wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Revision: What questions

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

What do you want to eat?

a)

Bạn muốn uống gì?

b)

Bạn muốn ăn gì?

c)

Bạn muốn nói gì?

2.

What do you want to study?

a)

Chị muốn nói gì?

b)

Chị muốn làm gì?

c)

Chị muốn học gì?

3.

What is your name?

a)

Anh ấy tên là gì?

b)

Em tên là gì?

c)

Cô ấy tên là gì?

4.

What does he do?

a)

Anh ấy làm nghề gì?

b)

Cô ấy làm nghề gì?

c)

Chị ấy làm nghề gì?

5.

What is her name?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Chị ấy tên là gì?

c)

Ông ấy tên là gì?

6.

What does she want to drink?

a)

Cô ấy muốn uống gì?

b)

Cô muốn uống gì?

c)

Bạn muốn uống gì?

7.

What does she want to drink?

a)

Cô ấy muốn uống gì?

b)

Cô muốn uống gì?

c)

Bạn muốn uống gì?

8.

What don't you like to eat?

a)

Bạn thích ăn gì?

b)

Bạn không thích ăn gì?

c)

Bạn muốn ăn gì?

9.

What's the name of your cat?

a)

Con mèo của bạn tên là gì?

b)

Con chó của bạn tên là gì?

c)

Con bò của bạn tên là gì?

10.

What language do you speak?

a)

Bạn nói tiếng gì?

b)

Bạn ăn món gì?

c)

Bạn uống cái gì?

11.

What do you like to do?

a)

Chị ấy thích làm gì?

b)

Chị thích làm gì?

c)

Chị thích chơi gì?

12.

What color is an apple?

a)

Quả táo màu gì?

b)

Quà xoài màu gì?

c)

Quả dưa hấu màu gì?

13.

What color do you like?

a)

Em không thích màu gì?

b)

Em muốn màu gì?

c)

Em thích màu gì?

14.

What color don't you like?

a)

Em không thích màu gì?

b)

Em muốn màu gì?

c)

Em thích màu gì?

15.

What are you doing?

a)

Ông ấy đang làm gì?

b)

Chú đang làm gì?

c)

Bà ấy đang làm gì?