WorksheetsSnow 14/12
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
đằng sau
(a)
bên cạnh
(a)
ở giữa
(a)
ở đằng trước
(a)
môn toán
(a)
môn tiếng Anh
(a)
môn thể dục
(a)
môn tiếng Việt
(a)
môn Mỹ Thuật
(a)
thứ hai
(a)
thứ 4
(a)
thứ năm
(a)
thứ bảy
(a)
vẽ những bức tranh
(a)
đánh vần các chữ
(a)
nghe nhạc
(a)
tập thể dục
(a)
(a)
(a)
What's your phone number?
It 0388893010
It;'s number 3
It's 0388893010
What ........................ your phone number?
am
is
are
phone / your / number / is / What / ?
What your phone number is?
What your phone is number ?
What is your phone number ?
mobile phone
battery
battery
mobile phone
phone charger
mobile phone
What did you do in the summer?
I ... .
(a)
What ... doing?
They're studying.
are
they
are they
they are
What is he doing?
He ... .
(a)
Fill in the blank:
Where ... you ...?
I'm going to art class.
is - go
are - go
is - going
are - going
I ... during Tet
(a)
I ... before Tet.
(a)
During tet, I ... .
(a)
đầu
(a)
cơ thể
(a)
cánh tay
(a)
bàn tay
(a)
chân
(a)
1 bàn chân
(a)
2 bàn chân
(a)
tóc
(a)
mũi
(a)
đôi mắt (số nhiều)
(a)
đôi tai (số nhiều)
(a)
miệng
(a)
đôi môi (số nhiều)
(a)
mặt
(a)
lưỡi
(a)
cằm
(a)
1 cái răng
(a)
nhiều cái răng
(a)
đôi má (số nhiều)
(a)
cao hơn
(a)
gầy hơn
(a)
thấp hơn
(a)
lớn hơn, to hơn
(a)
nhỏ hơn, bé hơn
(a)
tháng 1
(a)
tháng 2
(a)
tháng 3
(a)
tháng 4
(a)
tháng 5
(a)
tháng 6
(a)
tháng 7
(a)
tháng 8
(a)
tháng 9
(a)
tháng 10
(a)
tháng 11
(a)
tháng 12
(a)
