Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 6_lesson 1 (add)

Total questions: 26

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

activity(n)

a)

hoạt động

b)

trò chơi

c)

câu hỏi

2.

imagine (v)

a)

tưởng tượng

b)

phong phú

c)

đa nghi

3.

draw (v)

a)

vẽ

b)

viết

c)

nghe

4.

make (v)

a)

làm

b)

chơi

c)

phá hủy

5.

art (n)

a)

nghệ thuật

b)

vẽ

c)

nói

6.

boarding school (n)

a)

trường nội trú

b)

trường học

7.

compass (n)

a)

com-pa

b)

thước

8.

creative (adj)

a)

sáng tạo

b)

phá phách

9.

ask (v)

a)

hỏi

b)

trả lời

10.

answer (v)

a)

trả lời, đáp lại

b)

giúp đỡ

11.

correct (v)

a)

sửa, sửa chữa

b)

phá hủy

12.

equipment (n)

a)

thiết bị

b)

nhà cửa

13.

excited (adj)

a)

phấn chấn, hào hứng

b)

chán nản

14.

greenhouse (n)

a)

nhà kính

b)

nhà màu xanh

15.

international (adj)

a)

quốc tế

b)

trong nước

16.

check (v)

a)

kiểm tra

b)

đặt lại

17.

practise (v)

a)

rèn luyện

b)

chơi

18.

create (v)

a)

tạo, tạo nên, tạo ra

b)

phá bỏ

19.

interview (n,v)

a)

phỏng vấn

b)

cuộc họp

20.

overseas (n, adv)

a)

ở (nước ngoài)

b)

nội địa

21.

pocket money (n)

a)

tiền túi, tiền riêng

b)

tiền thối

22.

poem (n)

a)

bài thơ

b)

bài hát

23.

smart (adj)

a)

bảnh bao, sáng sủa, thông minh

b)

đần độn

24.

surround (v)

a)

bao quanh

b)

ở giữa

25.

complete (v)

a)

hoàn thành

b)

chưa hoàn thiện

26.

swimming pool (n)

a)

bể bơi

b)

bơi