NEW
Font size
WorksheetsSC1-한글 3
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con chim/ chim sẻ”.
새
쌔
신
쓰
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Mặt trời”.
하
히
해
햬
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cầu vồng”
무지개
무치개
무지깨
무지걔
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ca hát”.
노럐
노레
노래
너래
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con cua”
개
걔
계
게
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Rửa mặt”.
세슈
새수
셰수
세수
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Hình vuông/ hình tứ giác”.
네무
내모
네모
냬모
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Cái gối”.
베개
베까
배개
뻬개
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Trò chuyện”.
얘기
애기
에기
예기
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Thế giới”.
세게
세개
세께
세계
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Đồng hồ”.
세게
시께
시게
시계
Chọn từ Tiếng Hàn có nghĩa là “ Thứ tự/ lần lượt”.
차레
채레
자례
차례
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Qủa táo”.
사과
사가
사자
싸과
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Họa sĩ”.
화가
화사
화시
화 씨
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bánh kẹo”.
과일
과자
사과
사자
과일 과자 사과 사자
도우
도와오
도와요
토와요
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con heo/ con lợn”.
되지
돼치
뙈지
돼지
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Tại sao”.
왜
뭐
무슨
무엇
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bộ não”.
노
내
뇌
놔
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Nhà thờ/ Giáo hội”.
교회
고회
교화
교실
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Nóng nực”.
터워요
다워요
샤워요
더워요
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Lượm/ nhặt”.
추워요
주와요
주워요
지워요
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bồi bàn/ phục vụ”.
왜이터
웨이터
웨이더
웨이텨
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Áo len”.
스왜터
스웨더
쓰웨터
스웨터
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cây kéo”.
가위
까위
거위
까위
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Lỗ tai”.
귀
뀌
가위
괴
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con chuột”.
취
쥐
추
치
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Bác sĩ”.
이시
의자
의사
으사
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Họp hội/ cuộc họp”.
회사
회원
회의
회화
