wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ktra từ vựng

Total questions: 90

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

shy

(a)  

2.

passionate

(a)  

3.

biography

(a)  

4.

talent ,(for) n, talented (A)

(a)  

5.

không thể tưởng tượng

(a)  

6.

ablum bạch kim

(a)  

7.

đạt được , thành tựu , đạt được mục tiêu

(a)  

8.

khác thường

(a)  

9.

nhấn mạnh , sự nhấn mạnh

(a)  

10.

nhắn mạnh vào

(a)  

11.

cống hiến

(a)  

12.

người cống hiến

(a)  

13.

nhiệt tình (v,a)

(a)  

14.

lòng nhiệt tình, người nhiệt tình

(a)  

15.

giám khảo

(a)  

16.

current(a,n)

(a)  

17.

lễ kỉ niệm

(a)  

18.

debate(v,n)

(a)  

19.

đề cử

(a)  

20.

(sự) thuyết phục(n,v)

(a)  

21.

force+O+ toV

(a)  

22.

hiện tượng

(a)  

23.

khán giả

(a)  

24.

phiên bản

(a)  

25.

lãnh thổ

(a)  

26.

chương trình phổ biến toàn cầu

(a)  

27.

semi-final

(a)  

28.

audition

(a)  

29.

contesst(n), contestant(n)

(a)  

30.

bắt nguồn từ

(a)  

31.

original

(a)  

32.

process

(a)  

33.

a series of

(a)  

34.

sáng tác

(a)  

35.

composer

(a)  

36.

ảnh hưởng tới

(a)  

37.

have impact/influence on

(a)  

38.

quốc ca

(a)  

39.

yêu nước

(a)  

40.

folk music

(a)  

41.

công nhận

(a)  

42.

recognition -> in recognition of

(a)  

43.

followed by

(a)  

44.

khiêm tốn

(a)  

45.

confident

(a)  

46.

sự tự tin>< thiếu tự tin

(a)  

47.

khuyến khích

(a)  

48.

sự động viên

(a)  

49.

giành giải nhất

(a)  

50.

choice

(a)  

51.

mục quảng cáo

(a)  

52.

advertise(v)

(a)  

53.

advertise(v)

(a)  

54.

advertise(v)

(a)  

55.

advertise(v)

(a)  

56.

advertise(v)

(a)  

57.

advertise(v)

(a)  

58.

advertise(v)

(a)  

59.

advertise(v)

(a)  

60.

advertise(v)

(a)  

61.

advertise(v)

(a)  

62.

advertise(v)

(a)  

63.

advertise(v)

(a)  

64.

thông báo, đã thông báo

(a)  

65.

nộp đơn xin việc , đơn xin việc

(a)  

66.

tình cờ , cố tình

(a)  

67.

lo lắng quan tâm

(a)  

68.

dedicated to +sth /Ving

(a)  

69.

sự tận tâm

(a)  

70.

thiệt thòi, ko có điều kiện

(a)  

71.

donate-> donation-> donor

(a)  

72.

cở sợ vật chất

(a)  

73.

fortunate

(a)  

74.

tàn tật , khuyết tật

(a)  

75.

tương tác , interaction

(a)  

76.

người khuyết tật

(a)  

77.

người dẫn đầu , hàng đầu

(a)  

78.

liệt sỹ

(a)  

79.

nông cạn >< cởi mở

(a)  

80.

lợi nhuận>< phi lợi nhuận

(a)  

81.

obvious

(a)  

82.

có cơ hội lm j

(a)  

83.

đam mê

(a)  

84.

chức vụ(post)

(a)  

85.

việc ưu tiên hàng đầu( give priviority over)

(a)  

86.

public

(a)  

87.

remote

(a)  

88.

running water

(a)  

89.

The +Adj=N chỉ số nhiều

(a)  

90.

in need of sth

(a)