Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Snow 14/12

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

đằng sau

(a)  

2.

bên cạnh

(a)  

3.

ở giữa

(a)  

4.

ở đằng trước

(a)  

5.

môn toán

(a)  

6.

môn tiếng Anh

(a)  

7.

môn thể dục

(a)  

8.

môn tiếng Việt

(a)  

9.

môn Mỹ Thuật

(a)  

10.

thứ hai

(a)  

11.

thứ 4

(a)  

12.

thứ năm

(a)  

13.

thứ bảy

(a)  

14.

vẽ những bức tranh

(a)  

15.

đánh vần các chữ

(a)  

16.

nghe nhạc

(a)  

17.

tập thể dục

(a)  

18.



(a)  

19.



(a)  

20.

What's your phone number?

a)

It 0388893010

b)

It;'s number 3

c)

It's 0388893010

21.

What ........................ your phone number?

a)

am

b)

is

c)

are

22.

phone / your / number / is / What / ?

a)

What your phone number is?

b)

What your phone is number ?

c)

What is your phone number ?

23.
a)

mobile phone

b)

battery

24.
a)

battery

b)

mobile phone

25.
a)

phone charger

b)

mobile phone

26.

What did you do in the summer?

I ... .

(a)  

27.

What ... doing?

They're studying.

a)

are

b)

they

c)

are they

d)

they are

28.

What is he doing?

He ... .

(a)  

29.

Fill in the blank:

Where ... you ...?

I'm going to art class.

a)

is - go

b)

are - go

c)

is - going

d)

are - going

30.

I ... during Tet

(a)  

31.

I ... before Tet.

(a)  

32.

During tet, I ... .

(a)  

33.

đầu

(a)  

34.

cơ thể

(a)  

35.

cánh tay

(a)  

36.

bàn tay

(a)  

37.

chân

(a)  

38.

1 bàn chân

(a)  

39.

2 bàn chân

(a)  

40.

tóc

(a)  

41.

mũi

(a)  

42.

đôi mắt (số nhiều)

(a)  

43.

đôi tai (số nhiều)

(a)  

44.

miệng

(a)  

45.

đôi môi (số nhiều)

(a)  

46.

mặt

(a)  

47.

lưỡi

(a)  

48.

cằm

(a)  

49.

1 cái răng

(a)  

50.

nhiều cái răng

(a)  

51.

đôi má (số nhiều)

(a)  

52.

cao hơn

(a)  

53.

gầy hơn

(a)  

54.

thấp hơn

(a)  

55.

lớn hơn, to hơn

(a)  

56.

nhỏ hơn, bé hơn

(a)  

57.
Chọn từ khác loại.
a)
old.
b)
young.
c)
fish.
d)
slim.
58.
Chọn từ khác loại.
a)
chicken.
b)
lemonade.
c)
pork.
d)
beef.
59.

tháng 1

(a)  

60.

tháng 2

(a)  

61.

tháng 3

(a)  

62.

tháng 4

(a)  

63.

tháng 5

(a)  

64.

tháng 6

(a)  

65.

tháng 7

(a)  

66.

tháng 8

(a)  

67.

tháng 9

(a)  

68.

tháng 10

(a)  

69.

tháng 11

(a)  

70.

tháng 12

(a)