WorksheetsChọn phương án đúng
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Chữ 学 đọc như nào?
xué
xuè
xue
xuě
nghĩa của câu 我学汉语 là gì?
Tôi học tiếng Anh
Bạn học gì?
Tôi học tiếng Trung
Tôi không học tiếng Pháp
Cách đọc của chữ 对 là gì?
dui
duí
dù
duì
Từ "bưu điện" đọc như thế nào?
yínháng
yóujù
yóujú
qián
Từ 明天 đọc như nào?
míngtiān
míngtián
jīntiān
zàijiàn
"Gửi thư" nói như thế nào?
jì xìn
jí xin
qǔ qián
yínháng
Đâu là cách đọc của từ "Bắc Kinh"
bèjīng
běijíng
Běijìng
běijīng
nghĩa của chữ 六 là gì?
số 8
số 1
số 6
số 9
Số 7 đọc như thế nào?
qí
qī
jī
jì
Chữ nào sau đây có nghĩa là "gặp, thấy"
件
见
钱
七
chữ 钱 nghĩa là gì?
Gặp
Tiền
Thư
Học
Chữ 银行 nghĩa là gì?
Bưu điện
Nhà
ngày mai
Ngân hàng
Chữ 妈妈 nghĩa là gì?
Mẹ
bố
Anh trai
Em gái
Chữ 女 nghĩa là gì?
Nam
nữ
cô ấy
ông ta
số 9 đọc là gì?
jiǔ
bà
liù
wǔ
Đâu là cách đọc đúng của số 5?
qì
wǔ
jiǔ
yì
Từ nào sau đây không chỉ nữ?
妈妈
妹妹
女
哥哥
"Hànyǔ nán ma" có nghĩa là gì?
Tiếng Trung rất khó
Tiếng Trung hơi khó
Tiếng Trung khó không?
Tiếng Trung không khó
Míngtiān wǒ qù yínháng qǔ qián - có nghĩa là gì?
Hôm nay tôi đi bưu điện gửi thư
Mai tôi đi ngân hàng rút tiền
Mai tôi không đi ngân hàng rút tiền
Mai tôi đi bưu điện gửi thư
韩语 (Hányǔ) nghĩa là gì?
Tiếng Anh
Tiếng Trung
Tiếng Hàn
Tiếng Nhật
