Worksheetsenglish 10 7.12
Total questions: 102
Worksheet time: 34mins
collaborate=?
(a)
vulnarable=?
(a)
nurture=?
(a)
raise=?
(a)
earn money =?
(a)
duty =?
(a)
household duties =?
(a)
traditional =?
(a)
career=?
(a)
critical >< ?
(a)
neat and tidy >< ?
(a)
suitable >< ?
(a)
chuẩn bị bữa ăn ( cụm v)
(a)
trễ (adj) (adv)
(a)
gần đây (adv)
(a)
xử lí, giải quyết (v)
(a)
quan tâm (v) - đi kèm giới từ
(a)
đặt cái gì lên vai ai (cụm từ)
(a)
hiệp hội (n)
(a)
tình bạn (n)
(a)
có xu hướng (ghi rõ công thức)
(a)
gây quỹ, kêu gọi từ thiện (v)
(a)
người trong độ tuổi (ghi rõ công thức)
(a)
ước tính (v)
(a)
yêu thích (adj)
(a)
thích hợp/ tán thành (adj)
(a)
alternative =?
(a)
eliminate =?
(a)
life expectancy =?
(a)
stimulate =?
(a)
side effect=?
(a)
consume =?
(a)
prevent =?
(a)
contain =?
(a)
work(có hiểu quả) >< ?
(a)
promote >< ?
(a)
increase >< ?
(a)
safe >< ?
(a)
compound >< ?
(a)
inner >< ?
(a)
complicated >< ?
(a)
gentle >< ?
(a)
nghiền nát thức ăn (phra.verb)
(a)
chất dinh dưỡng (n)
(a)
chợp mắt ngủ một lát (phr.verb)
(a)
chiếm (v) (phr.verb)
(a)
sự mất cân bằng (n)
(a)
nguy cơ (n)
(a)
tiêm thuốc (v)
(a)
đặt vào, lồng vào (v)
(a)
kim tiêm (n)
(a)
hệ miễn dịch (n)
(a)
chất xơ (n)
(a)
đột quỵ (n)
(a)
competition=?
(a)
hoãn ( Ving/ to V1)
(a)
phủ nhận (Ving/ to V1)
(a)
hate Ving=?
(a)
thưởng thức/ thích (Ving/ to V1)
(a)
đối mặt (Ving/ to V1)
(a)
cảm thấy thích (Ving/ to V1)
(a)
hoàn thành (Ving/ to V1)
(a)
tha thứ ( Ving/ to V1)
(a)
ngại (Ving/ to V1)
(a)
tưởng tượng (Ving/ to V1)
(a)
dính líu (Ving/ to V1)
(a)
tiếp tục (Ving/ to V1)
(a)
đề cập (Ving/ to V1)
(a)
bỏ lỡ (ving/ to V1)
(a)
confident >< ?
(a)
phát động (v)
(a)
concerned =?
(a)
delighted at =?
(a)
fortunate >< ?
(a)
public ><?
(a)
drop out of school >< ?
(a)
energetic >< ?
(a)
similar >< ?
(a)
in general >< ?
(a)
open-minded >< ?
(a)
original=?
(a)
traffic jam=?
(a)
collapse=?
(a)
substitute=?
(a)
licence=?
(a)
eliminate=?
(a)
nutritiou >< ?
(a)
costly >< ?
(a)
intelligence >< ?
(a)
bulky >< ?
(a)
convenient >< ?
(a)
drawback >< ?
(a)
ước ( Ving/ to V1)
(a)
do dự ( Ving/ to V1)
(a)
dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)
(a)
học ( Ving/ to V1)
(a)
tuyên bố ( Ving/ to V1)
(a)
khao khát ( Ving/ to V1)
(a)
có xu hướng ( Ving/ to V1)
(a)
có ý định ( Ving/ to V1)
(a)
chuẩn bị ( Ving/ to V1)
(a)
dường như ( Ving/ to V1)
(a)
