Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chọn phương án đúng

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chữ 学 đọc như nào?

a)

xué

b)

xuè

c)

xue

d)

xuě

2.

nghĩa của câu 我学汉语 là gì?

a)

Tôi học tiếng Anh

b)

Bạn học gì?

c)

Tôi học tiếng Trung

d)

Tôi không học tiếng Pháp

3.

Cách đọc của chữ 对 là gì?

a)

dui

b)

duí

c)

dù

d)

duì

4.

Từ "bưu điện" đọc như thế nào?

a)

yínháng

b)

yóujù

c)

yóujú

d)

qián

5.

Từ 明天 đọc như nào?

a)

míngtiān

b)

míngtián

c)

jīntiān

d)

zàijiàn

6.

"Gửi thư" nói như thế nào?

a)

jì xìn

b)

jí xin

c)

qǔ qián

d)

yínháng

7.

Đâu là cách đọc của từ "Bắc Kinh"

a)

bèjīng

b)

běijíng

c)

Běijìng

d)

běijīng

8.

nghĩa của chữ 六 là gì?

a)

số 8

b)

số 1

c)

số 6

d)

số 9

9.

Số 7 đọc như thế nào?

a)

qí

b)

qī

c)

jī

d)

jì

10.

Chữ nào sau đây có nghĩa là "gặp, thấy"

a)

件

b)

见

c)

钱

d)

七

11.

chữ 钱 nghĩa là gì?

a)

Gặp

b)

Tiền

c)

Thư

d)

Học

12.

Chữ 银行 nghĩa là gì?

a)

Bưu điện

b)

Nhà

c)

ngày mai

d)

Ngân hàng

13.

Chữ 妈妈 nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

bố

c)

Anh trai

d)

Em gái

14.

Chữ 女 nghĩa là gì?

a)

Nam

b)

nữ

c)

cô ấy

d)

ông ta

15.

số 9 đọc là gì?

a)

jiǔ

b)

bà

c)

liù

d)

wǔ

16.

Đâu là cách đọc đúng của số 5?

a)

qì

b)

wǔ

c)

jiǔ

d)

yì

17.

Từ nào sau đây không chỉ nữ?

a)

妈妈

b)

妹妹

c)

女

d)

哥哥

18.

"Hànyǔ nán ma" có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Trung rất khó

b)

Tiếng Trung hơi khó

c)

Tiếng Trung khó không?

d)

Tiếng Trung không khó

19.

Míngtiān wǒ qù yínháng qǔ qián - có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay tôi đi bưu điện gửi thư

b)

Mai tôi đi ngân hàng rút tiền

c)

Mai tôi không đi ngân hàng rút tiền

d)

Mai tôi đi bưu điện gửi thư

20.

韩语 (Hányǔ) nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Trung

c)

Tiếng Hàn

d)

Tiếng Nhật