wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CN6 - Ôn tập chương II

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Rau quả tươi là nguồn thực phẩm chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

2.

Rau tươi là nguồn cung cấp nhóm chất nào chủ yếu?

a)

Glucid

b)

Protein

c)

Chất xơ, vitamin, chất khoáng

d)

Lipid

3.

Chất nào đóng vai trò là nguồn nguyên liệu chính xây dựng nên các cấu trúc của cơ thể như tế bào, enzyme, kháng thể, mô, cơ quan, ...

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

e)

Khoáng chất

4.

Đâu là những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

5.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

e)

Khoáng chất

6.

Chất nào là môi trường vận chuyển các chất trong cơ thể và là nơi để các phản ứng sinh hóa diễn ra?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Tinh bột

d)

Nước

e)

Vitamin

7.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

8.

Thịt, pho mai, trứng, cá, các đậu như đậu nành ... là nguồn thực phẩm dồi dào chất dinh dưỡng nào?

a)

Chất xơ

b)

Chất bột đường

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

9.

Thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ?

a)
b)
c)
d)
e)
10.

Pho mát là món ăn bổ dưỡng chứa nhiều ...

a)

Vitamin, chất xơ

b)

Khoáng chất, vitamin

c)

Chất đạm, chất béo

d)

Chất béo, tinh bột

e)

Chất đạm, tinh bột

11.

Canxi quan trọng trong chế độ ăn của con người, nhưng nó không thể được hấp thụ nếu thiếu chất dinh dưỡng nào khác?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Sắt

12.

Nguồn cung cấp vitamin C chủ yếu từ thực phẩm nào

a)

Lòng đỏ trứng, tôm cua

b)

Rau quả tươi

c)

Thịt lợn, thịt gà, thịt vịt

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

13.

Muốn cơ thể phát triển tốt, cần có chế độ ăn uống và sinh hoạt như thế nào?

a)

Ăn đa dạng thức ăn, số lượng vừa đủ theo nhu cầu

b)

Ăn càng nhiều càng tốt.

c)

Có chế độ tập luyện, vận động hợp lí.

d)

Tập thể dục tuỳ theo tâm trạng, hứng thú.

14.

Cần ăn uống đủ mấy nhóm chất dinh dưỡng để cơ thể khỏe mạnh?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

Bị nhiệt miệng có thể do cơ thể thiếu vitamin gì?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

16.

Vitamin nào sau đây giúp nhanh lành vết thương?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

17.

Chảy máu cam có thể là do thiếu vitamin gì?

a)

Vitamin E

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin A

18.

Sau khi chạy nhảy vui chơi, cảm thấy mệt và khát nên làm gì?

a)

Uống nước ngọt có ga với đá.

b)

Uống nước lọc hoặc nước cam, chanh.

c)

Ăn bim bim.

d)

Uống nước lọc cho thêm thật nhiều đá.

19.

Nếu ăn uống thiếu chất thì cơ thể sẽ...

a)

dễ bị suy dinh dưỡng

b)

dễ bị béo phì

c)

dễ bị rối loạn

d)

không bị gì cả

20.

Nếu ăn uống quá thừa so với nhu cầu cơ thể, sẽ khiến cơ thể...

a)

không sao cả

b)

dễ bị béo phì

c)

dễ bị suy dinh dưỡng

d)

dễ bị sâu răng

21.

Muốn cơ thể cân đối khỏe mạnh, em phải....

a)

ăn nhiều chất đạm

b)

ăn nhiều chất đường bột

c)

ăn nhiều chất Vitamin

d)

ăn uống khoa học

22.

Triệu chứng của bệnh suy dinh dưỡng là gì?

a)

Cơ thể gầy, ốm nhưng trí óc thông minh

b)

Cơ thể gầy ốm, mệt mỏi, chân tay khẳng khiu, bụng to

c)

Cơ thể gầy yếu nhưng không thấy mệt mỏi

d)

Cơ thể bình thường nhưng đầu óc chậm phát triển

23.

Triệu chứng của bệnh béo phì là gì?

a)

Cơ thể nặng nề, béo, khó vận động

b)

Cơ thể to cao

c)

Cơ thể hơi mập

d)

Cơ thể khó vận động

24.

Bánh ngọt chứa nhiều tinh bột nhưng vì sao không nên ăn thường xuyên?

a)

Vì quá nhiều đường.

b)

Vì ăn không no.

c)

Vì không phải ai cũng thích ăn.

d)

Vì đắt tiền.

25.

Các phát biểu nào sau đây là đúng.

a)

Ưu tiên sử dụng trái cây, rau xanh theo mùa.

b)

Chỉ ăn nhiều loại rau mình thích

c)

Luôn sử dụng rau xanh trong mọi bữa ăn.

d)

Muốn ăn gì phải tìm bằng được để ăn

26.

Thực phẩm an toàn là:

a)

Không chứa chất gây hại cho sức khỏe của con người

b)

Nhìn đẹp mắt, ngon

c)

Được chăm sóc kỹ lưỡng

d)

Có chứa nhiều chất bảo quản

27.

Theo tháp dinh dưỡng, nhóm thực phẩm nào nên dùng DƯỚI 500G (trung bình cho 1 người 1 tháng).

a)

Muối (ăn hạn chế)

b)

Dầu, mỡ (ăn có giới hạn)

c)

Hoa quả

d)

Đường (ăn ít)

28.

Khoai lang, mì, bánh phở thuộc nhóm chất nào?

a)

Chất đạm

b)

Chất béo

c)

Chất đường bột

d)

Chất sơ và Vitamin

29.

Hãy chọn các loại thức ăn thuộc nhóm chất béo

a)
b)
c)
d)
30.

Theo các bạn thịt mỡ và quả bơ thuộc nhóm chất nào?

a)

Chất đường bột

b)

Chất béo

c)

Chất xơ và Vitamin

d)

Chất đạm

31.

Thức ăn nào dưới đây không chứa chất bột đường?

a)

khoai lang

b)

gạo

c)

d)

bánh mì

32.

Các phát biểu nào sau đây là đúng.

a)

Ưu tiên sử dụng trái cây, rau xanh theo mùa.

b)

Chỉ ăn nhiều loại rau mình thích

c)

Luôn sử dụng rau xanh trong mọi bữa ăn.

d)

Muốn ăn gì phải tìm bằng được để ăn

33.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Hạn chế tiêu thụ các thức ăn chiên rán

b)

Chế biến các món ăn theo phương pháp luộc, hấp thay vì chiên rán.

c)

Sử dụng các loại dầu ăn giàu chất béo, mỡ

d)

Sử dụng các sản phẩm từ sữa tách kem

34.

Thực phẩm an toàn là:

a)

Không chứa chất gây hại cho sức khỏe của con người

b)

Nhìn đẹp mắt, ngon

c)

Được chăm sóc kỹ lưỡng

d)

Có chứa nhiều chất bảo quản

35.
Những thức ăn nào dưới đây chứa chất đạm động vật:
a)
Vịt quay
b)
Sữa đậu nành
c)
Tương
d)
Tôm
e)
36.

Những thức ăn nào dưới đây chứa chất béo thực vật:

a)

Gà rán

b)

Lạc

c)

Vừng (mè)

d)

Cá rán

37.

Để không bị táo bón, chúng ta cần ăn nhiều nhóm chất nào?

a)

Chất xơ

b)

Chất đạm

c)

Chất bột đường

d)

Chất vitamin

38.

Nếu ngày nào cũng chỉ ăn một loại thức ăn và một loại rau thì có ảnh hưởng gì đến hoạt động sống ?

a)

Không ảnh hưởng, cơ thể vẫn khoẻ mạnh

b)

Không đủ chất, cơ thể mệt mỏi, chán ăn.

c)

Có ảnh hưởng nhưng không nhiều.

39.

Biện pháp nào sau đây có tác dụng phòng tránh nhiễm độc thực phẩm

a)

Không ăn thức ăn nhiễm độc tố

b)

Dùng thức ăn không có nguồn gốc rõ ràng

c)

Sử dụng đồ hôp hết hạn sử dụng

d)

Ăn khoai tây mọc mầm

40.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm

a)

Làm lạnh và đông lạnh

b)

Luộc và trộn hỗn hợp

c)

Làm chín thực phẩm

d)

Nướng và muối chua

41.

Tìm phát biểu sai về các biện pháp bảo quản thực phẩm

a)

Rau củ ăn sống nên rửa cả quả, gọt vỏ trước khi ăn

b)

Rửa thịt sau khi đã cắt thành từng lát

c)

Không để ruồi, bọ đậu vào thịt, cá

d)

Giữ thịt, cá ở nhiệt độ thích hợp để sử dụng lâu dài

42.

Nhiệt độ đông lạnh là

a)

Từ 1 đến 7 độ C

b)

Dưới 7 độ C

c)

Từ 0 đến 7 độ C

d)

Dưới 0 độ C

43.

Phương pháp làm khô thường áp dụng đối với thực phẩm nào?

a)

Rau muống

b)

Cá, tôm

c)

Dưa hấu

d)

Cà chua

44.

Phương pháp ướp thường áp dụng đối với thực phẩm nào?

a)

Rau ngót

b)

Quả Dứa

c)

Cà pháo

d)

Bưởi

45.

Thực phẩm trên bảo quản theo phương pháp gì?

a)

Làm lạnh

b)

Đông lạnh

c)

Ướp

d)

Làm khô

46.

Các món trong mâm cơm trên sử dụng các phương pháp chế biến nào?

a)

Luộc, nấu, rán

b)

Luộc, nấu, rán, rang

c)

Luộc, nấu, rán, nộm

d)

Luộc, nấu, rán, muối chua, rang

47.

Món trên sử dụng phương pháp chế biến nào?

a)

Luộc

b)

Nấu

c)

Trộn

d)

Muối chua

48.

Món trên dùng phương pháp chế biến nào?

a)

Luộc

b)

Hấp

c)

Chiên

d)

Nướng

49.

Món trên dùng phương pháp chế biến nào?

a)

Hấp

b)

Có sử dụng nhiệt

c)

Luộc

d)

Trộn hỗn hợp

50.

Đâu là hình ảnh bảo quản thực phẩm

a)
b)
c)
d)