concern(s)
a)
mối quan ngại
b)
cuối cùng, xét đến cùng
c)
quan niệm
d)
niềm tin
17.
consumer(s)
a)
người tiêu dùng
b)
giá trị
c)
hàm lượng dinh dưỡng
d)
phương pháp canh tác
18.
contradict/contradicted
a)
mâu thuẫn/bị bác bỏ
b)
chủng loại/giống
c)
bổ dưỡng
d)
nỗi sợ khoa học
19.
conventional
a)
(theo) thông thường/truyền thống
b)
thay đổi, khác nhau
c)
sự ám ảnh/nỗi bận tâm quá mức
d)
phân bón
20.
crop rotation
a)
luân canh
b)
được chăm chút, “giàu có/văn minh”
c)
chất hữu cơ
d)
hương vị
21.
define oneself
a)
định hình/khẳng định bản thân
b)
trên toàn thế giới
c)
củ cải trắng (parsnip)
d)
trọng tâm; tập trung
22.
desire
a)
mong muốn
b)
năng suất
c)
thuốc trừ sâu
d)
độ tươi
23.
disaster
a)
thảm họa
b)
sự thiếu vắng
c)
dồi dào
d)
cây trồng biến đổi gen
24.
effect
a)
tác động
b)
tăng chi phí
c)
nông sản
d)
quay về cách làm/căn bản cũ
25.
emit/emitted
a)
thải ra
b)
phụ gia
c)
thúc đẩy, khuyến khích
d)
rủi ro/nguy cơ tiềm ẩn
26.
environmental benefits
a)
lợi ích môi trường
b)
tiên tiến
c)
bác bỏ
d)
cải thiện
27.
ethics
a)
đạo đức
b)
kháng sinh
c)
nhổ/thu hoạch khỏi đất
d)
cho thấy, chỉ ra
28.
evidence
a)
bằng chứng
b)
cách tiếp cận
c)
đòi hỏi
d)
kém hiệu quả
29.
expand/expanding
a)
mở rộng, tăng trưởng
b)
nhân tạo
c)
báo cáo tổng quan/đánh giá
d)
không liên quan/không phù hợp
30.
expensive luxury
a)
sự xa xỉ tốn kém
b)
cho rằng, giả định
c)
giới hạn nghiêm trọng
d)
lao động/nhân công
31.
expert
a)
chuyên gia
b)
sức hấp dẫn
c)
vận chuyển bằng tàu/nhập từ xa
d)
phân chuồng
32.
expertise
a)
chuyên môn sâu
b)
tránh
c)
đơn giản hóa quá mức
d)
số đông, quần chúng
33.
extensive
a)
rộng, quy mô lớn
b)
vết phồng rộp
c)
nguồn gốc/nguồn
d)
gây hiểu lầm
34.
factor(s)
a)
yếu tố
b)
chất gây ung thư
c)
bạc màu, thiếu kiệt dinh dưỡng
d)
phong trào
35.
faith
a)
niềm tin
b)
khẳng định/lập luận; tuyên bố
c)
được lưu trữ/bảo quản
d)
mặt tiêu cực
36.
farming methods
a)
phương pháp canh tác
b)
bù đắp
c)
được kiểm soát chặt chẽ
d)
đáng chú ý/nhận thấy rõ
37.
fear of science
a)
nỗi sợ khoa học
b)
phàn nàn
c)
là biểu hiện của
d)
quan niệm
38.
fertiliser/fertilizer
a)
phân bón
b)
mối quan ngại
c)
kiểm nghiệm hương vị
d)
hàm lượng dinh dưỡng
39.
flavour
a)
hương vị
b)
người tiêu dùng
c)
việc nướng (bánh mì)
d)
bổ dưỡng
40.
focus (n/v)
a)
trọng tâm; tập trung
b)
mâu thuẫn/bị bác bỏ
c)
độc tố
d)
sự ám ảnh/nỗi bận tâm quá mức
41.
freshness
a)
độ tươi
b)
(theo) thông thường/truyền thống
c)
dấu vết
d)
chất hữu cơ
42.
GM crops
a)
cây trồng biến đổi gen
b)
luân canh
c)
vận chuyển
d)
củ cải trắng (parsnip)
43.
go back to basics
a)
quay về cách làm/căn bản cũ
b)
định hình/khẳng định bản thân
c)
cuối cùng, xét đến cùng
d)
thuốc trừ sâu
44.
hidden dangers
a)
rủi ro/nguy cơ tiềm ẩn
b)
mong muốn
c)
giá trị
d)
dồi dào
45.
improve
a)
cải thiện
b)
thảm họa
c)
chủng loại/giống
d)
nông sản
46.
indicate
a)
cho thấy, chỉ ra
b)
tác động
c)
thay đổi, khác nhau
d)
thúc đẩy, khuyến khích
47.
inefficient
a)
kém hiệu quả
b)
thải ra
c)
được chăm chút, “giàu có/văn minh”
d)
bác bỏ
48.
irrelevant
a)
không liên quan/không phù hợp
b)
lợi ích môi trường
c)
trên toàn thế giới
d)
nhổ/thu hoạch khỏi đất
49.
labour
a)
lao động/nhân công
b)
đạo đức
c)
năng suất
d)
đòi hỏi
50.
manure
a)
phân chuồng
b)
bằng chứng
c)
sự thiếu vắng
d)
báo cáo tổng quan/đánh giá
51.
masses
a)
số đông, quần chúng
b)
mở rộng, tăng trưởng
c)
tăng chi phí
d)
giới hạn nghiêm trọng
52.
misleading
a)
gây hiểu lầm
b)
sự xa xỉ tốn kém
c)
phụ gia
d)
vận chuyển bằng tàu/nhập từ xa
53.
movement
a)
phong trào
b)
chuyên gia
c)
tiên tiến
d)
đơn giản hóa quá mức
54.
negative aspects
a)
mặt tiêu cực
b)
chuyên môn sâu
c)
kháng sinh
d)
nguồn gốc/nguồn
55.
noticeable
a)
đáng chú ý/nhận thấy rõ
b)
rộng, quy mô lớn
c)
cách tiếp cận
d)
bạc màu, thiếu kiệt dinh dưỡng
56.
notion
a)
quan niệm
b)
yếu tố
c)
nhân tạo
d)
được lưu trữ/bảo quản
57.
nutritional content
a)
hàm lượng dinh dưỡng
b)
niềm tin
c)
cho rằng, giả định
d)
được kiểm soát chặt chẽ
58.
nutritious
a)
bổ dưỡng
b)
phương pháp canh tác
c)
sức hấp dẫn
d)
là biểu hiện của
59.
obsession(s)
a)
sự ám ảnh/nỗi bận tâm quá mức
b)
nỗi sợ khoa học
c)
tránh
d)
kiểm nghiệm hương vị
60.
organic matter
a)
chất hữu cơ
b)
phân bón
c)
vết phồng rộp
d)
việc nướng (bánh mì)
61.
parsnip(s)
a)
củ cải trắng (parsnip)
b)
hương vị
c)
chất gây ung thư
d)
độc tố
62.
pesticide(s)
a)
thuốc trừ sâu
b)
trọng tâm; tập trung
c)
khẳng định/lập luận; tuyên bố
d)
dấu vết
63.
plentiful
a)
dồi dào
b)
độ tươi
c)
bù đắp
d)
vận chuyển
64.
produce (n)
a)
nông sản
b)
cây trồng biến đổi gen
c)
phàn nàn
d)
cuối cùng, xét đến cùng
65.
promote
a)
thúc đẩy, khuyến khích
b)
quay về cách làm/căn bản cũ
c)
mối quan ngại
d)
giá trị
66.
reject
a)
bác bỏ
b)
rủi ro/nguy cơ tiềm ẩn
c)
người tiêu dùng
d)
chủng loại/giống
67.
removed from the earth
a)
nhổ/thu hoạch khỏi đất
b)
cải thiện
c)
mâu thuẫn/bị bác bỏ
d)
thay đổi, khác nhau
68.
require
a)
đòi hỏi
b)
cho thấy, chỉ ra
c)
(theo) thông thường/truyền thống
d)
được chăm chút, “giàu có/văn minh”
69.
review (n)
a)
báo cáo tổng quan/đánh giá
b)
kém hiệu quả
c)
luân canh
d)
trên toàn thế giới
70.
severe limits
a)
giới hạn nghiêm trọng
b)
không liên quan/không phù hợp
c)
định hình/khẳng định bản thân
d)
năng suất
71.
ship/shipped in
a)
vận chuyển bằng tàu/nhập từ xa
b)
lao động/nhân công
c)
mong muốn
d)
sự thiếu vắng
72.
simplistic
a)
đơn giản hóa quá mức
b)
phân chuồng
c)
thảm họa
d)
tăng chi phí
73.
source
a)
nguồn gốc/nguồn
b)
số đông, quần chúng
c)
tác động
d)
phụ gia
74.
starved (land/soil)
a)
bạc màu, thiếu kiệt dinh dưỡng
b)
gây hiểu lầm
c)
thải ra
d)
tiên tiến
75.
stored
a)
được lưu trữ/bảo quản
b)
phong trào
c)
lợi ích môi trường
d)
kháng sinh
76.
strictly regulated
a)
được kiểm soát chặt chẽ
b)
mặt tiêu cực
c)
đạo đức
d)
cách tiếp cận
77.
symptomatic of
a)
là biểu hiện của
b)
đáng chú ý/nhận thấy rõ
c)
bằng chứng
d)
nhân tạo
78.
testing the taste
a)
kiểm nghiệm hương vị
b)
quan niệm
c)
mở rộng, tăng trưởng
d)
cho rằng, giả định
79.
toasting
a)
việc nướng (bánh mì)
b)
hàm lượng dinh dưỡng
c)
sự xa xỉ tốn kém
d)
sức hấp dẫn
80.
toxin(s)
a)
độc tố
b)
bổ dưỡng
c)
chuyên gia
d)
tránh
81.
trace(s)
a)
dấu vết
b)
sự ám ảnh/nỗi bận tâm quá mức
c)
chuyên môn sâu
d)
vết phồng rộp
82.
transport/transporting
a)
vận chuyển
b)
chất hữu cơ
c)
rộng, quy mô lớn
d)
chất gây ung thư
83.
ultimately
a)
cuối cùng, xét đến cùng
b)
củ cải trắng (parsnip)
c)
yếu tố
d)
khẳng định/lập luận; tuyên bố
84.
value
a)
giá trị
b)
thuốc trừ sâu
c)
niềm tin
d)
bù đắp
85.
variety
a)
chủng loại/giống
b)
dồi dào
c)
phương pháp canh tác
d)
phàn nàn
86.
vary
a)
thay đổi, khác nhau
b)
nông sản
c)
nỗi sợ khoa học
d)
mối quan ngại
87.
well-manicured
a)
được chăm chút, “giàu có/văn minh”
b)
thúc đẩy, khuyến khích
c)
phân bón
d)
người tiêu dùng
88.
worldwide
a)
trên toàn thế giới
b)
bác bỏ
c)
hương vị
d)
mâu thuẫn/bị bác bỏ
89.
yield(s)
a)
năng suất/ sản xuất
b)
nhổ/thu hoạch khỏi đất
c)
trọng tâm; tập trung
d)
(theo) thông thường/truyền thống
100 %
