wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công viên kỷ Jura

Total questions: 40

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Bạn có thích kỷ Jura không?

a)

b)

Không

2.

Sự kiện tuyệt chủng kỷ Trias- kỷ Jura xảy ra cách đây:

a)

200 triệu năm

b)

201 triệu năm

c)

202 triệu năm

d)

230 triệu năm

3.

Kỷ Jura kéo dài từ:

a)

201,3 đến 145 triệu năm trước

b)

201,4 đến 145,6 triệu năm trước

c)

200 đến 146,7 triệu năm trước

d)

100 đến 65 triệu năm trước

4.

Nhiệt độ bề mặt nước biển trong kỷ Jura:

a)

16,5°C

b)

17,5°C

c)

20°C

d)

14°C

5.

Trước và sau kỷ Jura là:

a)

Kỷ Permi và kỷ Phấn Trắng

b)

Kỷ Phấn Trắng và kỷ Trias

c)

Kỷ Trias và kỷ Phấn Trắng

d)

Kỷ Devon và kỷ Permi

6.

Niên đại của các tầng đá xác định sự bắt đầu và kết thúc của kỷ Jura:

a)

5 triệu năm chắc chắn

b)

10 triệu năm chắc 100%

c)

5- 10 triệu năm(?)

d)

Niên đại chính xác vẫn là điều không chắc chắn

7.

Kỷ Jura là thời kỳ... của Đại Trung Sinh.

a)

Đầu

b)

Giữa

c)

Cuối

8.

Kỷ Jura là thời kỳ hoàng kim của:

(a)  

9.

Ai đặt tên cho kỷ Jura?

a)

Roderick Murchison

b)

Friedrich von Alberti

c)

Alexandre Brogniart

d)

Jean d'Omalius

10.

Trong thời kỳ Jura sớm, siêu lục địa Pangea đã bị chia tách ra thành:

a)

Bắc Mỹ, Laurasia và Gondwana

b)

Neotethys, Laurasia và Eurasia

c)

Berrias, Tython và Sinemur

d)

Bắc Mỹ, Eurasia và Gondwana

11.

Kỷ nào gần với kỷ Jura mà sự bắt đầu cũng như sự kết thúc của nó đều được đánh dấu bằng những sự kiện tuyệt chủng lớn:

a)

Kỷ Permi

b)

Chỉ có kỷ Jura thôi

c)

Kỷ Phấn Trắng

d)

Kỷ Trias

12.

Vào thời kỳ Jura muộn, lòng chảo... đã xuất hiện.

a)

Tethys

b)

Neotethys

c)

Berris

d)

Pliensbach

13.

Lục địa nào đã tách ra vào thời kỳ Jura muộn?

(a)  

14.

Biển nào đã khép lại vào thời kỳ Jura muộn:

(a)  

15.

Khí hậu kỷ Jura:

a)

Ấm áp, không có chứng cứ cho thấy sự tồn tại của sự đóng băng

b)

Lạnh vào đầu kỷ nhưng băng tuyết chỉ có ở hai địa cực; khô và nóng vào cuối kỷ, băng tan dần

c)

Rất lạnh, băng gần như phủ kín trái đất( trừ xích đạo)

d)

Ấm áp vào đầu kỷ, không có chứng cứ cho thấy sự tồn tại của sự đóng băng; cuối kỷ lạnh dần và xuất hiện băng ở hai cực

16.

Cúc đá trong kỷ Jura:

a)

Phổ biến và khá đa dạng, tạo thành 64 sinh đới

b)

Đã bị sụt giảm về số loài do sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi- kỷ Trias, chỉ còn 3 loài sống sót

c)

Phổ biến và khá đa dạng, tạo thành 62 sinh đới

d)

Đã bị sụt giảm về số loài do sự kiện tuyệt chủng kỷ Trias- kỷ Jura, chỉ còn 2 loài sống sót

17.

Bò sát biển trong kỷ Jura gồm:

a)

Thằn lằn cá( Ichthyosauria), thằn lằn cổ rắn chân chèo( Plesiosauria) và cá sấu biển( Crocodilia)

b)

Thằn lằn cá( Ichthyosauria) và thằn lằn cổ rắn( Plesiosauria)

18.

Một nhóm động vật mới đã xuất hiện trong kỷ Jura:

a)

Động vật hai mảnh vỏ thuộc lớp Bivalvia

b)

Cúc đá thuộc họ Baculites

c)

Cá mập Megalodon

d)

Chuồn chuồn Meganeura

19.

Loài bò sát lớn nào thống trị đất liền?

a)

Archosauria

b)

Sauropoda

c)

Theropoda

d)

Saurischia

20.

Vào thời kỳ Jura muộn, các loài chim đầu tiên đã tiến hóa từ khủng long nhỏ thuộc cận bộ:

a)

Coelurosauria

b)

Epidexypterid

c)

Ornithischia

d)

Bennettitales

21.

Đây là loài khủng long nào?

a)

Tyrannosaurus rex

b)

Archaeoceratops

c)

Allosaurus

d)

Velociraptor

22.

Biết là khủng long rồi nhưng là loài khủng long gì?

a)

Stegosaurus

b)

Spinosaurus

c)

Archaeopteryx

d)

Triceratops

23.

Loài thực vật nào chiếm ưu thế trên đất liền vào kỷ Jura:

a)

Hạt kín

b)

Hạt trần

c)

Rêu

d)

Dương xỉ

24.

Các họ ngành Thông còn tồn tại đến ngày nay từng phát triển mạnh mẽ trong kỷ Jura:

a)

Araucariaceae, Cephalotaxaceae, Cordaitales, Voltziales, Vojnovskyales và Podocarpaceae

b)

Cephalotaxaceae, Pinaceae, Taxaceae, Taxodiaceae, Sciadopityaceae và Cupressaceae

c)

Cordaitales, Vojnovskyales, Voltziales, Sciadopityaceae, Cupressaceae và Pinaceae

d)

Araucariaceae, Cephalotaxaceae, Pinaceae, Podocarpaceae, Taxaceae và Taxodiaceae

25.

Loài thực vật quả nón nào thuộc Đại Trung Sinh từng chiếm lĩnh thảm thực vật thuộc độ cao nhỏ trong kỷ Jura( nhưng nay đã tuyệt chủng)?

a)

Cheirolepidiaceae

b)

Bennettitales

c)

Cycadophyta

d)

Caytoniacea

26.

Trong kỷ Jura, các loài tuế:

a)

Rất phổ biến

b)

Bị hạn chế

27.

Trong kỷ Jura, tại Bán cầu nam:

a)

Các loài kim giao đặc biệt phát triển, trong khi bạch quả và Czekanowskiales thì hiếm

b)

Các loài bạch quả và Czekanowskiales đặc biệt phát triển, trong khi kim giao thì hiếm

28.

Các điều kiện khô hạn đặc trưng cho phần lớn kỷ Trias đã:

a)

Giảm mạnh trong kỷ Jura

b)

Dần dần giảm nhẹ trong kỷ Jura

c)

Tăng mạnh trong kỷ Jura

d)

Dần dần tăng lên trong kỷ Jura

29.

"Khủng long bạo chúa T- rex sống trong kỷ Jura" đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Khí hậu kỷ Jura nhìn chung:

a)

Ấm và khô

b)

Ấm và ẩm

c)

Lạnh và khô

d)

Lạnh và ẩm

31.

Đây là loài khủng long nào?

a)

Sauropoda

b)

Diplodocus

c)

Velociraptor

d)

Spinosaurus

32.

Khí hậu thuận lợi ở kỷ Jura cho phép:

a)

Các cánh rừng ôn đới tươi tốt che phủ phần lớn diện tích đất

b)

Các hoang mạc khô hạn che phủ phần lớn diện tích đất

c)

Các đới đồng rêu băng giá quanh năm che phủ phần lớn diện tích đất

d)

Các cánh rừng nhiệt đới tươi tốt che phủ phần lớn diện tích đất

33.

Ở kỷ Jura, thực vật có hoa:

a)

Rất phổ biến

b)

Có phạm vi phân bố hẹp

c)

Chưa được tiến hóa thành

d)

Bắt đầu được hình thành

34.

Ở kỷ Jura, loài thực vật nào đa dạng nhất, ngự trị trên các vùng đất và tạo thành phần chính yếu của các loài cây lớn thân gỗ?

a)

Thực vật có hoa

b)

Thực vật quả nón

c)

Thực vật thủy sinh

d)

Dương xỉ

35.

Kỷ Jura thuộc:

a)

Đại Cổ Sinh

b)

Đại Trung Sinh

c)

Đại Tân Sinh

36.

Tên tiếng Anh của kỷ Jura:

a)

Cũng là Jura

b)

Jurasian

c)

Jurassic

d)

Juras

37.

"Khủng long tuyệt chủng hoàn toàn vào cuối kỷ Jura" đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Kỷ Jura gồm các thế:

a)

Pleistocen và Holocen

b)

Thế Llandovery, thế Wenlock, thế Ludlow và thế Pridoli

c)

Thế Hạ, thế Trung và thế Thượng

d)

Thế Cisural, thế Guadalupe và thế Lạc Bình

39.

Nồng độ oxi trong khí quyển ở kỷ Jura:

a)

28%

b)

21%

c)

24%

d)

26%

40.

Bạn thích loài khủng long nào nhất?

4 lines