wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Animal

Total questions: 42

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

🐇What animal is this

a)

DOG

b)

FISH

c)

RABBIT

d)

CAT

2.

🦍What animal is this

a)

SNAKE

b)

GORILLA

c)

LEOPARD

d)

RABBIT

3.

Do you like animal

a)

Yes, I don't

b)

No, I do

c)

Yes, I does

d)

Yes, I do

4.

What unit is this: elephant, snake, gorilla, rabbit...

(a)  

5.

Hare

a)

Con thỏ rừng

b)

Con bò cái

c)

Con trâu

d)

Con tê giác

6.

Wolf

a)

Rết

b)

Sói

c)

Hươu cao cổ

d)

Con công

7.

Giraffe

a)

Con hà mã

b)

Con hươu cao cổ

c)

Con linh dương

d)

Con cá sấu

8.

Donkey

a)

Con khỉ

b)

Con cừu

c)

Con lừa

d)

Con ong

9.

Beetle

a)

Đom đóm

b)

Con cá heo

c)

Con rùa

d)

Bọ cánh cứng

10.

Orange beetle

a)

Bọ cánh cam

b)

Bọ ngựa

c)

Con ruồi

d)

Con muỗi

11.

Blackbird

a)

Con ong

b)

Con chim sáo

c)

Con bướm

d)

Con muỗi

12.

Boar

a)

Con lợn rừng

b)

Con muỗi

c)

Con báo đen

d)

Con báo đốm

13.

Butterfly

a)

Con lợn

b)

Con cá chép

c)

Con bướm

d)

Con kiến

14.

Bee

a)

Con ong

b)

Con ruồi

c)

Con muỗi

d)

Con bướm

15.

Worm

a)

Con rùa

b)

Con sâu

c)

Con giun

d)

Con cá chép

16.

Carp

a)

Con cá chép

b)

Con tắc kè

c)

Con ve

d)

Con châu chấu

17.

Turtle

a)

Con rùa

b)

Con hà mã

c)

Con tắc kè

d)

Con ve

18.

Caterpillar

a)

Con sâu

b)

Con tắc kè

c)

Con giun

d)

Con ve

19.

Penguin

a)

Con chim cánh cụt

b)

Con cua

c)

Con hàu

d)

Con mực

20.

Centipede

a)

Con rết

b)

Rắn hổ mang

c)

Con gián

d)

Con dế

21.

Chameleon

a)

Con tắc kè

b)

Con ruồi

c)

Con lươn

d)

Đom đóm

22.

Ostrich

a)

Con lợn

b)

Con muỗi

c)

Con đà điểu

d)

Chim bồ câu

23.

Cicada

a)

Con ve

b)

Con lươn

c)

Con ruồi

d)

Con muỗi

24.

Cobra

a)

Con lươn

b)

Con hà mã

c)

Rắn hổ mang

d)

Con sóc

25.

con voi là gì trong tiếng Anh?

(a)  

26.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

27.

Con vật nào được mệnh danh là "chúa tể sơn lâm"?

a)

Lion

b)

elephant

c)

fox

d)

tiger

28.

con vật nào thường là vật nuôi trong nhà?

a)

dog

b)

cat

c)

fox

d)

bear

29.

viết tên tiếng Anh một con vật mà em thích

4 lines
30.

con vật nào sau đây thường chỉ có màu đen và trắng?

a)

panda

b)

zebra

c)

monkey

d)

donkey

31.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
32.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Hedgehog

a)
b)
c)
d)
33.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Tiger

a)
b)
c)
d)
34.

Sắp xếp các từ tiếng Anh theo thứ tự sau: con mèo, con gà, con sư tử, con rắn.

a)

cat, lion, chicken, snake

b)

chicken, cat, lion, snake

c)

cat, chicken, lion, snake

d)

snake, lion, chicken, cat

35.

Con vật nào được mệnh danh là "chúa tể sơn lâm"?

a)

Lion

b)

elephant

c)

fox

d)

tiger

36.

con vật nào thường là vật nuôi trong nhà?

a)

dog

b)

cat

c)

fox

d)

bear

37.

viết tên tiếng Anh một con vật mà em thích

4 lines
38.

con vật nào sau đây thường chỉ có màu đen và trắng?

a)

panda

b)

zebra

c)

monkey

d)

donkey

39.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
40.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Hedgehog

a)
b)
c)
d)
41.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

Tiger

a)
b)
c)
d)
42.

Sắp xếp các từ tiếng Anh theo thứ tự sau: con mèo, con gà, con sư tử, con rắn.

a)

cat, lion, chicken, snake

b)

chicken, cat, lion, snake

c)

cat, chicken, lion, snake

d)

snake, lion, chicken, cat