Font size
Worksheetsfirst therm review 12-phonic
Total questions: 46
Worksheet time: 24mins
từ có phần gạch chân phát âm khác trong cac từ sau
watched
traveled
opened
cleared
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
visited
decided
engaged
disappointed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
visited
decided
engaged
disappointed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
learned
kissed
stopped
laughed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
installed
reformed
appointed c.
stayed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
intended
fitted
educated
locked
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
. washed
matched
educated
enriched
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
exhibited
attended
improved
dedicated
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
endangered
killed
developed
threatened
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
. visited
wanted
looked
needed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
. galloped
planned
worked
helped
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
laughed
hoped
referred
shopped
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
started
hurried
studied
stayed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
washed
watched
passed
used
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
died
believed
asked
allowed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
believed
asked
allowed
died
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
decided
fired
traveled
enjoyed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
laughed
washed
cleaned
brushed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
arrived
believed
received
hoped
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
walked
ended
started
wanted
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
needed
booked
stopped
washed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
landed
needed
opened
wanted
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
used
finished
married
rained
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
watched
phoned
referred
followed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
passed
talked
started
wished
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
stayed
clear
opened
invited
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
decided
posted
coughed
wanted
Included
/d/
/ɪd/
/t/
Agreed
/d/
/ɪd/
/t/
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
created
advanced
disappointed
decided
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
sacrificed
finished
fixed
seized
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
discovered
destroyed
developed
opened
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
cloths
clothes
stops
makes
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
weighs
lakes
bathes
stays
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
coughs
laughs
weighs
toughs
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
breaths
takes
photographs
bathes
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
boxes
buzzes
bens
horses
chọn từ có s/es phát âm khác với các từ còn lại
. A. proofs
B. books
C. points
D. days
A
B
C
D
A. asks
B. breathes
C. wants
D. hopes
A
B
C
D
A. tombs
B. lamps
C. brakes
D. invites
A
B
C
D
A. shoots
B.
grounds
C. concentrates
D. forests
A
B
C
D
A. helps
B. laughs
C. cooks
D. finds
D
C
B
A
-ed được phát âm là /t/ khi nó theo sau những từ tận cùng là ....
t
p
f/gh
k
d
-ed được phát âm là /t/ khi nó theo sau những từ tận cùng là ....
ce
k
p
m
ch
-ed được phát âm là /id/ khi nó theo sau những từ tận cùng là ....
gh
d
sh
t
-ed được phát âm là /d/ khi nó theo sau những từ tận cùng là ....
d
b
n
k
o
