wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 3

Total questions: 90

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

considerate(a)

a)

ân cần

b)

chu đáo

c)

giám sát

2.

relatively

a)

tương đối

b)

chu đáo

c)

mối quan hệ

3.

to be cautious

a)

cẩn trọng

b)

chú ý

c)

chắc chắn

4.

formation(n)

a)

sự thành lập

b)

thông tin

c)

chi tiết

5.

iligible(a)

a)

không đủ tư cách

b)

đủ tư cách

c)

đáng tin cậy

6.

economize(v)

a)

tiết kiệm

b)

chi tiêu

c)

kinh tế

7.

đúng giờ

a)

punctual

b)

on time

c)

reserve

d)

observe

8.

poll

a)

cuộc thăm dò ý kiến

b)

cuộc khảo sát

c)

tham khảo

9.

sponsor(v)

a)

tài trợ

b)

thổi

c)

tiết kiệm

10.

honorable(a)

a)

vinh dự

b)

kinh hãi

c)

khủng khiếp

11.

behalf of

a)

thay mặt cho

b)

cư xử

c)

nhìn nhận về

12.

verify

a)

xác thực

b)

phong phú

c)

chứng minh

13.

familiar with

a)

quen thuộc với

b)

có quan hệ với

c)

là gia đình của

14.

scramble(a)

a)

xáo trộn

b)

thét lên

c)

linh kiện

15.

driveway

a)

thay đổi

b)

đường vào

c)

lái xe

16.

thay đổi

a)

vary

b)

modify

c)

unanticipate

17.

crashing down

a)

kiệt sức

b)

cắm xuống

c)

bẻ gãy

18.

tackle = hold on=gather

a)

nắm chặt

b)

đối mặt

c)

giữ lại

d)

thu thập

19.

publisher(n)

a)

nhà xuất bản

b)

phóng viên

c)

công khai

20.

reporter(n)

a)

phóng viên

b)

nhà xuất bản

c)

người giám sát

21.

fiscal(n)

a)

ngân sách

b)

câu cá

c)

gọi

22.

compact(a)

a)

gọn gàng

b)

hiện thực

c)

compa

23.

parking attendant(n)

a)

nhân viên giữ xe

b)

nơi đỗ xe

c)

công viên công cộng

24.

convention(n)

a)

hội nghị

b)

triễn lãm

c)

sự kiện

25.

việc đi làm xa

a)

comute

b)

combine

c)

decline

26.

combine(v)

a)

kết hợp

b)

từ chối

c)

chấp thuận

27.

decline(v)

a)

từ chối

b)

giảm

c)

chế giễu

28.

publicize(v)

a)

quảng cáo

b)

công khai

c)

phổ biến

29.

monitor(v)

a)

giám sát

b)

màn hình

c)

quản lí

30.

thời gian chờ

a)

lead time

b)

wait time

c)

comsuming

31.

incredibly(adv)

a)

unbelievable

b)

elegantly

c)

redundantly

32.

elegantly(adv)

a)

thanh lịch

b)

dư thừa

c)

không thể tin

33.

redundantly

a)

dư thừa

b)

thanh lịch

c)

rõ ràng

34.

section

a)

bộ phận

b)

kiểm tra

c)

tài liệu

35.

place orders(v)

a)

gọi món

b)

kết hợp

c)

nơi đặt hàng

36.

booklets(n)

a)

tài liệu

b)

nhân viên gác

c)

sách thực hành

37.

nice breeze(n)

a)

làn gió nhẹ

b)

mát lạnh

c)

mùa đông

38.

make it_____ for some one

a)

adj / làm mọi chuyện cho ai

b)

adv / làm mọi chuyện cho ai

c)

verb / làm cho ai

39.

consult(v)

a)

tham khảo

b)

bàn bạc

c)

thảo luận

40.

merit(a)

a)

phẩm chất tốt

b)

hòa trộn

c)

bí mật

41.

obvious(a)

a)

rõ ràng

b)

dĩ nhiên

c)

phẩm chất tốt

42.

obviously(adv)

a)

dĩ nhiên là

b)

rõ ràng

c)

nghịch ngợm

43.

kick off

a)

bắt đầu

b)

ra khỏi

c)

đá ra

44.

productivity(n)

a)

năng suất

b)

sản lượng

c)

sản phẩm

45.

productively(adv)

a)

1 cách có hiệu quả

b)

năng suất cao

c)

chất lượng tốt

46.

shortly

a)

sớm

b)

trễ

47.

applicable(a)

a)

áp dụng

b)

đơn xin

c)

nhận dạng

48.

recognize(v)

a)

nhận dạng

b)

chỉ ra

c)

xem xét

49.

recognitition(V)

a)

sự công nhận

b)

sự khen thưởng

c)

sự nhận xét

50.

value(v)

a)

đánh giá cao

b)

giá trị

c)

phẩm chất

51.

pension(n)

a)

lương hưu

b)

hình phạt

c)

con vẹt

52.

report(v)

a)

báo cáo

b)

phóng viên

c)

cho rằng

53.

reveal(v)

a)

tiết lộ

b)

tin vào

c)

cân nhắc

54.

dedicate st to doing st

a)

cống hiến cái j để làm

b)

tiết lộ

c)

báo cáo

55.

look to

a)

trông chờ

b)

trông cậy

c)

nhìn nhận

56.

loyalty(n)

a)

sự trung thành

b)

quý giá

c)

có phẩm chất

57.

overlapping(a)

a)

trùng lặp

b)

ngoài giờ

c)

mặt ngoài

58.

understaff

a)

thiếu nhân viên

b)

dưới trướng

c)

đang thi công

59.

corresponding(a)

a)

tương ứng

b)

trả lời đúng

c)

thiếu nhân viên

60.

assort(v)

a)

phân loại

b)

liệt kê vào

c)

rút gọn

d)

liên kết

61.

venture(v/n)

a)

mạo hiểm

b)

thám hiểm

c)

hành trình

62.

tolerate(v)

a)

khoan dung

b)

điều chỉnh

c)

xem trọng

63.

adequate(a)

a)

đầy đủ

b)

1/4

c)

quá sức

64.

screamline(v)

a)

tinh gọn

b)

thét lên

c)

dòng dõi

65.

bulky(a)

a)

cồng kềnh

b)

đẩy

c)

nặng nề

66.

lết chậm

a)

bumper to bumper

b)

slowdown

c)

run down

67.

inititative(a)

a)

sáng kiến

b)

khởi đầu

c)

mở rộng

68.

wellness

a)

sức khỏe

b)

tốt

c)

hạnh phúc

69.

inrealistic(a)

a)

không tưởng

b)

thần bí

c)

tuyệt diệu

70.

bắt nguồn từ

a)

derive

b)

deride

c)

log-in

71.

chế diễu

a)

derive

b)

deride

c)

log-in

72.

thorough(a)

a)

chu đáo

b)

tinh tế

c)

nhanh nhạy

73.

make you money

a)

kiếm ra tiền

b)

có tiền

c)

nhận được tiền

74.

sufficient(a)

a)

đầy đủ

b)

hỗ trợ

c)

đáng tin

75.

purse(n)

a)

ví tiền

b)

nhốt lại

c)

cặn bã

76.

discover(v)

a)

phát hiện

b)

xuất hiện

c)

khám phá

77.

emerge(v)

a)

xuất hiện

b)

phát hiện

c)

khám phá

78.

accessible(a)

a)

có thể tiếp cận đc

b)

kết nối

c)

sự nối tiếp

79.

discrepancy

a)

sự nhất quán

b)

sự nhẫn tâm

c)

sự điều chỉnh

80.

merciless(a)

a)

nhẫn tâm

b)

nhẫn nại

c)

nhất quán

81.

inspect(v)

a)

kiểm tra

b)

tra khảo

c)

lắp ráp

82.

appealing(a)

a)

hấp dẫn, lôi cuốn

b)

xuất hiện

c)

bền bỉ

83.

hang out(v)

a)

cúp máy

b)

treo lên

c)

đi chơi

84.

hang up(v)

a)

đi chơi

b)

giặt giũ

c)

cúp máy

85.

starving

a)

đói quá!

b)

bắt đầu

c)

nhìn chằm chằm

86.

uneven(a)

a)

không đều

b)

lơ lửng

c)

thậm chí

87.

intersection(n)

a)

ngã tư

b)

côn trùng

c)

sâu răng

88.

identical(a)

a)

giống hệt nhau

b)

khẩn cấp

c)

chứng nhận

89.

organized(a)

a)

ngăn nắp

b)

chu đáo

c)

dễ chịu

90.

delightful(a)

a)

dễ chịu

b)

tỏa sáng

c)

ngăn nắp