wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: Things of school_SARTER

Total questions: 19

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

túi xách

(a)  

2.

sách

(a)  

3.

bút chì màu

(a)  

4.

bút bi

(a)  

5.

bút chì

(a)  

6.

hộp bút

(a)  

7.

cây thước

(a)  

8.

tranh dán tường

(a)  

9.

cái bảng

(a)  

10.

cái ghế

(a)  

11.

cái bàn làm việc

(a)  

12.

quả táo

(a)  

13.

cà rốt

(a)  

14.

lớp học

(a)  

15.

Đây là gì?

(a)  

16.

Nó là cây bút bi

(a)  

17.

Đây là gì? Nó lớp học phải không?

4 lines
18.

Phải

(a)  

19.

Không phải

(a)