wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Festivals in Viet Nam

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

anniversary

/ˌænɪˈvɜːsəri/

a)

ngày kỉ niệm

b)

mái vòm

c)

nghi lễ

d)

lễ hội (hóa trang)

2.

carnival

/ˈkɑːnɪvl/

a)

ngày kỉ niệm

b)

mái vòm

c)

nghi lễ

d)

lễ hội (hóa trang)

3.

ceremony

/ˈserəməni/

a)

ngày kỉ niệm

b)

mái vòm

c)

nghi lễ

d)

lễ hội (hóa trang)

4.

commemorate

/kəˈmeməreɪt/

a)

hiệu lệnh

b)

bắt tay

c)

tưởng nhớ

d)

bạn đồng hành

5.

preserve

/prɪˈzɜːv/

a)

bảo tồn

b)

lễ vật

c)

đèn trời, đèn thả sông

d)

đám rước

6.

ritual

/ˈrɪtʃuəl/

a)

cảnh quan

b)

nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)

c)

hối hận

d)

nhã nhạc cung đình

7.

thờ cúng (v)

a)

worthwhile

b)

whortship

c)

whorship

d)

worship

8.

I read the book .................... I don’t understand it.

a)

and

b)

or

c)

but

d)

so

9.

Children like Tet________ they can wear new clothes and receive lucky money.

a)

and

b)

or

c)

so

d)

because

10.

ceremony

a)

nghi lễ

b)

nghi thức

c)

lễ kỉ niệm

d)

lễ đính hôn