WorksheetsTA 6_lesson 1 (add)
Total questions: 26
Worksheet time: 3mins
activity(n)
hoạt động
trò chơi
câu hỏi
imagine (v)
tưởng tượng
phong phú
đa nghi
draw (v)
vẽ
viết
nghe
make (v)
làm
chơi
phá hủy
art (n)
nghệ thuật
vẽ
nói
boarding school (n)
trường nội trú
trường học
compass (n)
com-pa
thước
creative (adj)
sáng tạo
phá phách
ask (v)
hỏi
trả lời
answer (v)
trả lời, đáp lại
giúp đỡ
correct (v)
sửa, sửa chữa
phá hủy
equipment (n)
thiết bị
nhà cửa
excited (adj)
phấn chấn, hào hứng
chán nản
greenhouse (n)
nhà kính
nhà màu xanh
international (adj)
quốc tế
trong nước
check (v)
kiểm tra
đặt lại
practise (v)
rèn luyện
chơi
create (v)
tạo, tạo nên, tạo ra
phá bỏ
interview (n,v)
phỏng vấn
cuộc họp
overseas (n, adv)
ở (nước ngoài)
nội địa
pocket money (n)
tiền túi, tiền riêng
tiền thối
poem (n)
bài thơ
bài hát
smart (adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
đần độn
surround (v)
bao quanh
ở giữa
complete (v)
hoàn thành
chưa hoàn thiện
swimming pool (n)
bể bơi
bơi
