wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4: Lesson 2 (P + PA)

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

What?

a)

cái gì?

b)

ở đâu?

c)

khi nào?

2.

When?

a)

cái gì?

b)

ở đâu?

c)

khi nào?

3.

Where?

a)

cái gì?

b)

ở đâu?

c)

khi nào?

4.

Who?

a)

là ai?

b)

cái gì?

c)

ở đâu?

5.

How?

a)

khi nào?

b)

như thế nào?

c)

ở đâu?

6.

I

a)

tôi

b)

bạn

c)

anh ấy

7.

It

a)

b)

cô ấy

c)

tôi

8.

We

a)

họ

b)

tôi

c)

chúng tôi

9.

You

a)

tôi

b)

bạn

c)

họ

10.

She

a)

anh ấy

b)

cô ấy

c)

họ

11.

He

a)

b)

anh ấy

c)

bạn

12.

They

a)

họ

b)

tôi

c)

bạn

13.

my

a)

của tớ

b)

của anh ta

c)

của họ

14.

your

a)

bạn

b)

của họ

c)

của bạn

15.

their

a)

của chúng tớ

b)

của họ

c)

của bạn

16.

her

a)

của cô ta

b)

của tôi

c)

của anh ta

17.

our

a)

của bạn

b)

của tớ

c)

của chúng tớ

18.

his

a)

của dì ấy

b)

của tôi

c)

của chú ấy