wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra ngày 29/11/21 Bài 7

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

a)

비행기

b)

공항

c)

선생님

d)

아버지

2.

Đâu là cách đọc đúng của từ "신문"

a)

/sun mun/

b)

/sin mun/

c)

/son mun/

d)

/sưn mun/

3.

Tìm các từ đã được học (có thể chọn hơn 2 từ)

a)

할머니

b)

공항

c)

베트남

d)

이름

4.

Chọn các từ chưa được học

a)

사람

b)

병원

c)

계절

d)

동물

5.

Chọn cách đọc sai

a)

선생님: /son- seng- nim/

b)

할머니: /hal- mo- na/

c)

계절: /kê-chol/

d)

동물: /tông- mul/

6.

노트 nghĩa là gì

a)

cô giáo

b)

động vật

c)

quyển vở

d)

máy bay

7.

병원 là gì

a)

sân bay

b)

thỏ

c)

bánh kẹo

d)

bệnh viện

8.

Chọn nghề nghiệp đã được học, có thể chọn hơn 2 đáp án

a)

선생님

b)

요리사

c)

경찰

d)

의사

9.

Chọn cách đọc đúng của từ sau: 경관

a)

/kyong-koan/

b)

/kong-koan/

c)

/kyong-kôan/

d)

/kyng-koan/

10.

"Mùa" trong tiếng Hàn là gì?

a)

여름

b)

c)

계절

d)

거울