Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 11 29.11

Total questions: 100

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

thích nghi ( Ving/to V1)

(a)  

2.

phải vận dụng đến ( Ving/ to V1)

(a)  

3.

phản đối (Ving/toV1)

(a)  

4.

cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)

(a)  

5.

được cho là vì ( Ving/ to V1)

(a)  

6.

đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ

(a)  

7.

thú nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

8.

thừa nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

9.

coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)

(a)  

10.

tránh (Ving/to V1)

(a)  

11.

cân nhắc (Ving/ to V1)

(a)  

12.

hoãn ( Ving/ to V1)

(a)  

13.

phủ nhận (Ving/ to V1)

(a)  

14.

hate Ving=?

(a)  

15.

donor =?

(a)  

16.

confine =?

(a)  

17.

permanent=?

(a)  

18.

tiêu cực >< tích cực (adj)

(a)  

19.

bất hạnh >< thuận lợi (adj)

(a)  

20.

hạn chế >< không bị hạn chế (adj)

(a)  

21.

loại bỏ >< giữ lại (v)

(a)  

22.

thích hợp >< không thích hợp (adj)

(a)  

23.

người cần sự giúp đỡ (n)

(a)  

24.

người bị đói (n)

(a)  

25.

ủng hộ từ thiện (cụm từ)

(a)  

26.

take care of =?

(a)  

27.

quyết tâm ( Ving/ to V1)

(a)  

28.

xảy ra/ tình cờ (Ving/ to V1)

(a)  

29.

want to V1=?

(a)  

30.

ước ( Ving/ to V1)

(a)  

31.

do dự ( Ving/ to V1)

(a)  

32.

dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)

(a)  

33.

học ( Ving/ to V1)

(a)  

34.

tuyên bố ( Ving/ to V1)

(a)  

35.

khao khát ( Ving/ to V1)

(a)  

36.

có xu hướng ( Ving/ to V1)

(a)  

37.

có ý định ( Ving/ to V1)

(a)  

38.

chuẩn bị ( Ving/ to V1)

(a)  

39.

dường như ( Ving/ to V1)

(a)  

40.

hứa ( Ving/ to V1)

(a)  

41.

xoay xở ( Ving/ to V1)

(a)  

42.

hi vọng ( Ving/ to V1)

(a)  

43.

đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)

(a)  

44.

từ chối ( Ving/ to V1)

(a)  

45.

quyết định ( Ving/ to V1)

(a)  

46.

giả vờ ( Ving/ to V1)

(a)  

47.

hội, hiệp hội(n.)

(a)  

48.

lợi ích(n.)

(a)  

49.

khối(n.)

(a)  

50.

hiến chương(n.)

(a)  

51.

sự hợp tác(n.)

(a)  

52.

trội hơn, chiếm ưu thế(v.)

(a)  

53.

nền kinh tế(n.)

(a)  

54.

cơ bản, chủ yếu(adj.)

(a)  

55.

sự can thiệp(n.)

(a)  

56.

duy trì(v.)

(a)  

57.

nguyên tắc(n.)

(a)  

58.

kiểm tra, đố(v.)

(a)  

59.

(thuộc) khu vực, vùng(adj.)

(a)  

60.

học bổng(n.)

(a)  

61.

sự đoàn kết(n.)

(a)  

62.

sự ổn định(n.)

(a)  

63.

sách mỏng (thông tin, quảng cáo về cái gì)(n.)

(a)  

64.

hội nghị(n.)

(a)  

65.

rào cản, chướng ngại vật(n.)

(a)  

66.

mù, không nhìn thấy được(adj.)

(a)  

67.

chiến dịch(n.)

(a)  

68.

hội từ thiện, việc từ thiện(n.)

(a)  

69.

bridge the gap=?

(a)  

70.

hỏi >< trả lời (v)

(a)  

71.

sự đoàn kết >< sự chia tách (n)

(a)  

72.

duyên dáng >< không duyên dáng (adj)

(a)  

73.

nổi tiếng >< không được biết đến (adj)

(a)  

74.

sự thịnh vượng >< nghèo đói (n)

(a)  

75.

sự tinh khiết >< sự đồi bại (n)

(a)  

76.

undesired ><

(a)  

77.

sự ổn định >< sự bất ổn (n)

(a)  

78.

năng động >< ì ạch (adj)

(a)  

79.

thúc đẩy >< làm giảm (v)

(a)  

80.

cung cấp (học bổng/ khuyến mãi/ công việc)

(a)  

81.

cung cấp ( hàng hóa/ vật phẩm)

(a)  

82.

chịu trách nhiệm (adj)

(a)  

83.

có khả năng (adj)

(a)  

84.

nắm giữ thứ hạng (cụm từ)

(a)  

85.

hài lòng (adj)-kèm giới từ

(a)  

86.

sự phân biệt đối xử(n.)

(a)  

87.

thành phần, nguyên liệu(n.)

(a)  

88.

sự giới hạn, hạn chế(n.)

(a)  

89.

tiết kiệm (adj)

(a)  

90.

sáng kiến (n)

(a)  

91.

sự khởi đầu (n)

(a)  

92.

mối quan hệ có mục đích (n)

(a)  

93.

họ hàng (n)

(a)  

94.

mối quan hệ thân thiết (n)

(a)  

95.

đông dân (adj)

(a)  

96.

phổ biến (adj)

(a)  

97.

không công bằng, không muốn xảy ra (câu giao tiếp)

(a)  

98.

bên trong >< bên ngoài (adj)

(a)  

99.

ngắn gọn >< lâu dài (adj)

(a)  

100.

có hiệu lực (cụm từ)

(a)