Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMy first grammar 1 - Vocabulary Units 1-12
Total questions: 40
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Công viên
(a)
2.
Trường học
(a)
3.
Con bạch tuộc
(a)
4.
cái ô
(a)
5.
giáo viên
(a)
6.
học sinh
(a)
7.
con gấu
(a)
8.
ca sĩ
(a)
9.
bác sĩ
(a)
10.
an bum ảnh
(a)
11.
nghệ sĩ, họa sĩ
(a)
12.
y tá
(a)
13.
bút màu sáp
(a)
14.
bông hoa
(a)
15.
cửa sổ
(a)
16.
ngôi nhà
(a)
17.
tàu hỏa
(a)
18.
xe tải
(a)
19.
con ngựa
(a)
20.
con ngựa vằn
(a)
21.
cái lều
(a)
22.
con rắn
(a)
23.
họa sĩ
(a)
24.
áo khoác (dài), áo choàng
(a)
25.
cục xương
(a)
26.
vương miện
(a)
27.
lâu đài
(a)
28.
thắt lưng
(a)
29.
giày cao cổ, bốt
(a)
30.
cái váy (dài)
(a)
31.
vòng cổ
(a)
32.
bên dưới
(a)
33.
bức tường
(a)
34.
hình vuông
(a)
35.
cái giỏ
(a)
36.
Con cá sấu
(a)
37.
hươu cao cổ
(a)
38.
mũ lưỡi trai
(a)
39.
ngọn nến
(a)
40.
ba lô
(a)
Reset
