WorksheetsE7 - UNIT 6 - PART 1
Total questions: 44
Worksheet time: 184hrs 31mins
Name
Class
Date
1.
idea
a)
ý kiến
b)
cùng nhau
c)
thể thao
d)
đi chung, đi cùng
2.
together
a)
cùng nhau
b)
thể thao
c)
đi chung, đi cùng
d)
có lẽ
3.
sport
a)
thể thao
b)
đi chung, đi cùng
c)
có lẽ
d)
việc diễn kịch
4.
to come along
a)
đi chung, đi cùng
b)
có lẽ
c)
việc diễn kịch
d)
trò giải trí, thú vui
5.
maybe
a)
có lẽ
b)
việc diễn kịch
c)
trò giải trí, thú vui
d)
thành viên
6.
acting
a)
việc diễn kịch
b)
trò giải trí, thú vui
c)
thành viên
d)
nhóm
7.
pastime
a)
trò giải trí, thú vui
b)
thành viên
c)
nhóm
d)
nhóm diễn kịch
8.
member
a)
thành viên
b)
nhóm
c)
nhóm diễn kịch
d)
tập kịch
9.
group
a)
nhóm
b)
nhóm diễn kịch
c)
tập kịch
d)
lễ kỷ niệm
10.
theater group = drama group
a)
nhóm diễn kịch
b)
tập kịch
c)
lễ kỷ niệm
d)
việc ăn mừng
11.
to rehearse
a)
tập kịch
b)
lễ kỷ niệm
c)
việc ăn mừng
d)
đội trưởng, nhóm trưởng
12.
anniversary
a)
lễ kỷ niệm
b)
việc ăn mừng
c)
đội trưởng, nhóm trưởng
d)
sưu tầm, thu gom
13.
celebration
a)
việc ăn mừng
b)
đội trưởng, nhóm trưởng
c)
sưu tầm, thu gom
d)
bộ sưu tập
14.
president
a)
đội trưởng, nhóm trưởng
b)
sưu tầm, thu gom
c)
bộ sưu tập
d)
người sưu tầm
15.
to collect
a)
sưu tầm, thu gom
b)
bộ sưu tập
c)
người sưu tầm
d)
thích thể thao
16.
collection
a)
bộ sưu tập
b)
người sưu tầm
c)
thích thể thao
d)
truyện tranh
17.
collector
a)
người sưu tầm
b)
thích thể thao
c)
truyện tranh
d)
nằm
18.
sporty
a)
thích thể thao
b)
truyện tranh
c)
nằm
d)
gánh xiếc, rạp xiếc
19.
comics
a)
truyện tranh
b)
nằm
c)
gánh xiếc, rạp xiếc
d)
dọn dẹp cho gọn gàng
20.
to lie
a)
nằm
b)
gánh xiếc, rạp xiếc
c)
dọn dẹp cho gọn gàng
d)
buổi diễu hành
21.
circus
a)
gánh xiếc, rạp xiếc
b)
dọn dẹp cho gọn gàng
c)
buổi diễu hành
d)
truyền thống
22.
to tidy
a)
dọn dẹp cho gọn gàng
b)
buổi diễu hành
c)
truyền thống
d)
thăm, tham quan
23.
idea
a)
ý kiến
b)
cùng nhau
c)
thể thao
d)
đi chung, đi cùng
24.
together
a)
cùng nhau
b)
thể thao
c)
đi chung, đi cùng
d)
có lẽ
25.
sport
a)
thể thao
b)
đi chung, đi cùng
c)
có lẽ
d)
việc diễn kịch
26.
to come along
a)
đi chung, đi cùng
b)
có lẽ
c)
việc diễn kịch
d)
trò giải trí, thú vui
27.
maybe
a)
có lẽ
b)
việc diễn kịch
c)
trò giải trí, thú vui
d)
thành viên
28.
acting
a)
việc diễn kịch
b)
trò giải trí, thú vui
c)
thành viên
d)
nhóm
29.
pastime
a)
trò giải trí, thú vui
b)
thành viên
c)
nhóm
d)
nhóm diễn kịch
30.
member
a)
thành viên
b)
nhóm
c)
nhóm diễn kịch
d)
tập kịch
31.
group
a)
nhóm
b)
nhóm diễn kịch
c)
tập kịch
d)
lễ kỷ niệm
32.
theater group = drama group
a)
nhóm diễn kịch
b)
tập kịch
c)
lễ kỷ niệm
d)
việc ăn mừng
33.
to rehearse
a)
tập kịch
b)
lễ kỷ niệm
c)
việc ăn mừng
d)
đội trưởng, nhóm trưởng
34.
anniversary
a)
lễ kỷ niệm
b)
việc ăn mừng
c)
đội trưởng, nhóm trưởng
d)
sưu tầm, thu gom
35.
celebration
a)
việc ăn mừng
b)
đội trưởng, nhóm trưởng
c)
sưu tầm, thu gom
d)
bộ sưu tập
36.
president
a)
đội trưởng, nhóm trưởng
b)
sưu tầm, thu gom
c)
bộ sưu tập
d)
người sưu tầm
37.
to collect
a)
sưu tầm, thu gom
b)
bộ sưu tập
c)
người sưu tầm
d)
thích thể thao
38.
collection
a)
bộ sưu tập
b)
người sưu tầm
c)
thích thể thao
d)
truyện tranh
39.
collector
a)
người sưu tầm
b)
thích thể thao
c)
truyện tranh
d)
nằm
40.
sporty
a)
thích thể thao
b)
truyện tranh
c)
nằm
d)
gánh xiếc, rạp xiếc
41.
comics
a)
truyện tranh
b)
nằm
c)
gánh xiếc, rạp xiếc
d)
dọn dẹp cho gọn gàng
42.
to lie
a)
nằm
b)
gánh xiếc, rạp xiếc
c)
dọn dẹp cho gọn gàng
d)
buổi diễu hành
43.
circus
a)
gánh xiếc, rạp xiếc
b)
dọn dẹp cho gọn gàng
c)
buổi diễu hành
d)
truyền thống
44.
to tidy
a)
dọn dẹp cho gọn gàng
b)
buổi diễu hành
c)
truyền thống
d)
thăm, tham quan
100 %
