wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-한글 3

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con chim/ chim sẻ”.

a)

b)

c)

d)

2.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Mặt trời”.

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cầu vồng”

a)

무지개

b)

무치개

c)

무지깨

d)

무지걔

4.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ca hát”.

a)

노럐

b)

노레

c)

노래

d)

너래

5.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con cua”

a)

b)

c)

d)

6.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Rửa mặt”.

a)

세슈

b)

새수

c)

셰수

d)

세수

7.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Hình vuông/ hình tứ giác”.

a)

네무

b)

내모

c)

네모

d)

냬모

8.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Cái gối”.

a)

베개

b)

베까

c)

배개

d)

뻬개

9.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Trò chuyện”.

a)

얘기

b)

애기

c)

에기

d)

예기

10.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Thế giới”.

a)

세게

b)

세개

c)

세께

d)

세계

11.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đồng hồ”.

a)

세게

b)

시께

c)

시게

d)

시계

12.

Chọn từ Tiếng Hàn có nghĩa là “ Thứ tự/ lần lượt”.

a)

차레

b)

채레

c)

자례

d)

차례

13.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Qủa táo”.

a)

사과

b)

사가

c)

사자

d)

싸과

14.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Họa sĩ”.

a)

화가

b)

화사

c)

화시

d)

화 씨

15.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bánh kẹo”.

a)

과일

b)

과자

c)

사과

d)

사자

16.

과일 과자 사과 사자

a)

도우

b)

도와오

c)

도와요

d)

토와요

17.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con heo/ con lợn”.

a)

되지

b)

돼치

c)

뙈지

d)

돼지

18.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Tại sao”.

a)

b)

c)

무슨

d)

무엇

19.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bộ não”.

a)

b)

c)

d)

20.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Nhà thờ/ Giáo hội”.

a)

교회

b)

고회

c)

교화

d)

교실

21.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Nóng nực”.

a)

터워요

b)

다워요

c)

샤워요

d)

더워요

22.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Lượm/ nhặt”.

a)

추워요

b)

주와요

c)

주워요

d)

지워요

23.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bồi bàn/ phục vụ”.

a)

왜이터

b)

웨이터

c)

웨이더

d)

웨이텨

24.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Áo len”.

a)

스왜터

b)

스웨더

c)

쓰웨터

d)

스웨터

25.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cây kéo”.

a)

가위

b)

까위

c)

거위

d)

까위

26.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Lỗ tai”.

a)

b)

c)

가위

d)

27.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con chuột”.

a)

b)

c)

d)

28.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Bác sĩ”.

a)

이시

b)

의자

c)

의사

d)

으사

29.

Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Họp hội/ cuộc họp”.

a)

회사

b)

회원

c)

회의

d)

회화