wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The Temptation Part 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Balcony

a)

Phòng tiện ích

b)

Phòng làm việc

c)

Mái vòm

d)

Ban công

2.

Dining room

a)

Phòng tắm

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng học

d)

Phòng ăn

3.

Bedside table

a)

Bàn ăn

b)

Kệ đầu giường

c)

Bàn uống nước

d)

Bàn trang điểm

4.

Downtown

a)

Bên dưới thành phố

b)

Bên trái thành phố

c)

Bên trên thành phố

d)

Trung tâm thành phố

5.

Tower

a)

Ống khói

b)

Tòa tháp

c)

Đại lộ

d)

Dây cắm điện

6.

Attic

a)

Phòng gác mái

b)

Vỉa hè

c)

Gara

d)

Khu vườn

7.

Table mat

a)

Bàn trang điểm

b)

Bàn ăn

c)

Khăn trải bàn

d)

Bông tẩy trang

8.

Avenue

a)

Phòng gác mái

b)

Đại lộ

c)

Giao lộ

d)

Đầu dây cắm điện

9.

Landing

a)

Chiếu nghỉ

b)

Khu đất

c)

Phòng giặt ủi

d)

Mái hiên

10.

Garden

a)

Vườn

b)

Mái vòm

c)

Ban công

d)

Nhà kho

11.

Shed

a)

Ngăn kéo

b)

Phòng gác mái

c)

Đại sảnh

d)

Nhà kho

12.

Plug

a)

Tầng lửng

b)

Đầu dây cắm điện

c)

Giá sách

d)

Đại sảnh

13.

Basement

a)

Ngăn kéo

b)

Giao lộ

c)

Tầng hầm

d)

Khu công nghiệp

14.

Porch

a)

Mái vòm

b)

Ống khói

c)

Phòng tiện ích

d)

Chiếu nghỉ

15.

Drawer

a)

Cọ vẽ

b)

Giá sách

c)

Ngăn kéo

d)

Tranh vẽ

16.

Roundabout

a)

Vòng xuyến

b)

Vòng quanh

c)

Khoảng chừng

d)

Trung tâm thương mại

17.

Bus stop

a)

Trạm xe buýt

b)

Điểm dừng xe buýt

c)

Chung cư

d)

Nhà nghỉ

18.

Remote Control

a)

Điều khiển điều hòa

b)

Điều khiển kiểm soát

c)

Điều khiển từ xa

d)

Điều khiển TV

19.

Utility Room

a)

Phòng ăn

b)

Phòng tiện ích

c)

Phòng gác mái

d)

Hầm chứa

20.

Study

a)

Phòng làm việc

b)

Phòng học

c)

Học

d)

Learn