wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review english 5 unit 8

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

.................are you ...............................? - a comic book.

a)

who/ reading

b)

What/reading

c)

when/listening

2.

"dũng cảm" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

3.

"hào phóng" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

4.

"sợ, đáng sợ" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

5.

"nhân vật" (danh từ) tiếng Anh là:

(a)  

6.

"MA" (danh từ) tiếng Anh là:

(a)  

7.

"chính, chủ yếu" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

8.

"nhẹ nhàng, thanh lịch" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

9.

Điền từ vào chỗ trống:

"What is your mother (a)   ?"

- She is very gentle

10.

Điền từ vào chỗ trống:

"What (a)   she reading?"

- She's reading a comic book.

11.

"chăm chỉ" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

12.

Kind

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

13.

Hard- working

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

14.

Clever

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

15.

Gentle

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

16.

Generous

a)

Rộng lượng , hào phóng

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

17.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

18.

Charater

a)

Câu chuyện

b)

Truyện cổ tích

c)

Nhân vật

19.

What are you reading now?

a)

It's great

b)

Aladdin and the Magic Lamp

20.

favourite (adj) /feivərit/

a)

ưa thích

b)

vui tính

c)

đẹp

d)

Cảnh sát

21.

What is the fox like?

a)

It is clever.

b)

It is gentle.

22.

truyện cổ tích

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

23.

What is the fox like?

a)

It is clever.

b)

It is gentle.

24.

Do you like a cup ...... tea?

a)

in

b)

of

c)

on

d)

with