wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối học kì 1 Địa 8

Total questions: 60

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Châu Á không giáp với đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Thái Bình Dương

d)

Ấn Độ Dương

2.

Dãy núi lớn thuộc châu Á là

a)

An-pơ

b)

Hi-ma-lay-a

c)

An-đét

d)

Cooc-đi-e

3.

Số lượng đới khí hậu trên lãnh thổ châu Á là

a)

5 đới

b)

3 đới

c)

7 đới

d)

4 đới

4.

Hệ thống sông nào sau đây điển hình của khu vực Bắc Á?

a)

Sông Trường Giang

b)

Sông Hằng

c)

Sông Lưỡng Hà

d)

Sông I-ê-nit-xây

5.

Các kiểu khí hậu phổ biến trên lãnh thổ châu Á là

a)

kiểu khí hậu lục địa và gió mùa

b)

kiểu khí hậu núi cao và hải dương

c)

kiểu khí hậu Địa Trung Hải

d)

kiểu khí hậu cực và cận cực

6.

Cảnh quan rừng nhiệt đới ẩm của châu Á hình thành ở khu vực có khí hậu

a)

ôn đới lục địa

b)

nhiệt đới gió mùa

c)

ôn đới hải dương

d)

nhiệt đới lục địa

7.

Mùa đông của Việt Nam có tính chất lạnh và khô do ảnh hưởng của

a)

biển Đông

b)

gió mùa tây nam

c)

gió mùa đông bắc

d)

núi cao

8.

Hệ thống sông lớn nhất trên lãnh thổ Việt Nam là

a)

sông Cửu Long

b)

sông Hồng

c)

sông Đà

d)

sông Mã

9.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với sông ngòi khu vực Bắc Á?

a)

Chảy theo hướng từ nam lên bắc

b)

Mùa đông sông bị đóng băng

c)

Mùa xuân xảy ra lũ băng

d)

Nguồn cung cấp nước chủ yếu do nước mưa

10.

Quốc gia có diện tích lớn nhất Tây Nam Á là

a)

Mông Cổ

b)

A-Rập Xê-út

c)

Ô-man

d)

I-ran

11.

Dầu mỏ và khí đốt tập trung nhiều nhất ở khu vực nào của Châu Á?

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Nam Á

12.

Chiều dài từ điểm cực Bắc đến điểm cực Nam của châu Á là

a)

8200km

b)

8500km

c)

9000km

d)

9500km

13.

Giá trị kinh tế các sông của Bắc Á chủ yếu là

a)

giao thông và thủy điện

b)

nuôi trồng thủy sản

c)

cung cấp nước cho sản xuất

d)

giao thông, du lịch

14.

Khu vực Đông Nam Á có diện tích là 4495 nghìn km2 và dân số vào năm 2017 là 644 triệu người. Mật độ dân số của khu vực Đông Nam Á là

a)

135 người/km2

b)

140 người/km2

c)

141 người/km2

d)

143 người/km2

15.

Sản xuất công nghiệp của các nước châu Á có đặc điểm chung là

a)

chủ yếu phát triển công nghiệp khai khoáng

b)

phát triển toàn diện và đồng đều

c)

rất đa dạng nhưng phát triển không đều

d)

chủ yếu phát triển công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng

16.

Đồng bằng lớn ở châu Á là

a)

Đồng bằng Ấn – Hằng

b)

Đồng bằng sông Nin

c)

Đồng bằng Amazon

d)

Đồng bằng Trung tâm

17.

Ở Tây Nam Á, tài nguyên dầu khí chủ yếu tập trung ở

a)

ven biển Đỏ

b)

Ô-man

c)

ven vịnh Pec-xích

d)

A-Rập Xê-út

18.

Ý nào sau đây là đặc trưng của kiểu khí hậu lục địa ở châu Á?

a)

Có mưa nhiều quanh năm

b)

Nhiệt độ thay đổi theo mùa

c)

Khí hậu rất khô, khắc nghiệt

d)

Độ ẩm thay đổi theo mùa

19.

Cảnh quan hoang mạc và bán hoang mạc ở châu Á phổ biến ở

a)

vùng nội địa và Tây Nam Á

b)

khu vực Đông Á

c)

khu vực Đông Nam Á

d)

khu vực Nam Á

20.

Việt Nam nằm trong đới khí hậu

a)

ôn đới

b)

xích đạo

c)

nhiệt đới

d)

cực và cận cực

21.

Tỉ lệ gia tăng dân số của châu Á giảm đáng kể do

a)

phân bố lại dân cư

b)

chuyển cư

c)

thực hiện chính sách dân số

d)

thu hút nhập cư

22.

Phía bắc khu vực Nam Á có địa hình là

a)

sơn nguyên Đê-can

b)

vùng núi Hi-ma-lay-a

c)

đồng bằng Ấn-Hằng

d)

dãy Gát Đông, Gát Tây

23.

Loại khoáng sản nào sau đây chiếm tỉ lệ lớn ở khu vực Tây Nam Á?

a)

Quặng sắt

b)

Than đá

c)

Vàng

d)

Dầu mỏ

24.

Khu vực Nam Á có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận nhiệt Địa Trung Hải

b)

Nhiệt đới lục địa

c)

Ôn đới gió mùa

d)

Nhiệt đới gió mùa

25.

Sự đa dạng của khí hậu châu Á được tạo nên do

a)

châu Á có diện tích rộng lớn

b)

địa hình cao đồ sộ nhất

c)

vị trí trải dài từ vùng cực Bắc đến Xích đạo

d)

châu Á nằm giữa ba đại dương lớn

26.

Chủng tộc Môn-gô-lô-it phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Bắc Á, Đông Á, Đông Nam Á

b)

Tây Nam Á, Nam Á

c)

Trung Á, Tây Nam Á

d)

Nam Á, Trung Á, Tây Nam Á

27.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với địa hình Châu Á?

a)

Có nhiều hệ thống núi, sơn nguyên cao đồ sộ

b)

Có nhiều đồng bằng rộng bậc nhất thế giới

c)

Địa hình tương đối bằng phẳng, ít bị chia cắt

d)

Các núi và sơn nguyên cao tập trung chủ yếu ở trung tâm

28.

Vùng trung và hạ lưu sông Ô-bi thường có lũ băng vào mùa nào?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hạ

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

29.

Dãy núi cao và đồ sộ nhất châu Á là

a)

An-tai

b)

Hi-ma-lay-a

c)

Côn Luân

d)

Thiên Sơn

30.

Khu vực Trung Á có diện tích là 4002 nghìn km2 và dân số vào năm 2017 là 71 triệu người. Mật độ dân số của khu vực Trung Á là

a)

15 người/km2

b)

16 người/km2

c)

17 người/km2

d)

18 người/km2

31.

Khu vực Đông Á có diện tích là 11762 nghìn km2 và dân số vào năm 2017 là 1625 triệu người. Mật độ dân số của khu vực Đông Á là

a)

130 người/km2

b)

138 người/km2

c)

140 người/km2

d)

145 người/km2

32.

Quốc gia phát triển nhất khu vực Nam Á là

a)

Ấn Độ

b)

Nê=pan

c)

Băng-la-đet

d)

Pa-ki-xtan

33.

Dân cư Nam Á chủ yếu theo tôn giáo nào?

a)

Ấn Độ giáo và Hồi giáo

b)

Ấn Độ giáo và Kito giáo

c)

Ấn Độ giáo và Phật giáo

d)

Phật giáo và Hồi giáo

34.

Châu Á có diện tích phần đất liền và các đảo rộng tới

a)

40 triệu km2

b)

41,5 triệu km2

c)

42,5 triệu km2

d)

44,4 triệu km2

35.

Đới cảnh quan tự nhiên nào phổ biến ở Bắc Á?

a)

Xavan và cây bụi

b)

Đài nguyên

c)

Thảo nguyên

d)

Cảnh quan núi cao

36.

Ý nào sau đây không thuộc đặc điểm chung của dân cư châu Á?

a)

Châu lục có dân số đông nhất thế giới

b)

Tỉ lệ gia tăng tự nhiên cao

c)

Dân cư thuộc nhiều chủng tộc

d)

Tỉ lệ gia tăng tự nhiên giảm

37.

Vật nuôi chủ yếu ở vùng khí hậu ẩm ướt là

a)

trâu, bò, lợn, gà, vịt

b)

dê, bò, cừu, ngựa

c)

cừu, lợn, gà, vịt

d)

lợn, gà, dê, cừu

38.

Nhận xét nào sau đây không đúng về khí hậu châu Á?

a)

Khí hậu phân thành nhiều đới khác nhau

b)

Trong các đới phân thành nhiều kiểu khí hậu

c)

Phổ biến là đới khí hậu cực và cận cực

d)

Khí hậu phân hóa đa dạng, mang tính lục địa cao

39.

Sông ngòi ở châu Á phân bố không đều và có chế độ nước

a)

khá điều hòa

b)

khá phức tạp

c)

khá ổn định

d)

khá thất thường

40.

Địa hình chủ yếu của khu vực Tây Nam Á là

a)

hoang mạc cát

b)

đồng bằng

c)

núi và cao nguyên

d)

bán bình nguyên

41.

Nhận xét nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của khu vực Tây Nam Á?

a)

Nằm ở ngã ba của ba châu lục

b)

Tiếp giáp với nhiều vùng biển

c)

Có vị trí chiến lược quan trọng

d)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây

42.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng phát triển ở vùng nào của châu Á?

a)

Ở hầu hết các nước

b)

Chỉ có ở một số nước châu Á

c)

Ở Đông Nam Á

d)

Ở các nước công nghiệp mới

43.

Chủng tộc Ô-xtra-lô-it phân bố rải rác ở khu vực nào?

a)

Trung Á, Tây Nam Á

b)

Bắc Á, Đông Á

c)

Nam Á, Đông Nam Á

d)

Đông Á, Đông Nam Á

44.

Điểm cực Bắc và điểm cực Nam của châu Á phần đất liền kéo dài trên những vĩ độ nào?

a)

76044’B – 1017’B

b)

76044’B – 1016’B

c)

77044’B – 1017’B

d)

77044’B – 1016’B

45.

Gió mùa mùa đông và gió mùa mùa hạ ở châu Á có tính chất trái ngược nhau do

a)

hướng của các gió khác nhau

b)

chịu ảnh hưởng của các dòng biển

c)

nguồn gốc hình thành khác nhau

d)

chịu ảnh hưởng của các dãy núi cao ven biển

46.

Các nước có sản lượng lúa gạo nhiều nhất, nhì thế giới là

a)

Thái Lan, Việt Nam

b)

Trung Quốc, Thái Lan

c)

Ấn Độ, Việt Nam

d)

Trung Quốc, Ấn Độ

47.

Khí hậu châu Á chia thành nhiều đới do

a)

lãnh thổ trải dài theo chiều kinh tuyến

b)

ảnh hưởng của các dãy núi cao đồ sộ

c)

châu Á giáp với nhiều đại dương lớn

d)

lãnh thổ trải dài từ vùng cực Bắc đến Xích đạo

48.

Chủng tộc Ơ-rô-pê-ô-it phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Bắc Á, Đông Á, Đông Nam Á

b)

Tây Nam Á, Nam Á

c)

Trung Á, Tây Nam Á

d)

Nam Á, Trung Á, Tây Nam Á

49.

Khu vực Nam Á có diện tích là 4489 nghìn km2 và dân số vào năm 2017 là 1885 triệu người. Mật độ dân số của khu vực Nam Á là

a)

420 người/km2

b)

422 người/km2

c)

425 người km2

d)

430 người km2

50.

Gió mùa mùa hạ ở Đông Nam Á có hướng

a)

Tây Bắc và Bắc

b)

Đông Bắc và Bắc

c)

Đông Nam và Nam

d)

Tây Nam và Nam

51.

Loại khoáng sản nào không có ở châu Á?

a)

Dầu khi

b)

Kim cương

c)

Đồng

d)

Crom

52.

Nhân tố nào ảnh hưởng rõ rệt đến sự phân hóa của khí hậu Nam Á?

a)

Vĩ độ

b)

Gió mùa

c)

Địa hình

d)

Kinh độ

53.

Vùng Tây Bắc Ấn Độ và Pa-ki-xtan thuộc đới khí hậu

a)

ôn đới lạnh

b)

nhiệt đới khô

c)

cận nhiệt lục địa

d)

ôn đới hải dương

54.

Khu vực Tây Nam Á nằm ở ngã ba của ba châu lục là

a)

châu Á, châu Âu, châu Phi

b)

châu Á, châu Âu, châu Mĩ

c)

châu Á, châu Phi, châu Mĩ

d)

châu Á, châu Âu, châu Đại Dương

55.

Khí hậu châu Á không có kiểu

a)

khí hậu gió mùa nhiệt đới

b)

khí hậu gió mùa cận nhiệt

c)

khí hậu ôn đới gió mùa

d)

khí hậu cận cực gió mùa

56.

Chế độ nước sông ở Tây Nam Á và Trung Á có đặc điểm

a)

về mùa xuân có lũ băng

b)

chế độ nước điều hòa quanh năm

c)

chế độ nước chia làm hai mùa rõ rệt

d)

lưu lượng nước càng về hạ lưu càng giảm

57.

Rừng nhiệt đới ẩm ở châu Á phân bố ở

a)

Đông Nam Á và Nam Á

b)

Nam Á và Đông Á

c)

Đông Á và Đông Nam Á

d)

Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á

58.

Các con sông lớn ở Bắc Á và Đông Á thường bắt nguồn từ

a)

vùng núi Tây Nam Á

b)

vùng núi Bắc Á

c)

vùng núi trung tâm châu Á

d)

vùng núi Đông Nam Á

59.

Con sông nào sau đây dài nhất châu Á?

a)

Sông Hoàng Hà

b)

Sông Trường Giang

c)

Sông Mê-Công

d)

Sông Lê-na

60.

Những nước có ngành dịch vụ phát triển cao là

a)

Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản

b)

Trung Quốc, Xin-ga-po và Nhật Bản

c)

Nhật Bản, Xin-ga-po và Hàn Quốc

d)

Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc