wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới tiếng anh lớp 9 unit 5

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

thuộc về hoặc liêu quan đến việc quản lý; hành chính

(a)  

2.

làm sững sờ, sửng sốt

(a)  

3.

hang lớn, động

(a)  

4.

thành lũy, thành trì

(a)  

5.

khu liên hợp, quần thể

(a)  

6.

đấu thủ, thí sinh

(a)  

7.

pháo đài

(a)  

8.

(thuộc) địa chất

(a)  

9.

đá vôi

(a)  

10.

biện pháp, phương sách

(a)  

11.

thiên đường

(a)  

12.

đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)

(a)  

13.

sự công nhận, sự thừa nhận

(a)  

14.

xe xích lô, xe kéo

(a)  

15.

hiệp, vòng (trong trò chơi)

(a)  

16.

bức tượng (điêu khắc)

(a)  

17.

khung cảnh, môi trường

(a)  

18.

đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ

(a)  

19.

công trình kiến trúc, công trình xây dựng

(a)  

20.

ngôi mộ

(a)