wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cam 15 test 1

Total questions: 87

Worksheet time: 2hrs 48mins

Name
Class
Date
1.

dense (adj)

a)

dày đặc

b)

nặng nề

c)

sâu sắc

d)

dồn dập

2.

"nutmeg" là gì?

4 lines
3.

có nguồn gốc từ...

a)

native to

b)

split into

c)

close together

d)

flow into

4.

(a)   (n) gia vị

5.

branch (v)

a)

chia nhánh

b)

tập hợp

c)

bao bọc

6.

what is this?

a)

follage

b)

branch

c)

fleshy

d)

husk

7.

(a)   (adj) gồ ghề, thô cứng

8.

pale (adj)

a)

tái nhợt

b)

dày đặc

c)

mọng nước

d)

khô héo

9.

"encase sth in sth = cover" đúng hay sai?

a)

đúng

b)

sai

10.

"fleshy husk" nghĩa là gì?

4 lines
11.

(a)   (adj) (quả) chín

12.

split into = ? (nhiều đáp án)

a)

divide into

b)

break up

c)

united

d)

enclose

e)

transparent

13.

what is "seed"?

a)

b)

c)

d)

14.

"transparent" nghĩa là gì?

4 lines
15.

what is this in the picture?
(a)  

16.

what picture describes the color "crimson"?

a)

b)

c)

17.

prized (adj)

a)

được đánh giá cao

b)

được bán giá cao

c)

được giảm giá nhiều

d)

được đánh thuế cao

18.

costly = ?

a)

exorbitant

b)

extremely

c)

transparent

d)

regularly

19.

(a)   (adj) (thuộc) về thuốc, y học

20.

"chất bảo quản" tiếng anh là gì?

4 lines
21.

(a)   (adj) độc quyền

22.

merchant (n)

a)

thương nhân

b)

nhà báo

c)

nhà khảo cổ

23.

(a)   (n) hàng hóa

24.

dominance (v)

a)

sự thống trị

b)

sự khai quật

c)

sự phát đạt

d)

sự giao thương

25.

precious = ?

a)

priceless

b)

worthless

c)

careless

d)

helpless

26.

"be in danger of (doing) sth" nghĩa là gì?

4 lines
27.

subcontract sth to sb

a)

giao việc gì cho ai

b)

gửi cái gì cho ai

c)

đổ tội cho ai

28.

flow + _________: chảy vào...

a)

into

b)

to

c)

down to

d)

by

29.

fleet (n)

a)

hạm đội tàu thủy

b)

bến cảng

c)

làng chài

d)

hiệp hội hàng hải

30.

swiftly >< ?

a)

slowly

b)

costly

c)

speedly

31.

"fall under" nghĩa là gì?

4 lines
32.

lock sb out of sth

a)

ngăn ai khỏi

b)

đuổi ai ra

c)

nhốt ai vào

d)

trói ai lại

33.

soar (v) = ? (nhiều đáp án)

a)

rocket (v)

b)

rise (v)

c)

exploit (v)

d)

separate (v)

34.

(a)   (n) dịch bệnh

= disease = epidemic

35.

contagious nghĩa là dễ lây lan, dễ truyền bệnh đúng không?

a)

đúng

b)

sai

36.

(a)   (adj) tuyệt vọng

37.

cure

a)

chữa bệnh

b)

lây bệnh

c)

phòng bệnh

38.

"Spare no expense to do sth" nghĩa là gì?

4 lines
39.

Sultan (n)

a)

Người cai trị 1 nước hồi giáo

b)

Hạm đội tàu thủy

c)

Người nhập khẩu

d)

Vỏ hạt nhục đậu khấu sấy khô

40.

(a)   (adj) trung lập

41.

invader

a)

kẻ xâm lược

b)

kẻ trộm cướp

c)

lính bảo vệ

d)

lính đánh thuê

42.

take over (phrasal verb)

a)

tiếp quản

b)

bắt gặp

c)

giải quyết

d)

thỏa hiệp

43.

uproot (v)

a)

nhổ rễ

b)

nảy mầm

c)

lá rụng

d)

kết trái

44.

"plantation" nghĩa là "trung tâm giáo dục" đúng không?

a)

đúng

b)

sai

45.

"Bắt gặp ai đó làm gì" tiếng anh là gì?

4 lines
46.

which picture describes "lime"? (more than one answer)

a)

b)

c)

d)

47.

(a)   (Adj) (đất đai) màu mỡ, phì nhiêu

48.

"Arrive at a decision/ solution/ compromise" nghĩa là gì?

4 lines
49.

treaty (n)

a)

hiệp ước

b)

hóa đơn

c)

tàu buôn

d)

thương nhân

50.

hold (n) = control = power = influence nghĩa là gì?

4 lines
51.

"lần lượt" tiếng Anh là gì?

4 lines
52.

(a)   (n) độc quyền

53.

buôn lậu

a)

smuggle

b)

thrive

c)

eruption

d)

settlement

54.

"Off the coast" nghĩa là gì?

4 lines
55.

what is this?

4 lines
56.

wipe out (phrasal verb)

a)

quét sạch

b)

chiếm đoạt

c)

ước lượng

57.

(a)   (v) chiếm đoạt

= capture = conquer = take control of

58.

transplant (v)

a)

cấy ghép

b)

nuôi trồng

c)

tách chiết

59.

(a)   (adj) Không người lái

= self-driving

60.

Automotive sector

a)

ngành ô tô

b)

ngành tự động hóa

c)

ngành cơ điện tử

d)

ngành vận chuyển

61.

"Sản xuất quy mô lớn" tiếng anh là gì?

4 lines
62.

"On the horizon" nghĩa là gì?

4 lines
63.

(a)   (v,n) thử nghiệm

64.

"Gather pace" nghĩa là gì?

4 lines
65.

mention = refer to =?

a)

cite

b)

show

c)

crash

d)

rate

66.

demonstrate (v)

a)

chứng minh

b)

đề cập

c)

sản xuất

d)

thích nghi

67.

collision = accident ?

a)

đúng

b)

sai

68.

"Incidence of sth" nghĩa là gì?

4 lines
69.

"Chịu trách nhiệm cho…" tiếng Anh là gì?

4 lines
70.

(a)   (n) sự tự chủ

= independence = self-sufficiency

71.

(a)   (n) sáng kiến

72.

(a)   (adj) = feasible = practical

73.

quyền sở hữu (nhiều đáp án)

a)

ownership

b)

possession

c)

prevalence

d)

intention

74.

"If this is the case" nghĩa là gì?

4 lines
75.

(a)   (n) doanh thu

76.

prompt (v) = ?

a)

stimulate

b)

reveal

c)

mention

d)

declare

77.

"Questing nature" nghĩa là gì?

4 lines
78.

(a)   (v) cạn kiệt

79.

negotiate = ?

a)

navigate

b)

motivate

c)

eradicate

d)

communicate

80.

(a)   (adj) nghiêng về, thiên về

81.

laboriously (adv)

a)

một cách vất vả

b)

một cách chăm chỉ

c)

một cách vội vã

d)

một cách lề mề

82.

"Confine yourself to (doing) sth" nghĩa là gì?

4 lines
83.

leave + ?: Để lại cho ai cái gì

a)

sb with sth

b)

sb sth

c)

sth by sb

d)

sth into sb

84.

what animal is this?

(a)  

85.

endeavor = ?

a)

effort

b)

evil

c)

emperor

d)

enquiring

86.

tribe (n)

a)

bộ lạc

b)

bộ phận

c)

bộ đồ

d)

bộ binh

87.

graze

a)

chăn thả

b)

cấy giống

c)

sinh sản

d)

săn mồi